alight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To descend from a vehicle, especially a train or bus; to get off.
Vietnamese Meaning
Xuống xe, đặc biệt là xe lửa hoặc xe buýt; bước xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Passengers must alight from the bus immediately."
"Hành khách phải xuống xe buýt ngay lập tức."
-
"We alighted from the train in London."
"Chúng tôi xuống tàu ở London."
-
"The Christmas tree was alight with colorful lights."
"Cây thông Noel được thắp sáng bởi những ánh đèn đầy màu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn so với 'get off'. 'Alight' nhấn mạnh hành động xuống xe một cách cẩn thận và có trật tự.
Prepositions
Alight from: Xuống khỏi (phương tiện giao thông). Ví dụ: Passengers alighted from the train.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face was alight with excitement (khuôn mặt sáng bừng lên vì phấn khích)
-
eyes were alight with curiosity (ánh mắt sáng lên vì tò mò)
-
building was alight (tòa nhà đang bốc cháy)
-
sky was alight with stars (bầu trời sáng rực vì sao)
-
bird alighted on the branch (con chim đáp xuống cành cây)
-
butterfly alighted on the flower (con bướm đậu trên bông hoa)
-
passengers alighted from the train (hành khách xuống tàu)
-
gently alight (nhẹ nhàng đáp xuống)
-
briefly alight (đáp xuống trong giây lát)
Idioms
-
set the world alight
gây tiếng vang lớn, làm được điều gì đó rất thú vị hoặc xuất sắc.
"His performance was competent, but it didn't exactly set the world alight."
(Phần trình diễn của anh ấy tròn vai, nhưng không thực sự gây được tiếng vang lớn.)
-
a face alight with (emotion)
một khuôn mặt sáng bừng lên, rạng rỡ vì (một cảm xúc nào đó).
"When he told her the good news, her face was alight with happiness."
(Khi anh báo tin vui, khuôn mặt cô ấy sáng bừng lên vì hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alight
verbXuống xe, đặc biệt là xe lửa hoặc xe buýt; bước xuống.
"Passengers must alight from the bus immediately."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Happily, the birds alighted gracefully on the branches, creating a beautiful scene. |
Một cách vui vẻ, những chú chim đậu một cách duyên dáng trên cành cây, tạo nên một cảnh tượng đẹp. |
| Phủ định | Unfortunately, the drone did not alight precisely where intended, and it crashed into the tree. |
Thật không may, chiếc máy bay không người lái không đậu chính xác như dự định, và nó đã đâm vào cây. |
| Nghi vấn | Quickly, did the passengers alight from the train before it departed? |
Nhanh chóng, hành khách đã xuống tàu trước khi nó khởi hành chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passengers are alighted quickly after the train arrived. |
Hành khách được xuống tàu nhanh chóng sau khi tàu đến. |
| Phủ định | The bridge was not alighted well at night due to the broken lights. |
Cây cầu không được thắp sáng tốt vào ban đêm do đèn bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will the platform be alighted when the president arrives? |
Sân ga có được thắp sáng khi tổng thống đến không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds alighted on the branches. |
Những con chim đậu trên cành cây. |
| Phủ định | Didn't the passengers alight from the train quickly? |
Hành khách đã không xuống tàu nhanh chóng sao? |
| Nghi vấn | Will the travelers alight here? |
Những người du hành sẽ xuống ở đây chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alight".
