(Top Banner Ad)
alight
C1
verb C1 General

alight

UK: /əˈlaɪt/ • US: /əˈlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xuống (xe) hạ cánh bốc cháy rực sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To descend from a vehicle, especially a train or bus; to get off.

Vietnamese Meaning

Xuống xe, đặc biệt là xe lửa hoặc xe buýt; bước xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passengers must alight from the bus immediately."

    "Hành khách phải xuống xe buýt ngay lập tức."

  • "We alighted from the train in London."

    "Chúng tôi xuống tàu ở London."

  • "The Christmas tree was alight with colorful lights."

    "Cây thông Noel được thắp sáng bởi những ánh đèn đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alight xuống (xe, tàu), đáp xuống (chim)
Adjective alight bừng cháy, sáng rực, rạng rỡ
Past Participle alighted / alit đã xuống / đã đáp xuống

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*linhtijaną
Old English
ālīhtan
Middle English
alighten
Modern English
alight

Bước Xuống Cho Nhẹ!

Từ 'alight' ban đầu có nghĩa là 'xuống ngựa'. Khi một kỵ sĩ xuống ngựa, họ làm cho con ngựa trở nên 'nhẹ' (light) đi. Từ đó, 'alight' mang nghĩa chung là 'bước xuống' từ một phương tiện nào đó, như xe buýt, tàu hỏa, hoặc thậm chí là một chú chim 'đáp xuống' cành cây.

Bừng Sáng

Nghĩa thứ hai của 'alight' là 'bừng cháy' hoặc 'sáng rực'. Nghĩa này đến từ một từ tiếng Anh cổ khác ('onlīhtan') có nghĩa là 'thắp sáng'. Hãy tưởng tượng một khuôn mặt 'alight with joy' (sáng bừng lên vì vui sướng), nó rạng rỡ như được thắp sáng từ bên trong.

Usage Note

Thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn so với 'get off'. 'Alight' nhấn mạnh hành động xuống xe một cách cẩn thận và có trật tự.

Prepositions

from

Alight from: Xuống khỏi (phương tiện giao thông). Ví dụ: Passengers alighted from the train.

Collocations (Từ đi kèm)

be + alight
  • face was alight with excitement
    (khuôn mặt sáng bừng lên vì phấn khích)
  • eyes were alight with curiosity
    (ánh mắt sáng lên vì tò mò)
  • building was alight
    (tòa nhà đang bốc cháy)
  • sky was alight with stars
    (bầu trời sáng rực vì sao)
Subject + alight + on/from
  • bird alighted on the branch
    (con chim đáp xuống cành cây)
  • butterfly alighted on the flower
    (con bướm đậu trên bông hoa)
  • passengers alighted from the train
    (hành khách xuống tàu)
Adverb + alight
  • gently alight
    (nhẹ nhàng đáp xuống)
  • briefly alight
    (đáp xuống trong giây lát)

Idioms

  • set the world alight

    gây tiếng vang lớn, làm được điều gì đó rất thú vị hoặc xuất sắc.

    "His performance was competent, but it didn't exactly set the world alight."

    (Phần trình diễn của anh ấy tròn vai, nhưng không thực sự gây được tiếng vang lớn.)

  • a face alight with (emotion)

    một khuôn mặt sáng bừng lên, rạng rỡ vì (một cảm xúc nào đó).

    "When he told her the good news, her face was alight with happiness."

    (Khi anh báo tin vui, khuôn mặt cô ấy sáng bừng lên vì hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alight

verb
Lật mặt

Xuống xe, đặc biệt là xe lửa hoặc xe buýt; bước xuống.

"Passengers must alight from the bus immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Happily, the birds alighted gracefully on the branches, creating a beautiful scene.
Một cách vui vẻ, những chú chim đậu một cách duyên dáng trên cành cây, tạo nên một cảnh tượng đẹp.
Phủ định
Unfortunately, the drone did not alight precisely where intended, and it crashed into the tree.
Thật không may, chiếc máy bay không người lái không đậu chính xác như dự định, và nó đã đâm vào cây.
Nghi vấn
Quickly, did the passengers alight from the train before it departed?
Nhanh chóng, hành khách đã xuống tàu trước khi nó khởi hành chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers are alighted quickly after the train arrived.
Hành khách được xuống tàu nhanh chóng sau khi tàu đến.
Phủ định
The bridge was not alighted well at night due to the broken lights.
Cây cầu không được thắp sáng tốt vào ban đêm do đèn bị hỏng.
Nghi vấn
Will the platform be alighted when the president arrives?
Sân ga có được thắp sáng khi tổng thống đến không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds alighted on the branches.
Những con chim đậu trên cành cây.
Phủ định
Didn't the passengers alight from the train quickly?
Hành khách đã không xuống tàu nhanh chóng sao?
Nghi vấn
Will the travelers alight here?
Những người du hành sẽ xuống ở đây chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alight".

Ngôn Ngữ Trang Trọng Trên Phương Tiện Công Cộng

Ở Anh, bạn có thể nghe thấy từ 'alight' trong các thông báo chính thức trên tàu hoặc xe buýt, ví dụ: 'Please mind the gap when alighting from the train.' Đây là một cách nói trang trọng, phổ biến trong văn viết hoặc thông báo hơn là giao tiếp hàng ngày, nơi người ta thường dùng 'get off'.

Vẻ Đẹp Trong Văn Chương

Vì mang cả hai ý nghĩa đẹp ('đáp xuống' và 'bừng sáng'), 'alight' là một từ được ưa chuộng trong văn học và thơ ca. Nó gợi lên hình ảnh nhẹ nhàng, thanh thoát của một chú chim đang đáp xuống, hoặc một vẻ đẹp rực rỡ của một khuôn mặt sáng lên vì cảm xúc. Sử dụng từ này có thể làm cho câu văn trở nên tinh tế và giàu hình ảnh hơn.