(Top Banner Ad)
ablaze
C1
Tính từ C1 Mô tả chung, Văn học

ablaze

UK: /əˈbleɪz/ • US: /əˈbleɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bốc cháy dữ dội rực lửa rực cháy hừng hực bừng bừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Burning fiercely or brightly.

Vietnamese Meaning

Đang cháy dữ dội hoặc rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was ablaze after the lightning strike."

    "Khu rừng bốc cháy dữ dội sau cú sét đánh."

  • "The building was soon ablaze."

    "Tòa nhà nhanh chóng bốc cháy."

  • "Her imagination was ablaze with ideas."

    "Trí tưởng tượng của cô ấy bừng sáng với những ý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blazing rực lửa, chói lọi
Noun blaze ngọn lửa, đám cháy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả chung, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on blæse

Nguồn gốc của 'ablaze'

Từ 'ablaze' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on blæse', có nghĩa là 'đang cháy'. Nó mô tả trạng thái của một vật đang bốc lửa hoặc sáng rực. Nó gợi lên hình ảnh mạnh mẽ về lửa và sự rực rỡ.

Usage Note

Từ 'ablaze' thường được dùng để mô tả một đám cháy lớn, mạnh mẽ hoặc để diễn tả sự rực rỡ, hào hứng, hoặc đầy đam mê. Nó mang tính hình tượng và thường được sử dụng trong văn chương để tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Khác với 'on fire' mang nghĩa đen đơn thuần là 'đang cháy', 'ablaze' thường mang sắc thái cường điệu và giàu hình ảnh hơn.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'ablaze with' thường mô tả thứ gì đó đang rực rỡ hoặc tràn ngập bởi một điều gì đó. Ví dụ, 'The sky was ablaze with stars' (Bầu trời rực rỡ đầy sao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ablaze
  • house house ablaze
    (ngôi nhà bốc cháy)
  • forest forest ablaze
    (khu rừng bốc cháy)
Verb + ablaze
  • set set ablaze
    (đốt cháy)

Idioms

  • feel ablaze with passion

    cảm thấy bùng cháy đam mê

    "He felt ablaze with passion for her."

    (Anh ấy cảm thấy bùng cháy đam mê dành cho cô ấy.)

  • the city was ablaze with lights

    thành phố rực rỡ ánh đèn

    "On New Year's Eve, the city was ablaze with lights."

    (Vào đêm Giao thừa, thành phố rực rỡ ánh đèn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ablaze

Tính từ
Lật mặt

Đang cháy dữ dội hoặc rực rỡ.

"The forest was ablaze after the lightning strike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest was ablaze after the lightning struck, even though the rain started shortly after.
Khu rừng bốc cháy sau khi sét đánh, mặc dù trời bắt đầu mưa ngay sau đó.
Phủ định
Even though the fireworks display was planned, the sky wasn't ablaze with color because of the thick fog.
Mặc dù màn trình diễn pháo hoa đã được lên kế hoạch, bầu trời không bừng sáng với màu sắc vì sương mù dày đặc.
Nghi vấn
If the bonfire is ablaze, will we be able to roast marshmallows properly?
Nếu đống lửa bốc cháy, chúng ta có thể nướng kẹo dẻo đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ablaze".

Bonfire Night

Ở Anh, có Lễ hội Bonfire Night (đêm đốt lửa trại) vào ngày 5 tháng 11 để kỷ niệm việc ngăn chặn thành công âm mưu Gunpowder Plot năm 1605. Lửa trại và pháo hoa là những yếu tố chính, tượng trưng cho sự phá hủy và thanh lọc.