(Top Banner Ad)
aflame
C1
Adjective C1 Văn học, Mô tả

aflame

UK: /əˈfleɪm/ • US: /əˈfleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đang cháy rực bừng cháy rực lửa sôi sục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Burning fiercely; blazing.

Vietnamese Meaning

Đang cháy rực; bừng cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was aflame, with smoke billowing into the sky."

    "Tòa nhà bốc cháy dữ dội, khói cuồn cuộn bốc lên trời."

  • "The sunset painted the sky aflame with vibrant colors."

    "Ánh hoàng hôn nhuộm bầu trời rực rỡ với những sắc màu sống động."

  • "The revolutionary's words set the nation aflame with hope."

    "Lời nói của nhà cách mạng đã thắp lên ngọn lửa hy vọng trong lòng dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flame Ngọn lửa, ánh lửa
Verb flame Bùng cháy, cháy dữ dội
Adjective flammable Dễ cháy, dễ bắt lửa
Adjective (Opposite) nonflammable Không bắt lửa, chống cháy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
flamma
Old French
flambe
Middle English (Prefix)
a- (on, in a state of)
Modern English
aflame

Gốc từ: Tiền tố 'a-'

Từ 'aflame' được hình thành bằng cách ghép tiền tố cổ 'a-' (có nghĩa là 'trên', hoặc 'trong một trạng thái nào đó') với danh từ 'flame' (ngọn lửa). Tương tự như 'asleep' (đang ngủ) hoặc 'afloat' (đang nổi). Vì vậy, 'aflame' có nghĩa đen là 'đang trong trạng thái có lửa' hay 'đang cháy'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật thể đang cháy hoặc một cảm xúc mạnh mẽ đang bùng nổ. Nhấn mạnh sự mãnh liệt của ngọn lửa hoặc cảm xúc.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'aflame with' thường được dùng để chỉ điều gì đó đang cháy hoặc tràn ngập một cảm xúc cụ thể. Ví dụ: 'The forest was aflame with fire' (Khu rừng bừng cháy với lửa) hoặc 'His eyes were aflame with passion' (Đôi mắt anh ấy rực lửa đam mê).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Action/Initiation + Aflame
  • set set the whole building aflame
    (Đốt cháy cả tòa nhà)
  • burst The dry grass burst aflame
    (Cỏ khô bốc cháy đột ngột)
  • catch The curtains caught aflame instantly
    (Màn cửa bắt lửa ngay lập tức)
Nouns (Metaphorical) + Aflame
  • eyes His eyes were aflame with fury
    (Đôi mắt anh ấy rực cháy vì giận dữ)
  • heart Her heart was aflame with love
    (Trái tim cô ấy tràn ngập tình yêu (cháy bỏng))
Adverbs of Intensity + Aflame
  • fiercely The hillside was fiercely aflame
    (Sườn đồi cháy dữ dội)
  • suddenly The oil lamp suddenly went aflame
    (Đèn dầu bất chợt bốc cháy)

Idioms

  • Aflame with passion/emotion

    Tràn đầy/bùng cháy với đam mê/cảm xúc mạnh mẽ

    "The artist was aflame with a new desire to create."

    (Người nghệ sĩ bùng cháy với khát khao sáng tạo mới.)

  • Set one's soul aflame

    Kích thích hoặc truyền cảm hứng sâu sắc cho tâm hồn/linh hồn ai đó

    "The music set my soul aflame, inspiring me to write."

    (Âm nhạc đã thổi bùng tâm hồn tôi, truyền cảm hứng để tôi viết lách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aflame

Adjective
Lật mặt

Đang cháy rực; bừng cháy.

"The building was aflame, with smoke billowing into the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aflame".

Biểu tượng trong Văn học Lãng mạn

Trong thơ ca và văn học phương Tây, 'aflame' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Nó không chỉ mô tả lửa vật lý mà còn là biểu tượng cho tình yêu cháy bỏng, giận dữ mãnh liệt, hoặc sự khai sáng tinh thần. Khi một nhân vật có 'eyes aflame', điều đó ngụ ý họ đang bị chi phối bởi cảm xúc dữ dội.

Hình ảnh Thần thánh

Hình ảnh vật thể tự bốc cháy (aflame) có ý nghĩa thần bí trong nhiều truyền thống phương Tây, đặc biệt là Kinh thánh. Ví dụ nổi tiếng là 'bụi gai bốc cháy' (the burning bush), nơi Chúa trời xuất hiện. 'Aflame' vì thế mang hàm ý về sự hiện diện linh thiêng, sự tinh khiết hoặc sự trừng phạt.