(Top Banner Ad)
alkaline
B2
tính từ B2 Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

alkaline

UK: /ˈælkəlaɪn/ • US: /ˈælkəlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

có tính kiềm thuộc kiềm chất kiềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pH greater than 7; containing alkali.

Vietnamese Meaning

Có độ pH lớn hơn 7; chứa kiềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil in this region is highly alkaline."

    "Đất ở khu vực này có tính kiềm cao."

  • "An alkaline diet is believed by some to have health benefits."

    "Một số người tin rằng chế độ ăn kiềm có lợi cho sức khỏe."

  • "The alkaline battery is a type of battery dependent upon the reaction between zinc and manganese dioxide."

    "Pin kiềm là một loại pin dựa trên phản ứng giữa kẽm và mangan dioxit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alkali chất kiềm, dung dịch kiềm
Noun alkalinity tính kiềm, độ kiềm
Verb alkalize / alkalise kiềm hóa (làm cho một thứ gì đó trở nên có tính kiềm)
Noun alkaloid ancaloit (một nhóm hợp chất hóa học tự nhiên có tính kiềm, thường có trong thực vật, ví dụ: caffeine, morphine)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-qili (القلي)
Medieval Latin
alkali
French
alcalin
English
alkaline

Từ Tro Cây Đến Hóa Học

Từ 'alkaline' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-qili', có nghĩa là 'tro của cây saltwort'. Các nhà giả kim thuật Ả Rập thời trung cổ đã phát hiện ra rằng tro từ loại cây này có đặc tính đặc biệt, có thể dùng để tạo ra xà phòng và thủy tinh. Họ gọi chất này là 'alkali'. Theo thời gian, từ này du hành vào châu Âu và phát triển thành 'alkaline' trong tiếng Anh, dùng để chỉ các chất có độ pH lớn hơn 7, trái ngược với axit.

Usage Note

Tính từ 'alkaline' được dùng để mô tả các chất hoặc dung dịch có tính kiềm. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học, và dinh dưỡng để chỉ các chất có khả năng trung hòa axit.

Prepositions

in with to

Ví dụ: 'alkaline in nature' (có tính kiềm trong tự nhiên), 'reacts alkaline with...' (phản ứng kiềm với...), 'resistant to alkaline' (kháng kiềm). Giới từ được dùng để liên kết tính chất kiềm với đối tượng hoặc hành động liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + alkaline
  • highly alkaline
    (có tính kiềm cao)
  • slightly alkaline
    (có tính kiềm nhẹ)
  • naturally alkaline
    (có tính kiềm tự nhiên)
alkaline + Danh từ
  • alkaline battery
    (pin kiềm)
  • alkaline soil
    (đất kiềm)
  • alkaline water
    (nước kiềm)
  • alkaline solution
    (dung dịch kiềm)
Động từ + alkaline
  • become alkaline
    (trở nên có tính kiềm)
  • make something alkaline
    (làm cho cái gì đó có tính kiềm)

Idioms

  • the alkaline diet

    Chế độ ăn kiêng tính kiềm. Đây là một thuật ngữ chỉ một phương pháp ăn uống tập trung vào các thực phẩm được cho là tạo ra môi trường kiềm trong cơ thể để cải thiện sức khỏe, dù tính hiệu quả của nó vẫn còn gây tranh cãi trong giới khoa học.

    "Many wellness influencers promote the alkaline diet for its supposed health benefits."

    (Nhiều người có ảnh hưởng về sức khỏe quảng bá chế độ ăn kiêng tính kiềm vì những lợi ích sức khỏe được cho là của nó.)

  • elevated alkaline phosphatase

    Nồng độ alkaline phosphatase tăng cao. Đây là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một kết quả xét nghiệm máu, thường là dấu hiệu của các vấn đề liên quan đến gan hoặc xương.

    "The lab results showed an elevated alkaline phosphatase, prompting the doctor to order further tests."

    (Kết quả phòng thí nghiệm cho thấy nồng độ alkaline phosphatase tăng cao, khiến bác sĩ phải yêu cầu xét nghiệm thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkaline

tính từ
Lật mặt

Có độ pH lớn hơn 7; chứa kiềm.

"The soil in this region is highly alkaline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil must be alkaline for these plants to thrive.
Đất cần phải kiềm thì những cây này mới phát triển mạnh được.
Phủ định
The solution should not be too alkaline, or it will damage the equipment.
Dung dịch không nên quá kiềm, nếu không nó sẽ làm hỏng thiết bị.
Nghi vấn
Could the water be alkaline, causing this reaction?
Liệu nước có thể có tính kiềm, gây ra phản ứng này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to drink alkaline water every morning for her health.
Bà tôi thường uống nước kiềm mỗi sáng để tốt cho sức khỏe.
Phủ định
They didn't use to add alkalies to their cleaning products, but now they do.
Họ đã không từng thêm chất kiềm vào các sản phẩm tẩy rửa của họ, nhưng bây giờ thì họ làm.
Nghi vấn
Did the soil used to be more alkaline before the heavy rains?
Đất đã từng kiềm hơn trước những trận mưa lớn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkaline".

Trào Lưu Sức Khỏe 'Ăn Kiêng Tính Kiềm'

Tại các nước phương Tây, 'chế độ ăn kiêng tính kiềm' (alkaline diet) là một trào lưu sức khỏe phổ biến. Những người theo chế độ này tin rằng việc ăn nhiều thực phẩm 'tạo kiềm' như rau xanh, trái cây và hạn chế thực phẩm 'tạo axit' như thịt, đường có thể giúp cân bằng độ pH của cơ thể và phòng ngừa bệnh tật. Mặc dù các nhà khoa học cho rằng cơ thể có cơ chế tự điều chỉnh độ pH rất hiệu quả, trào lưu này vẫn ảnh hưởng đến lựa chọn thực phẩm hàng ngày của nhiều người.

Pin Kiềm và Nhận Thức Môi Trường

Pin kiềm (alkaline battery) là loại pin gia dụng phổ biến nhất ở phương Tây. Trong quá khứ, chúng chứa thủy ngân độc hại. Tuy nhiên, từ những năm 1990, các quy định đã yêu cầu loại bỏ thủy ngân, làm cho chúng an toàn hơn khi thải bỏ. Sự thay đổi này phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ sản xuất và nhận thức ngày càng cao của xã hội về việc bảo vệ môi trường khỏi các chất thải nguy hại.