(Top Banner Ad)
alkali
B2
noun B2 Hóa học

alkali

UK: /ˈælkəlaɪ/ • US: /ˈælkəlaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chất kiềm bazơ tan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soluble salt obtained from the ashes of plants and consisting largely of potassium or sodium carbonate.

Vietnamese Meaning

Một loại muối tan được thu được từ tro của thực vật và chủ yếu bao gồm kali cacbonat hoặc natri cacbonat.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium hydroxide is a strong alkali."

    "Natri hydroxit là một alkali mạnh."

  • "The soil was too alkaline for growing most crops."

    "Đất quá kiềm để trồng hầu hết các loại cây."

  • "Alkali metals are highly reactive."

    "Các kim loại kiềm có tính phản ứng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alkaline có tính kiềm, thuộc về kiềm
Noun alkalinity độ kiềm, tính kiềm
Verb alkalize kiềm hóa, làm cho có tính kiềm
Noun alkaloid an-ca-lo-it (hợp chất hữu cơ chứa nitơ có tính kiềm, thường tìm thấy trong thực vật, ví dụ: caffeine, morphine)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-qily
Medieval Latin
alkali
Middle English
alkali

Nguồn Gốc Ả Rập: Từ Tro Bếp

Từ 'alkali' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-qily', có nghĩa là 'tro đã được nung'. Các nhà hóa học sơ khai đã phát hiện ra rằng tro từ một số loại thực vật (như cây saltwort) có thể được đun sôi với chất béo để tạo ra xà phòng. Loại 'tro' đặc biệt này chính là thứ mà chúng ta gọi là kiềm ngày nay.

Từ Thực Vật Đến Hóa Học

Ban đầu, 'alkali' chỉ dùng để chỉ tro của các loài cây sống ở vùng đất mặn. Về sau, khi ngành hóa học phát triển, các nhà khoa học nhận ra nhiều chất khác cũng có đặc tính tương tự (như làm quỳ tím hóa xanh, phản ứng với axit). Từ đó, 'alkali' trở thành một thuật ngữ hóa học chung cho bất kỳ bazơ nào tan được trong nước.

Usage Note

Thuật ngữ 'alkali' thường được dùng để chỉ các bazơ tan được trong nước, đặc biệt là các bazơ của kim loại kiềm và kim loại kiềm thổ. Trong hóa học hiện đại, nó thường được sử dụng để mô tả bất kỳ bazơ nào tạo thành dung dịch có độ pH lớn hơn 7 khi hòa tan trong nước. Nó khác với 'base' ở chỗ không phải bazơ nào cũng là alkali, chỉ những bazơ tan trong nước mới được gọi là alkali.

Prepositions

of in

'alkali of...' (loại alkali nào đó), 'alkali in...' (alkali có trong cái gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alkali
  • strong alkali
    (kiềm mạnh (ví dụ: NaOH))
  • weak alkali
    (kiềm yếu (ví dụ: NH₃))
  • caustic alkali
    (kiềm ăn da)
Noun + alkali
  • alkali metal
    (kim loại kiềm)
  • alkali solution
    (dung dịch kiềm)
  • alkali soil
    (đất kiềm, đất phèn)
Verb + alkali
  • neutralize an alkali
    (trung hòa một chất kiềm)
  • react with an alkali
    (phản ứng với một chất kiềm)

Idioms

  • Alkali metal

    Đây là một thuật ngữ cố định trong hóa học, chỉ các nguyên tố trong nhóm 1 của bảng tuần hoàn (trừ Hydro), có tính kiềm rất mạnh. Nó không phải là thành ngữ thông thường.

    "Sodium and potassium are essential alkali metals for the human body."

    (Natri và kali là những kim loại kiềm thiết yếu cho cơ thể con người.)

  • Alkaline diet

    Một cụm từ cố định trong lĩnh vực sức khỏe và dinh dưỡng, chỉ một chế độ ăn uống tập trung vào các loại thực phẩm được cho là tạo ra môi trường kiềm trong cơ thể.

    "Many celebrities promote the benefits of an alkaline diet, although scientific evidence is limited."

    (Nhiều người nổi tiếng quảng bá lợi ích của chế độ ăn kiềm, mặc dù bằng chứng khoa học còn hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkali

noun
Lật mặt

Một loại muối tan được thu được từ tro của thực vật và chủ yếu bao gồm kali cacbonat hoặc natri cacbonat.

"Sodium hydroxide is a strong alkali."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab assistant added an alkali to the solution.
Trợ lý phòng thí nghiệm đã thêm một chất kiềm vào dung dịch.
Phủ định
This soil does not contain any alkali.
Đất này không chứa bất kỳ chất kiềm nào.
Nghi vấn
Is alkali present in this compound?
Chất kiềm có mặt trong hợp chất này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil is too alkaline, we will add acid to balance the pH.
Nếu đất quá kiềm, chúng ta sẽ thêm axit để cân bằng độ pH.
Phủ định
If you don't use alkali carefully, you may not get the desired chemical reaction.
Nếu bạn không sử dụng kiềm cẩn thận, bạn có thể không nhận được phản ứng hóa học mong muốn.
Nghi vấn
Will the solution turn blue if it contains alkali?
Dung dịch có chuyển sang màu xanh nếu nó chứa kiềm không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil is alkaline.
Đất có tính kiềm.
Phủ định
Is the solution not alkaline?
Dung dịch này không có tính kiềm phải không?
Nghi vấn
Are these chemicals alkalis?
Những hóa chất này có phải là chất kiềm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist has identified the substance as alkaline.
Nhà hóa học đã xác định chất đó là kiềm.
Phủ định
They haven't used alkali in their experiment yet.
Họ vẫn chưa sử dụng chất kiềm trong thí nghiệm của họ.
Nghi vấn
Has the pH level become more alkaline after adding the solution?
Độ pH đã trở nên kiềm hơn sau khi thêm dung dịch chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil in this region is alkaline.
Đất ở khu vực này có tính kiềm.
Phủ định
This substance is not an alkali; it's an acid.
Chất này không phải là một chất kiềm; nó là một axit.
Nghi vấn
Does this solution become alkaline after adding that powder?
Dung dịch này có trở nên kiềm sau khi thêm bột đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkali".

Lịch Sử Làm Xà Phòng

Trong nhiều thế kỷ ở phương Tây (và nhiều nơi khác), xà phòng được làm tại nhà bằng cách đun sôi mỡ động vật với dung dịch kiềm (lye). Dung dịch kiềm này được tạo ra bằng cách cho nước chảy qua tro gỗ. Quá trình này, gọi là xà phòng hóa, là một ví dụ kinh điển về ứng dụng của kiềm trong cuộc sống hàng ngày từ thời cổ đại.

Đất Kiềm và Nông Nghiệp

Ở nhiều vùng khô cằn trên thế giới, như miền Tây Hoa Kỳ, đất có độ pH cao và được gọi là 'đất kiềm' (alkali soil). Loại đất này gây khó khăn cho việc trồng trọt nhiều loại cây. Người nông dân phải sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để cải tạo đất, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu biết về tính kiềm trong nông nghiệp hiện đại.