(Top Banner Ad)
acidic
B2
adjective B2 Hóa học, Khoa học

acidic

UK: /əˈsɪdɪk/ • US: /əˈsɪdɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có tính axit chua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing acid; having the properties of an acid; having a pH less than 7.

Vietnamese Meaning

Có tính axit; chứa axit; có các đặc tính của axit; có độ pH nhỏ hơn 7.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil in this area is very acidic, which makes it difficult to grow certain plants."

    "Đất ở khu vực này rất chua, điều này gây khó khăn cho việc trồng một số loại cây."

  • "Lemon juice is acidic."

    "Nước chanh có tính axit."

  • "Acidic rain can damage buildings."

    "Mưa axit có thể làm hỏng các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acid axit, chất chua
Noun acidity tính axit, độ chua
Verb acidify axit hóa, làm chua
Adverb acidly một cách chua chát, gay gắt (thường dùng cho giọng điệu, lời nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acere
Latin
acidus
French
acide
English
acid
English
acidic

Nguồn gốc của vị chua

Từ 'acidic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'acere' nghĩa là 'chua' hoặc 'gay gắt'. Điều này phản ánh rõ nét tính chất cơ bản của các chất có tính axit: chúng thường có vị chua, ví dụ như chanh hoặc giấm. Hậu tố '-ic' được thêm vào từ 'acid' để biến danh từ này thành tính từ, mô tả thứ gì đó có thuộc tính của acid.

Usage Note

Từ 'acidic' dùng để mô tả một chất hoặc môi trường có chứa axit, hoặc có tính chất của axit. Nó thường được sử dụng trong khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học, để mô tả độ axit của một dung dịch hoặc một chất. Khác với 'acid', là một danh từ chỉ bản thân axit, 'acidic' là một tính từ mô tả tính chất của nó. Cần phân biệt với 'acidulous' (hơi chua, có vị chua nhẹ), 'acidic' mang nghĩa tính axit mạnh hơn.

Prepositions

in to

in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà tính axit tồn tại. Ví dụ: 'The soil is acidic in this region.' (Đất ở khu vực này có tính axit.) to: Được sử dụng để chỉ sự phản ứng của một chất với môi trường axit. Ví dụ: 'The metal is resistant to acidic solutions.' (Kim loại này có khả năng chống lại các dung dịch axit.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acidic
  • highly highly acidic
    (có tính axit rất cao)
  • slightly slightly acidic
    (hơi có tính axit)
  • strongly strongly acidic
    (có tính axit mạnh)
acidic + Noun
  • soil acidic soil
    (đất chua, đất có tính axit)
  • solution acidic solution
    (dung dịch axit)
  • rain acidic rain
    (mưa axit)
  • taste acidic taste
    (vị chua)
  • environment acidic environment
    (môi trường axit)
Verb + acidic
  • become become acidic
    (trở nên có tính axit)
  • turn turn acidic
    (chuyển sang tính axit)
  • make make something acidic
    (làm cho thứ gì đó có tính axit)

Idioms

  • acidic rain

    mưa axit (mưa có tính axit cao do ô nhiễm)

    "Acidic rain causes significant damage to forests and buildings."

    (Mưa axit gây ra thiệt hại đáng kể cho rừng và các tòa nhà.)

  • acidic environment

    môi trường axit (môi trường có độ pH thấp, không thuận lợi cho một số sinh vật)

    "Many types of bacteria cannot survive in an acidic environment."

    (Nhiều loại vi khuẩn không thể tồn tại trong môi trường axit.)

  • acidic taste

    vị chua (vị đặc trưng của các chất có tính axit)

    "The unripe berries had a surprisingly acidic taste."

    (Những quả mọng chưa chín có vị chua bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acidic

adjective
Lật mặt

Có tính axit; chứa axit; có các đặc tính của axit; có độ pH nhỏ hơn 7.

"The soil in this area is very acidic, which makes it difficult to grow certain plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This soil is acidic; it needs treatment before planting.
Đất này có tính axit; nó cần được xử lý trước khi trồng.
Phủ định
That juice isn't acidic; it's quite sweet.
Nước ép đó không có tính axit; nó khá ngọt.
Nghi vấn
Is this substance acidic, or is it alkaline?
Chất này có tính axit hay kiềm?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many citrus fruits are acidic: oranges, lemons, and grapefruits all contain citric acid.
Nhiều loại trái cây họ cam quýt có tính axit: cam, chanh và bưởi đều chứa axit citric.
Phủ định
Not all foods are acidic: vegetables like broccoli and spinach are alkaline.
Không phải tất cả các loại thực phẩm đều có tính axit: rau như bông cải xanh và rau bina có tính kiềm.
Nghi vấn
Is this soil acidic: does it need lime to balance the pH?
Đất này có tính axit không: nó có cần vôi để cân bằng độ pH không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is going to analyze if the solution is acidic tomorrow.
Nhà khoa học sẽ phân tích xem dung dịch có tính axit vào ngày mai không.
Phủ định
She is not going to drink the juice because she knows it is going to be too acidic for her stomach.
Cô ấy sẽ không uống nước ép vì cô ấy biết nó sẽ quá chua đối với dạ dày của cô ấy.
Nghi vấn
Are they going to use an acidic cleaner for the floors?
Họ có định sử dụng chất tẩy rửa có tính axit cho sàn nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acidic".

Thang đo pH và ý nghĩa của độ chua

Trong khoa học và đời sống phương Tây, tính axit được đo bằng thang đo pH, với các giá trị từ 0 đến 14. pH dưới 7 cho thấy tính axit, pH 7 là trung tính và pH trên 7 là tính kiềm (bazơ). Việc hiểu biết về thang đo pH rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ hóa học, sinh học, nông nghiệp (quản lý độ pH của đất) cho đến y tế (điều hòa pH cơ thể) và môi trường (đánh giá tác động của mưa axit).

Thực phẩm có tính axit và sức khỏe

Nhiều loại thực phẩm phổ biến như chanh, cam, cà chua và giấm đều có tính axit. Mặc dù chúng cung cấp vitamin và các chất dinh dưỡng thiết yếu, việc tiêu thụ quá mức một số thực phẩm có tính axit có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như ợ nóng, trào ngược axit hoặc làm mòn men răng. Các cuộc thảo luận về chế độ ăn uống và dinh dưỡng thường nhấn mạnh sự cần bằng trong việc tiêu thụ thực phẩm có tính axit và kiềm.