(Top Banner Ad)
alkalinity
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học môi trường

alkalinity

UK: /ˌælkəˈlɪnɪti/ • US: /ˌælkəˈlɪnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ kiềm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity of water to neutralize acids. This capacity is due to the presence of bicarbonate, carbonate, and hydroxide ions, and occasionally borate, silicate, and phosphate ions.

Vietnamese Meaning

Khả năng của nước để trung hòa axit. Khả năng này là do sự hiện diện của các ion bicarbonate, carbonate và hydroxide, và đôi khi là các ion borate, silicate và phosphate.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alkalinity of the river water was higher than expected."

    "Độ kiềm của nước sông cao hơn dự kiến."

  • "High alkalinity in soil can inhibit plant growth."

    "Độ kiềm cao trong đất có thể ức chế sự phát triển của cây."

  • "Maintaining proper alkalinity is crucial for swimming pool water chemistry."

    "Duy trì độ kiềm thích hợp là rất quan trọng đối với hóa học nước hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alkali chất kiềm, dung dịch kiềm
Adjective alkaline có tính kiềm
Verb alkalize / alkalise kiềm hóa, làm cho một chất trở nên có tính kiềm
Adjective alkalescent hơi kiềm, có xu hướng trở nên kiềm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-qily
Medieval Latin
alkali
English
alkali
English
alkaline
English
alkalinity

Từ Tro Của Cây Cỏ

Từ 'alkali' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-qily', có nghĩa là 'tro'. Cụ thể, đây là tro của cây saltwort (một loại cây sống ở vùng đất mặn), được đốt để tạo ra một chất dùng làm xà phòng và thủy tinh. Chất này có tính base (kiềm), vì vậy từ 'alkali' đã trở thành thuật ngữ chỉ các chất có đặc tính hóa học tương tự.

Usage Note

Độ kiềm là một phép đo định lượng khả năng của một dung dịch để chống lại sự thay đổi pH khi axit được thêm vào. Nó quan trọng trong nhiều bối cảnh, bao gồm xử lý nước, nông nghiệp và sinh thái học. Không nên nhầm lẫn với độ pH, mặc dù cả hai đều liên quan đến tính axit và bazơ.

Prepositions

in of

Alkalinity *in* water: Độ kiềm *trong* nước. Alkalinity *of* the soil: Độ kiềm *của* đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alkalinity
  • high alkalinity
    (độ kiềm cao)
  • low alkalinity
    (độ kiềm thấp)
  • total alkalinity
    (độ kiềm tổng (tổng lượng các chất có tính kiềm trong dung dịch))
  • natural alkalinity
    (độ kiềm tự nhiên)
Verb + alkalinity
  • measure alkalinity
    (đo độ kiềm)
  • test the alkalinity
    (kiểm tra độ kiềm)
  • increase alkalinity
    (tăng độ kiềm)
  • reduce alkalinity
    (giảm độ kiềm)
  • neutralize the alkalinity
    (trung hòa độ kiềm)
Noun + alkalinity
  • water alkalinity
    (độ kiềm của nước)
  • soil alkalinity
    (độ kiềm của đất)
  • the level of alkalinity
    (mức độ kiềm)

Idioms

  • test the alkalinity of the water

    Đây là một cụm từ cố định trong các lĩnh vực kỹ thuật (như xử lý nước, hồ bơi), không phải thành ngữ. Nó có nghĩa đen là 'kiểm tra mức độ kiềm của nước' để đánh giá chất lượng và sự cân bằng hóa học của nó.

    "Before adding chlorine, you should always test the alkalinity of the water in your pool."

    (Trước khi thêm clo, bạn nên luôn kiểm tra độ kiềm của nước trong hồ bơi.)

  • balance pH and alkalinity

    Đây là một cụm từ phổ biến trong ngành hóa học và chăm sóc bể cá/hồ bơi, mang nghĩa đen là 'cân bằng độ pH và độ kiềm'. Độ kiềm hoạt động như một chất đệm để giữ cho độ pH ổn định.

    "Maintaining a healthy aquarium requires you to regularly balance pH and alkalinity."

    (Để duy trì một bể cá khỏe mạnh, bạn cần phải thường xuyên cân bằng độ pH và độ kiềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkalinity

noun
Lật mặt

Khả năng của nước để trung hòa axit. Khả năng này là do sự hiện diện của các ion bicarbonate, carbonate và hydroxide, và đôi khi là các ion borate, silicate và phosphate.

"The alkalinity of the river water was higher than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkalinity".

Chế Độ Ăn Kiềm (The Alkaline Diet)

Ở các nước phương Tây, 'chế độ ăn kiềm' là một xu hướng sức khỏe phổ biến. Lý thuyết đằng sau nó cho rằng việc ăn các thực phẩm 'tạo kiềm' (như trái cây, rau) và tránh các thực phẩm 'tạo axit' (như thịt, sữa) có thể cải thiện sức khỏe. Mặc dù ý tưởng này còn gây tranh cãi trong giới khoa học, nó đã ảnh hưởng lớn đến văn hóa ẩm thực và lối sống lành mạnh.

Độ Kiềm Trong Hồ Bơi: Người Hùng Thầm Lặng

Tại nhiều quốc gia phương Tây nơi hồ bơi tại nhà rất phổ biến, nhiều người dân bình thường cũng biết về khái niệm 'tổng độ kiềm' (total alkalinity). Nó được coi là yếu tố quan trọng nhất để giữ nước hồ bơi trong sạch vì nó giúp ổn định độ pH. Do đó, 'alkalinity' là một từ khoa học nhưng lại khá quen thuộc trong đời sống hàng ngày của nhiều gia đình.