(Top Banner Ad)
allegiance
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

allegiance

UK: /əˈliːdʒəns/ • US: /əˈliːdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

lòng trung thành sự trung thành nghĩa vụ trung thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

loyalty and support for a ruler, country, group, or belief.

Vietnamese Meaning

sự trung thành và ủng hộ đối với một nhà lãnh đạo, quốc gia, nhóm hoặc niềm tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Citizenship implies allegiance to the state."

    "Quyền công dân ngụ ý sự trung thành với nhà nước."

  • "He owes allegiance to his employer."

    "Anh ta có nghĩa vụ trung thành với người chủ của mình."

  • "They demanded allegiance from their followers."

    "Họ yêu cầu sự trung thành từ những người theo họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liege lãnh chúa (trong chế độ phong kiến)
Adjective liege trung thành, có bổn phận (với lãnh chúa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ligeance
Anglo-Norman
allegeance
Middle English
allegeaunce
Modern English
allegiance

Nghĩa vụ với Lãnh chúa

Từ 'allegiance' có nguồn gốc sâu xa từ thời phong kiến. Nó bắt nguồn từ 'liege lord' (lãnh chúa), chỉ mối quan hệ nghĩa vụ mà một người lính hoặc nông dân (chư hầu) phải có đối với vị lãnh chúa của mình. Vì vậy, ban đầu, 'allegiance' mang ý nghĩa cụ thể về lòng trung thành trong hệ thống cấp bậc quân sự và xã hội.

Sự nhầm lẫn của chữ 'A'

Tiền tố 'a-' trong 'allegiance' thực ra được thêm vào do một sự nhầm lẫn trong lịch sử. Người nói tiếng Anh thời Trung Cổ đã thêm nó vào vì liên tưởng đến các từ Latin có tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'hướng tới'), như trong 'alleviate'. Điều này cho thấy ngôn ngữ đôi khi phát triển một cách không hoàn toàn logic.

Usage Note

Từ 'allegiance' thường mang sắc thái trang trọng và có tính cam kết cao. Nó không chỉ đơn thuần là sự thích thú hay đồng tình, mà là một sự gắn bó sâu sắc, thể hiện qua hành động và lời nói. So với 'loyalty', 'allegiance' thường liên quan đến các đối tượng lớn hơn và mang tính chính trị, tôn giáo hoặc đạo đức. Ví dụ, 'loyalty' có thể dành cho bạn bè, gia đình, trong khi 'allegiance' thường dành cho quốc gia, tôn giáo, hoặc một tổ chức chính trị.

Prepositions

to

Cụm từ phổ biến nhất là 'allegiance to' (trung thành với). Ví dụ: 'He swore allegiance to the king' (Anh ta thề trung thành với nhà vua).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allegiance
  • pledge allegiance to
    (tuyên thệ trung thành với)
  • swear allegiance to
    (thề nguyện trung thành với)
  • owe allegiance to
    (có bổn phận trung thành với)
  • shift one's allegiance
    (thay đổi lòng trung thành, đổi phe)
Adjective + allegiance
  • unwavering allegiance
    (lòng trung thành không lay chuyển)
  • undying allegiance
    (lòng trung thành bất diệt)
  • blind allegiance
    (lòng trung thành mù quáng)
  • political allegiance
    (sự trung thành về chính trị)

Idioms

  • Pledge of Allegiance

    Lời Tuyên thệ Trung thành (của Hoa Kỳ)

    "In the U.S., many students recite the Pledge of Allegiance at the start of the school day."

    (Ở Mỹ, nhiều học sinh đọc Lời Tuyên thệ Trung thành vào đầu ngày học.)

  • switch/shift one's allegiance

    Thay lòng đổi dạ, đổi phe, không còn trung thành với bên cũ nữa.

    "After the scandal, many voters began to shift their allegiance to the opposition party."

    (Sau vụ bê bối, nhiều cử tri đã bắt đầu chuyển sang ủng hộ đảng đối lập.)

  • owe allegiance to sb/sth

    Có bổn phận hoặc nghĩa vụ phải trung thành với ai đó hoặc điều gì đó.

    "As a citizen of this country, you owe allegiance to its laws and government."

    (Là một công dân của đất nước này, bạn có bổn phận trung thành với luật pháp và chính phủ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allegiance

noun
Lật mặt

sự trung thành và ủng hộ đối với một nhà lãnh đạo, quốc gia, nhóm hoặc niềm tin.

"Citizenship implies allegiance to the state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his allegiance remained with his original team was never in doubt.
Việc anh ta vẫn trung thành với đội ban đầu của mình chưa bao giờ bị nghi ngờ.
Phủ định
Whether she pledged allegiance to the new regime wasn't clear at the time.
Việc liệu cô ấy có cam kết trung thành với chế độ mới hay không vào thời điểm đó vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who truly deserves the allegiance of the people is a question for the ages.
Ai thực sự xứng đáng với sự trung thành của người dân là một câu hỏi muôn thuở.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining allegiance to one's principles is crucial for integrity.
Duy trì lòng trung thành với các nguyên tắc của một người là rất quan trọng đối với sự chính trực.
Phủ định
Showing allegiance to a corrupt regime is not justifiable.
Thể hiện lòng trung thành với một chế độ tham nhũng là không thể biện minh được.
Nghi vấn
Is pledging allegiance to the company a requirement for employment?
Có phải cam kết trung thành với công ty là một yêu cầu để được tuyển dụng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens pledged allegiance to the newly elected leader.
Các công dân tuyên thệ trung thành với nhà lãnh đạo mới được bầu.
Phủ định
He showed no allegiance to any political party.
Anh ấy không thể hiện sự trung thành với bất kỳ đảng phái chính trị nào.
Nghi vấn
Does your allegiance lie with your country or your family?
Sự trung thành của bạn thuộc về quốc gia hay gia đình bạn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens pledged their allegiance to the newly formed government.
Các công dân cam kết trung thành với chính phủ mới thành lập.
Phủ định
He did not swear allegiance to any foreign power.
Anh ấy đã không tuyên thệ trung thành với bất kỳ cường quốc nước ngoài nào.
Nghi vấn
Does she owe allegiance to her former employer?
Cô ấy có còn nợ sự trung thành với người chủ cũ của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens showed allegiance to their country.
Những người dân thể hiện lòng trung thành với đất nước của họ.
Phủ định
Never had the soldiers shown such allegiance to a foreign power.
Chưa bao giờ những người lính thể hiện lòng trung thành như vậy với một cường quốc nước ngoài.
Nghi vấn
Should any citizen pledge allegiance to another nation, they would face severe penalties.
Nếu bất kỳ công dân nào tuyên thệ trung thành với một quốc gia khác, họ sẽ phải đối mặt với những hình phạt nghiêm khắc.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pledged allegiance to the flag, didn't he?
Anh ấy đã tuyên thệ trung thành với lá cờ, phải không?
Phủ định
They didn't swear allegiance to the new government, did they?
Họ đã không thề trung thành với chính phủ mới, phải không?
Nghi vấn
They have allegiance to the company, haven't they?
Họ có lòng trung thành với công ty, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens pledged their allegiance to the newly formed government.
Các công dân đã cam kết trung thành với chính phủ mới thành lập.
Phủ định
The rebel group showed no allegiance to the established regime.
Nhóm nổi dậy không thể hiện sự trung thành với chế độ đã được thiết lập.
Nghi vấn
To whom did the knight swear allegiance?
Hiệp sĩ đã tuyên thệ trung thành với ai?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The citizens' allegiance to the country is unwavering.
Sự trung thành của các công dân đối với đất nước là không lay chuyển.
Phủ định
The soldiers' allegiance to the former general wasn't absolute.
Sự trung thành của những người lính đối với vị tướng cũ không phải là tuyệt đối.
Nghi vấn
Is the employee's allegiance to the company clear?
Sự trung thành của nhân viên đối với công ty có rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allegiance".

Lời Tuyên thệ Trung thành của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'Pledge of Allegiance' là một lời tuyên thệ trang trọng đối với quốc gia và quốc kỳ. Nó thường được đọc tại các sự kiện công cộng, đặc biệt là ở trường học. Mặc dù việc đọc lời tuyên thệ này là tự nguyện, nó vẫn là một biểu tượng mạnh mẽ của lòng yêu nước và sự đoàn kết dân tộc trong văn hóa Mỹ.

Song tịch và Lòng trung thành

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'allegiance' trở nên phức tạp với sự tồn tại của song tịch (dual citizenship). Một người có thể là công dân của hai quốc gia, dẫn đến câu hỏi họ 'nợ' lòng trung thành với bên nào, đặc biệt khi hai quốc gia đó có xung đột. Vấn đề này làm dấy lên các cuộc tranh luận pháp lý và xã hội về bản chất của lòng trung thành trong bối cảnh toàn cầu hóa.