(Top Banner Ad)
alley
B1
danh từ B1 Địa lý, Đô thị

alley

UK: /ˈæli/ • US: /ˈæli/

Nghĩa tiếng Việt

hẻm ngõ đường hẻm lối đi hẹp sân bowling
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow passage between buildings; a back street.

Vietnamese Meaning

Một lối đi hẹp giữa các tòa nhà; đường hẻm, ngõ sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat ran quickly down the alley."

    "Con mèo chạy nhanh xuống hẻm."

  • "The children were playing in the alley behind the house."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong con hẻm phía sau nhà."

  • "The bowling alley was crowded on Saturday night."

    "Sân bowling rất đông khách vào tối thứ Bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alley con hẻm, ngõ hẹp
Noun alleyway lối đi hẹp, con hẻm (nghĩa tương tự 'alley')
Noun (Compound) alley cat mèo hoang (thường sống trong các con hẻm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambulare ('to walk')
Old French
aler ('to go') -> alee ('a walk, passage')
Middle English
aley

Con đường để đi

Từ 'alley' bắt nguồn từ động từ 'aler' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đi'. Vì vậy, về cơ bản, một 'alley' ban đầu chỉ đơn giản là 'một nơi để đi bộ' hoặc 'một lối đi'. Điều này giúp giải thích tại sao nó lại chỉ một con đường nhỏ hẹp giữa các tòa nhà.

Usage Note

Từ 'alley' thường được dùng để chỉ một con đường hẹp, thường ở phía sau hoặc bên cạnh các tòa nhà. Nó thường mang ý nghĩa một khu vực ít được quan tâm hoặc có thể không an toàn. So sánh với 'street' là đường phố lớn, có nhiều xe cộ và người đi bộ, 'lane' là một con đường nhỏ hơn, thường ở vùng nông thôn hoặc khu dân cư yên tĩnh.
Trong ngữ cảnh bowling, 'alley' ám chỉ đường băng (lane) nơi người chơi lăn bóng. Nó thường được sử dụng trong cụm từ 'bowling alley'.

Prepositions

in down along

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong ngõ hẻm. Sử dụng 'down' hoặc 'along' để chỉ sự di chuyển dọc theo chiều dài của ngõ hẻm. Ví dụ: 'He was hiding in the alley.' (Anh ta đang trốn trong hẻm.) 'We walked down the alley.' (Chúng tôi đi dọc con hẻm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alley
  • dark alley
    (con hẻm tối tăm)
  • narrow alley
    (con hẻm chật hẹp)
  • back alley
    (con hẻm phía sau (nhà, cửa hàng))
  • blind alley
    (ngõ cụt (nghĩa đen))
Verb + alley
  • walk down an alley
    (đi bộ xuống một con hẻm)
  • turn into an alley
    (rẽ vào một con hẻm)
  • disappear down an alley
    (biến mất vào một con hẻm)
Noun + alley
  • bowling alley
    (sân chơi bowling, đường băng bowling)
  • cobbled alley
    (con hẻm lát đá cuội)

Idioms

  • right up your alley

    đúng sở trường của bạn, rất phù hợp với sở thích hoặc khả năng của bạn

    "You love computers and art, so a job in graphic design would be right up your alley."

    (Bạn yêu thích máy tính và nghệ thuật, vậy nên công việc thiết kế đồ họa sẽ là đúng sở trường của bạn.)

  • a blind alley

    ngõ cụt (nghĩa bóng), một tình huống hoặc hướng đi không mang lại kết quả, không có lối thoát

    "After months of research, the scientists realized they were heading down a blind alley."

    (Sau nhiều tháng nghiên cứu, các nhà khoa học nhận ra họ đang đi vào ngõ cụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alley

danh từ
Lật mặt

Một lối đi hẹp giữa các tòa nhà; đường hẻm, ngõ sau.

"The cat ran quickly down the alley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the builders had designed the city better, there wouldn't be such a dark alley behind my house now.
Nếu các nhà xây dựng đã thiết kế thành phố tốt hơn, thì đã không có một con hẻm tối tăm như vậy phía sau nhà tôi bây giờ.
Phủ định
If I hadn't taken that shortcut through the alley, I wouldn't be late for my appointment now.
Nếu tôi không đi đường tắt qua con hẻm đó, tôi đã không bị trễ cuộc hẹn bây giờ.
Nghi vấn
If he had known about the dangers in that alley, would he be walking there now?
Nếu anh ấy đã biết về những nguy hiểm trong con hẻm đó, liệu anh ấy có đang đi bộ ở đó bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alley".

Hình ảnh 'Alley' trong Văn hóa phương Tây

Trong phim ảnh và truyện phương Tây, 'alleys' (con hẻm) thường được miêu tả là nơi tối tăm, nguy hiểm và bí ẩn. Đây là bối cảnh quen thuộc cho các vụ án, cuộc gặp gỡ bí mật, hoặc là lối đi tắt của cả anh hùng và kẻ xấu. Hình ảnh này có thể khác với 'con hẻm' ở Việt Nam, vốn thường là không gian cộng đồng sôi động và quen thuộc.

Không chỉ là Con hẻm: Sân chơi Bowling

Ngoài nghĩa 'con hẻm', 'alley' còn có một nghĩa rất phổ biến khác là 'đường băng' trong trò chơi bowling. Toàn bộ khu vui chơi bowling được gọi là một 'bowling alley'. Đây là một hình thức giải trí và giao lưu xã hội quen thuộc trong văn hóa Mỹ và nhiều nước phương Tây.