(Top Banner Ad)
passage
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Du lịch, Giao thông

passage

UK: /ˈpæsɪdʒ/ • US: /ˈpæsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn văn lối đi sự trôi qua hành lang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A section of text, especially a part of a book or piece of writing.

Vietnamese Meaning

Một đoạn văn, đặc biệt là một phần của một cuốn sách hoặc một bài viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passage describes the beauty of the countryside."

    "Đoạn văn mô tả vẻ đẹp của vùng nông thôn."

  • "The train ticket allows passage on all local routes."

    "Vé tàu cho phép đi lại trên tất cả các tuyến đường địa phương."

  • "The smooth passage of the bill through Congress was unexpected."

    "Việc thông qua dự luật một cách suôn sẻ qua Quốc hội là điều bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass Đi qua, vượt qua; chuyền; đỗ (kỳ thi); thông qua (luật)
Noun passenger Hành khách
Adjective passing Thoáng qua, lướt qua; trôi qua
Noun passerby Người qua đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Vulgar Latin
*passare
Old French
passage
Middle English
passage
Modern English
passage

Hành Trình của 'Passage'

Từ 'passage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'nhịp chân'. Qua tiếng Latin bình dân '*passare' (để bước, để đi qua) và tiếng Pháp cổ 'passage' (hành động đi qua hoặc một con đường), từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ một lối đi, một hành trình, hoặc một đoạn văn bản. Nó mang ý nghĩa của sự chuyển động và vượt qua.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một đoạn trích ngắn hoặc một phần của một văn bản dài hơn. Chú trọng vào nội dung và thông tin mà đoạn văn truyền tải.

Prepositions

from in of

from: 'a passage from a novel' (một đoạn trích từ một cuốn tiểu thuyết), in: 'a passage in the book' (một đoạn trong cuốn sách), of: 'a passage of text' (một đoạn văn bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passage
  • narrow narrow passage
    (lối đi hẹp)
  • secret secret passage
    (lối đi bí mật)
  • safe safe passage
    (lối đi an toàn, sự đi lại an toàn)
  • clear clear passage
    (lối đi thông thoáng)
  • rough a rough passage
    (một chuyến đi biển sóng gió)
Verb + passage
  • block block a passage
    (chặn lối đi)
  • gain gain passage
    (giành được quyền đi lại/vượt qua)
  • read read a passage
    (đọc một đoạn văn)
  • force force passage
    (cưỡng bức lối đi, ép buộc đi qua)
Noun + passage
  • freedom of freedom of passage
    (quyền tự do đi lại)
  • right of right of passage
    (quyền được đi qua)

Idioms

  • rite of passage

    nghi lễ trưởng thành, nghi thức chuyển đổi (giai đoạn cuộc đời)

    "Marriage is considered a rite of passage in many cultures."

    (Hôn nhân được coi là một nghi lễ trưởng thành trong nhiều nền văn hóa.)

  • the passage of time

    thời gian trôi qua, sự trôi chảy của thời gian

    "The passage of time can heal many wounds."

    (Thời gian trôi qua có thể chữa lành nhiều vết thương.)

  • take passage (on something)

    mua vé/đặt chỗ cho một chuyến đi (đặc biệt là bằng tàu thủy)

    "They decided to take passage on the next available freighter."

    (Họ quyết định đặt vé đi trên chuyến tàu chở hàng tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passage

Danh từ
Lật mặt

Một đoạn văn, đặc biệt là một phần của một cuốn sách hoặc một bài viết.

"The passage describes the beauty of the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passage".

Nghi Thức Trưởng Thành (Rites of Passage)

Trong nhiều nền văn hóa, 'rites of passage' là những nghi lễ quan trọng đánh dấu sự chuyển đổi của một người từ giai đoạn này sang giai đoạn khác trong cuộc đời, như sinh nhật lần thứ 18, lễ cưới, hoặc lễ tốt nghiệp. Những nghi thức này thường bao gồm các thử thách, hướng dẫn và sự công nhận từ cộng đồng.

Quyền Tự Do Đi Lại (Freedom of Passage)

Khái niệm 'freedom of passage' rất quan trọng trong luật pháp quốc tế, đặc biệt là luật biển. Nó đề cập đến quyền của các quốc gia được tự do đi lại qua các tuyến đường biển quốc tế, không bị cản trở. Điều này đảm bảo sự thông thương và giao lưu toàn cầu, là nền tảng cho thương mại và ngoại giao.