passage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A section of text, especially a part of a book or piece of writing.
Vietnamese Meaning
Một đoạn văn, đặc biệt là một phần của một cuốn sách hoặc một bài viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The passage describes the beauty of the countryside."
"Đoạn văn mô tả vẻ đẹp của vùng nông thôn."
-
"The train ticket allows passage on all local routes."
"Vé tàu cho phép đi lại trên tất cả các tuyến đường địa phương."
-
"The smooth passage of the bill through Congress was unexpected."
"Việc thông qua dự luật một cách suôn sẻ qua Quốc hội là điều bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một đoạn trích ngắn hoặc một phần của một văn bản dài hơn. Chú trọng vào nội dung và thông tin mà đoạn văn truyền tải.
Prepositions
from: 'a passage from a novel' (một đoạn trích từ một cuốn tiểu thuyết), in: 'a passage in the book' (một đoạn trong cuốn sách), of: 'a passage of text' (một đoạn văn bản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow narrow passage (lối đi hẹp)
-
secret secret passage (lối đi bí mật)
-
safe safe passage (lối đi an toàn, sự đi lại an toàn)
-
clear clear passage (lối đi thông thoáng)
-
rough a rough passage (một chuyến đi biển sóng gió)
-
block block a passage (chặn lối đi)
-
gain gain passage (giành được quyền đi lại/vượt qua)
-
read read a passage (đọc một đoạn văn)
-
force force passage (cưỡng bức lối đi, ép buộc đi qua)
-
freedom of freedom of passage (quyền tự do đi lại)
-
right of right of passage (quyền được đi qua)
Idioms
-
rite of passage
nghi lễ trưởng thành, nghi thức chuyển đổi (giai đoạn cuộc đời)
"Marriage is considered a rite of passage in many cultures."
(Hôn nhân được coi là một nghi lễ trưởng thành trong nhiều nền văn hóa.)
-
the passage of time
thời gian trôi qua, sự trôi chảy của thời gian
"The passage of time can heal many wounds."
(Thời gian trôi qua có thể chữa lành nhiều vết thương.)
-
take passage (on something)
mua vé/đặt chỗ cho một chuyến đi (đặc biệt là bằng tàu thủy)
"They decided to take passage on the next available freighter."
(Họ quyết định đặt vé đi trên chuyến tàu chở hàng tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passage
Danh từMột đoạn văn, đặc biệt là một phần của một cuốn sách hoặc một bài viết.
"The passage describes the beauty of the countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passage".
