(Top Banner Ad)
avenue
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Quy hoạch đô thị

avenue

UK: /ˈæv.ə.njuː/ • US: /ˈæv.ə.nuː/

Nghĩa tiếng Việt

đại lộ con đường phương cách cách tiếp cận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wide street or road in a town or city, typically having trees at regular intervals along its sides.

Vietnamese Meaning

Một con đường rộng, thường có hàng cây ở hai bên đường, trong một thị trấn hoặc thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fifth Avenue in New York is famous for its high-end shops."

    "Đại lộ số Năm ở New York nổi tiếng với các cửa hàng cao cấp."

  • "They live on a quiet avenue in the suburbs."

    "Họ sống trên một đại lộ yên tĩnh ở vùng ngoại ô."

  • "We need to explore every avenue to find a solution."

    "Chúng ta cần khám phá mọi con đường để tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avenue Đại lộ, con đường rộng lớn (nghĩa đen); hoặc phương tiện, cách thức để đạt được điều gì (nghĩa bóng).
Noun (Plural) avenues Các đại lộ; nhiều phương cách, nhiều cơ hội.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advenire
Old French
avenir
French
avenue
English (c. 1600)
avenue

Lối Tiếp Cận Danh Dự

Từ 'avenue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu mang nghĩa là 'sự đến' hoặc 'lối tiếp cận'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ con đường rộng và trang trọng dẫn thẳng đến một dinh thự hoặc một ngôi nhà lớn, ngụ ý sự trang nghiêm của việc tiếp cận nơi đó. Mãi sau này, nghĩa bóng 'cách thức' hoặc 'phương tiện' mới được phát triển.

Usage Note

Từ 'avenue' thường chỉ những con đường lớn, quan trọng, đôi khi mang tính trang trọng hơn so với 'street' hoặc 'road'. Nó thường được sử dụng để mô tả các con đường có hàng cây, tạo nên một không gian thoáng đãng và đẹp mắt. 'Avenue' có thể mang nghĩa bóng, chỉ một cách tiếp cận hoặc một con đường dẫn đến một mục tiêu nào đó (xem ví dụ thứ hai). So với 'street', 'avenue' thường rộng và quan trọng hơn.

Prepositions

on along down

'on Avenue' thường được sử dụng để chỉ địa chỉ cụ thể trên con đường đó. 'along Avenue' đề cập đến việc di chuyển dọc theo con đường. 'down Avenue' chỉ hướng di chuyển xuống theo chiều dài con đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avenue
  • tree-lined a tree-lined avenue
    (một đại lộ có hàng cây hai bên)
  • broad a broad avenue
    (một đại lộ rộng lớn)
  • promising a promising avenue
    (một hướng đi đầy hứa hẹn (nghĩa bóng))
Verb + avenue
  • explore explore every avenue
    (khám phá mọi phương cách/thử mọi biện pháp)
  • open up open up new avenues
    (mở ra những cơ hội/hướng đi mới)
  • pursue pursue an avenue
    (theo đuổi một hướng đi/một phương án)

Idioms

  • explore every avenue

    Thử mọi cách, xem xét mọi phương án có thể trước khi đưa ra quyết định hoặc từ bỏ.

    "We explored every avenue to find funding before admitting failure."

    (Chúng tôi đã thử mọi cách để tìm kiếm nguồn tài trợ trước khi chấp nhận thất bại.)

  • avenue of approach/inquiry

    Phương tiện tiếp cận; hướng điều tra hoặc nghiên cứu.

    "The detective immediately closed off that avenue of inquiry."

    (Thám tử lập tức đóng lại hướng điều tra/nghiên cứu đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avenue

danh từ
Lật mặt

Một con đường rộng, thường có hàng cây ở hai bên đường, trong một thị trấn hoặc thành phố.

"Fifth Avenue in New York is famous for its high-end shops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avenue".

Avenue và Street

Trong quy hoạch đô thị phương Tây, 'avenue' thường được coi là một con đường rộng hơn, trang trọng hơn 'street' (phố) và thường được thiết kế với cây xanh hai bên. Nó thường được sử dụng cho các tuyến đường chính có tính biểu tượng hoặc dẫn đến các địa điểm quan trọng, như các đại lộ lớn tại thủ đô Washington D.C.

Hệ Thống Lưới Ở Mỹ

Ở nhiều thành phố lớn của Mỹ (như Manhattan, New York), 'Avenues' và 'Streets' được sử dụng để tạo thành hệ thống lưới đường phố (grid system). Tại Manhattan, các 'Avenue' thường chạy theo chiều Bắc-Nam, trong khi 'Streets' chạy theo chiều Đông-Tây, giúp việc định vị trở nên cực kỳ dễ dàng.