allodynia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pain due to a stimulus that does not normally provoke pain.
Vietnamese Meaning
Đau do một kích thích mà bình thường không gây đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient experienced allodynia when even light clothing touched their skin."
"Bệnh nhân trải qua allodynia ngay cả khi quần áo mỏng chạm vào da của họ."
-
"Allodynia is a common symptom in patients with fibromyalgia."
"Allodynia là một triệu chứng phổ biến ở bệnh nhân mắc bệnh fibromyalgia."
-
"The touch of a feather caused excruciating pain due to her allodynia."
"Chạm vào một chiếc lông vũ gây ra cơn đau dữ dội do allodynia của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | allodynic | Thuộc về, liên quan đến, hoặc gây ra bởi chứng loạn cảm đau. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Allodynia là một tình trạng đau mãn tính, trong đó các kích thích không đau (ví dụ: chạm nhẹ, nhiệt độ thay đổi) lại gây ra cảm giác đau. Nó khác với hyperalgesia, trong đó một kích thích đau gây ra cơn đau dữ dội hơn bình thường. Allodynia liên quan đến sự thay đổi trong cách hệ thần kinh xử lý các tín hiệu cảm giác, thường là do tổn thương thần kinh hoặc các vấn đề với hệ thần kinh trung ương.
Prepositions
in: Allodynia in patients with fibromyalgia. with: Allodynia associated with nerve damage.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tactile allodynia (chứng loạn cảm đau do xúc giác (đau khi chạm nhẹ))
-
thermal allodynia (chứng loạn cảm đau do nhiệt (đau khi có thay đổi nhiệt độ nhẹ))
-
mechanical allodynia (chứng loạn cảm đau do cơ học (đau khi có vật di chuyển trên da))
-
severe allodynia (chứng loạn cảm đau mức độ nặng)
-
experience allodynia (trải qua/bị chứng loạn cảm đau)
-
suffer from allodynia (chịu đựng chứng loạn cảm đau)
-
cause allodynia (gây ra chứng loạn cảm đau)
-
treat allodynia (điều trị chứng loạn cảm đau)
-
symptoms of allodynia (các triệu chứng của chứng loạn cảm đau)
-
treatment of allodynia (việc điều trị chứng loạn cảm đau)
-
a diagnosis of allodynia (một chẩn đoán về chứng loạn cảm đau)
Idioms
-
pain from a non-painful stimulus
Cụm từ này là định nghĩa cốt lõi của allodynia, thường được dùng trong y khoa để giải thích tình trạng này. Nó có nghĩa là 'cơn đau từ một tác nhân vốn không gây đau'.
"The central feature of allodynia is experiencing pain from a non-painful stimulus, like the weight of a blanket."
(Đặc điểm chính của chứng loạn cảm đau là trải qua cơn đau từ một tác nhân vốn không gây đau, như sức nặng của một chiếc chăn.)
-
a classic symptom of allodynia
Một triệu chứng kinh điển của chứng loạn cảm đau. Cụm từ này được dùng để chỉ một dấu hiệu rất điển hình và phổ biến của bệnh.
"Finding it painful to wear socks is a classic symptom of allodynia in the feet."
(Cảm thấy đau khi mang vớ là một triệu chứng kinh điển của chứng loạn cảm đau ở bàn chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allodynia
nounĐau do một kích thích mà bình thường không gây đau.
"The patient experienced allodynia when even light clothing touched their skin."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiencing allodynia, a condition of pain from non-painful stimuli, can significantly impact a person's quality of life. |
Trải qua chứng allodynia, một tình trạng đau do các kích thích không gây đau, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người. |
| Phủ định | Even with gentle touch, which is normally harmless, she still experiences intense allodynia, and therefore, she avoids physical contact. |
Ngay cả với những đụng chạm nhẹ nhàng, vốn thường vô hại, cô ấy vẫn trải qua chứng allodynia dữ dội, và do đó, cô ấy tránh tiếp xúc vật lý. |
| Nghi vấn | Given the severity of the allodynia, are stronger pain management strategies necessary, or should we focus on addressing the underlying nerve damage? |
Với mức độ nghiêm trọng của chứng allodynia, có cần các chiến lược kiểm soát cơn đau mạnh mẽ hơn không, hay chúng ta nên tập trung vào việc giải quyết tổn thương thần kinh tiềm ẩn? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't developed allodynia after the accident, she would be enjoying gardening now. |
Nếu cô ấy không phát triển chứng allodynia sau tai nạn, cô ấy đã có thể đang tận hưởng việc làm vườn rồi. |
| Phủ định | If he hadn't had allodynia, he wouldn't be avoiding physical contact. |
Nếu anh ấy không bị chứng allodynia, anh ấy đã không phải tránh tiếp xúc cơ thể. |
| Nghi vấn | If the medication had worked, would she be feeling allodynia today? |
Nếu thuốc có hiệu quả, liệu cô ấy có cảm thấy chứng allodynia ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allodynia".
