(Top Banner Ad)
allodynia
C2
noun C2 Y học

allodynia

UK: /ˌæləˈdɪnɪə/ • US: /ˌæloʊˈdɪniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng đau do kích thích không đau đau dị cảm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain due to a stimulus that does not normally provoke pain.

Vietnamese Meaning

Đau do một kích thích mà bình thường không gây đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced allodynia when even light clothing touched their skin."

    "Bệnh nhân trải qua allodynia ngay cả khi quần áo mỏng chạm vào da của họ."

  • "Allodynia is a common symptom in patients with fibromyalgia."

    "Allodynia là một triệu chứng phổ biến ở bệnh nhân mắc bệnh fibromyalgia."

  • "The touch of a feather caused excruciating pain due to her allodynia."

    "Chạm vào một chiếc lông vũ gây ra cơn đau dữ dội do allodynia của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective allodynic Thuộc về, liên quan đến, hoặc gây ra bởi chứng loạn cảm đau.

Synonyms

pain sensitivity (độ nhạy cảm với cơn đau)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλλος (állos) + ὀδύνη (odúnē)
Modern English
allodynia

Cơn đau từ những điều 'khác lạ'

Từ 'allodynia' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'allos' (ἄλλος) có nghĩa là 'khác' hoặc 'lạ', và 'odynia' (ὀδύνη) có nghĩa là 'đau'. Vì vậy, allodynia có nghĩa đen là 'cơn đau khác lạ', mô tả chính xác tình trạng y khoa này: một cơn đau được gây ra bởi những kích thích mà bình thường không hề gây đau, chẳng hạn như một cái chạm nhẹ hoặc làn nước chảy.

Usage Note

Allodynia là một tình trạng đau mãn tính, trong đó các kích thích không đau (ví dụ: chạm nhẹ, nhiệt độ thay đổi) lại gây ra cảm giác đau. Nó khác với hyperalgesia, trong đó một kích thích đau gây ra cơn đau dữ dội hơn bình thường. Allodynia liên quan đến sự thay đổi trong cách hệ thần kinh xử lý các tín hiệu cảm giác, thường là do tổn thương thần kinh hoặc các vấn đề với hệ thần kinh trung ương.

Prepositions

in with

in: Allodynia in patients with fibromyalgia. with: Allodynia associated with nerve damage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allodynia
  • tactile allodynia
    (chứng loạn cảm đau do xúc giác (đau khi chạm nhẹ))
  • thermal allodynia
    (chứng loạn cảm đau do nhiệt (đau khi có thay đổi nhiệt độ nhẹ))
  • mechanical allodynia
    (chứng loạn cảm đau do cơ học (đau khi có vật di chuyển trên da))
  • severe allodynia
    (chứng loạn cảm đau mức độ nặng)
Verb + allodynia
  • experience allodynia
    (trải qua/bị chứng loạn cảm đau)
  • suffer from allodynia
    (chịu đựng chứng loạn cảm đau)
  • cause allodynia
    (gây ra chứng loạn cảm đau)
  • treat allodynia
    (điều trị chứng loạn cảm đau)
Noun + of + allodynia
  • symptoms of allodynia
    (các triệu chứng của chứng loạn cảm đau)
  • treatment of allodynia
    (việc điều trị chứng loạn cảm đau)
  • a diagnosis of allodynia
    (một chẩn đoán về chứng loạn cảm đau)

Idioms

  • pain from a non-painful stimulus

    Cụm từ này là định nghĩa cốt lõi của allodynia, thường được dùng trong y khoa để giải thích tình trạng này. Nó có nghĩa là 'cơn đau từ một tác nhân vốn không gây đau'.

    "The central feature of allodynia is experiencing pain from a non-painful stimulus, like the weight of a blanket."

    (Đặc điểm chính của chứng loạn cảm đau là trải qua cơn đau từ một tác nhân vốn không gây đau, như sức nặng của một chiếc chăn.)

  • a classic symptom of allodynia

    Một triệu chứng kinh điển của chứng loạn cảm đau. Cụm từ này được dùng để chỉ một dấu hiệu rất điển hình và phổ biến của bệnh.

    "Finding it painful to wear socks is a classic symptom of allodynia in the feet."

    (Cảm thấy đau khi mang vớ là một triệu chứng kinh điển của chứng loạn cảm đau ở bàn chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allodynia

noun
Lật mặt

Đau do một kích thích mà bình thường không gây đau.

"The patient experienced allodynia when even light clothing touched their skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing allodynia, a condition of pain from non-painful stimuli, can significantly impact a person's quality of life.
Trải qua chứng allodynia, một tình trạng đau do các kích thích không gây đau, có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người.
Phủ định
Even with gentle touch, which is normally harmless, she still experiences intense allodynia, and therefore, she avoids physical contact.
Ngay cả với những đụng chạm nhẹ nhàng, vốn thường vô hại, cô ấy vẫn trải qua chứng allodynia dữ dội, và do đó, cô ấy tránh tiếp xúc vật lý.
Nghi vấn
Given the severity of the allodynia, are stronger pain management strategies necessary, or should we focus on addressing the underlying nerve damage?
Với mức độ nghiêm trọng của chứng allodynia, có cần các chiến lược kiểm soát cơn đau mạnh mẽ hơn không, hay chúng ta nên tập trung vào việc giải quyết tổn thương thần kinh tiềm ẩn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't developed allodynia after the accident, she would be enjoying gardening now.
Nếu cô ấy không phát triển chứng allodynia sau tai nạn, cô ấy đã có thể đang tận hưởng việc làm vườn rồi.
Phủ định
If he hadn't had allodynia, he wouldn't be avoiding physical contact.
Nếu anh ấy không bị chứng allodynia, anh ấy đã không phải tránh tiếp xúc cơ thể.
Nghi vấn
If the medication had worked, would she be feeling allodynia today?
Nếu thuốc có hiệu quả, liệu cô ấy có cảm thấy chứng allodynia ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allodynia".

Căn bệnh 'vô hình' và sự hoài nghi xã hội

Allodynia thường là một phần của các 'căn bệnh vô hình' (invisible illnesses) như đau cơ xơ hóa (fibromyalgia) hoặc hội chứng đau vùng phức tạp (CRPS). Bệnh nhân trông hoàn toàn khỏe mạnh bên ngoài nhưng lại phải chịu đựng những cơn đau dữ dội. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm từ xã hội, khi bạn bè, gia đình, và đôi khi cả các chuyên gia y tế cũng nghi ngờ về mức độ đau đớn thực sự của họ.

Thách thức thay đổi cuộc sống hàng ngày

Allodynia có thể thay đổi hoàn toàn cuộc sống của một người. Những hành động đơn giản nhất trở nên vô cùng đau đớn. Việc mặc quần áo có thể cảm giác như giấy nhám chà xát lên da, một cơn gió nhẹ có thể như dao cắt, và một cái ôm từ người thân cũng có thể gây ra đau đớn tột cùng. Điều này cho thấy tác động sâu sắc của nó vượt ra ngoài một định nghĩa y khoa đơn thuần.