(Top Banner Ad)
allude
C1
verb C1 Ngôn ngữ học, Văn học

allude

UK: /əˈluːd/ • US: /əˈluːd/

Nghĩa tiếng Việt

ám chỉ nói bóng gió đề cập gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To mention something indirectly or vaguely.

Vietnamese Meaning

Ám chỉ, nói bóng gió, đề cập một cách gián tiếp hoặc mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician alluded to the possibility of tax increases."

    "Chính trị gia đã ám chỉ đến khả năng tăng thuế."

  • "She alluded to some health problems but didn't go into details."

    "Cô ấy ám chỉ đến một số vấn đề sức khỏe nhưng không đi vào chi tiết."

  • "The author alludes to Shakespeare in his latest novel."

    "Tác giả ám chỉ đến Shakespeare trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allude ám chỉ, nói bóng gió
Noun allusion sự ám chỉ, điển tích, điển cố
Adjective allusive có nhiều ẩn ý, bóng gió
Adverb allusively một cách ẩn ý, gián tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alludere
Middle French
alluder
English
allude

Trò chơi của ý nghĩa

Từ 'allude' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alludere', kết hợp giữa 'ad-' (với/hướng về) và 'ludere' (chơi). Ban đầu, nó có nghĩa là 'chơi đùa' hoặc 'trêu chọc'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển từ việc chơi đùa sang việc 'chơi chữ' hoặc ám chỉ một điều gì đó một cách gián tiếp, giống như việc đưa ra một gợi ý ẩn giấu trong một trò chơi trí tuệ.

Usage Note

Từ 'allude' thường được sử dụng khi người nói hoặc viết không muốn đề cập trực tiếp đến một điều gì đó, có thể vì lý do tế nhị, muốn tạo sự bí ẩn hoặc vì nó đã được biết đến rộng rãi. Khác với 'refer', 'allude' không đề cập trực tiếp mà chỉ gợi ý.

Prepositions

to

'Allude to' có nghĩa là ám chỉ đến điều gì đó. Nó thường được sử dụng để giới thiệu đối tượng hoặc chủ đề mà sự ám chỉ hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Allude
  • briefly briefly allude to
    (nhắc qua, ám chỉ ngắn gọn đến)
  • frequently frequently allude to
    (thường xuyên nhắc đến/ám chỉ)
  • vaguely vaguely allude to
    (ám chỉ một cách mơ hồ về)
  • indirectly indirectly allude to
    (ám chỉ một cách gián tiếp)
Verb + Preposition
  • to allude to the fact that
    (ám chỉ sự thật rằng)
  • to allude to a problem
    (ám chỉ đến một vấn đề)

Idioms

  • Allude to something in passing

    Nhắc đến điều gì đó một cách thoáng qua, không đi sâu vào chi tiết

    "During the interview, she alluded to her previous job in passing."

    (Trong buổi phỏng vấn, cô ấy đã thoáng nhắc đến công việc cũ của mình.)

  • Darkly allude to

    Ám chỉ một cách đầy ẩn ý, thường là về điều gì đó tiêu cực hoặc đe dọa

    "The politician darkly alluded to his opponent's secret past."

    (Vị chính trị gia đã ám chỉ một cách đầy ẩn ý về quá khứ bí mật của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allude

verb
Lật mặt

Ám chỉ, nói bóng gió, đề cập một cách gián tiếp hoặc mơ hồ.

"The politician alluded to the possibility of tax increases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the speaker didn't explicitly mention the scandal, he seemed to allude to it when he spoke of 'certain past events'.
Mặc dù người nói không đề cập trực tiếp đến vụ bê bối, nhưng dường như ông ấy đã ám chỉ đến nó khi nói về 'một số sự kiện trong quá khứ'.
Phủ định
Even though the evidence was presented, the lawyer didn't allude to his client's previous convictions because it would damage his reputation.
Mặc dù bằng chứng đã được trình bày, luật sư đã không ám chỉ đến các tiền án trước đây của thân chủ mình vì nó sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của anh ta.
Nghi vấn
Since the details are confidential, can you allude to the main findings of the report without revealing sensitive information?
Vì các chi tiết là bí mật, bạn có thể ám chỉ đến những phát hiện chính của báo cáo mà không tiết lộ thông tin nhạy cảm được không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To allude to someone's past mistakes is often considered impolite.
Việc ám chỉ đến những sai lầm trong quá khứ của ai đó thường bị coi là bất lịch sự.
Phủ định
It's better not to allude to sensitive topics during a casual conversation.
Tốt hơn là không nên ám chỉ đến những chủ đề nhạy cảm trong một cuộc trò chuyện thông thường.
Nghi vấn
Why did you choose to allude to that specific incident?
Tại sao bạn lại chọn ám chỉ đến sự cố cụ thể đó?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a detective, I would allude to the suspect's past discretely during the interrogation.
Nếu tôi là một thám tử, tôi sẽ ám chỉ đến quá khứ của nghi phạm một cách kín đáo trong quá trình thẩm vấn.
Phủ định
If she didn't allude to her previous failures, she wouldn't feel so much pressure now.
Nếu cô ấy không ám chỉ đến những thất bại trước đây của mình, bây giờ cô ấy đã không cảm thấy nhiều áp lực như vậy.
Nghi vấn
Would he allude to the secret agreement if the negotiations were to fail?
Liệu anh ấy có ám chỉ đến thỏa thuận bí mật nếu các cuộc đàm phán thất bại không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker has alluded to some past difficulties without mentioning them directly.
Diễn giả đã ám chỉ đến một vài khó khăn trong quá khứ mà không đề cập trực tiếp đến chúng.
Phủ định
She hasn't alluded to any problems in her personal life recently.
Gần đây cô ấy không hề ám chỉ đến bất kỳ vấn đề nào trong cuộc sống cá nhân của mình.
Nghi vấn
Has he alluded to the reasons for his resignation?
Anh ấy đã ám chỉ đến những lý do cho sự từ chức của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allude".

Thủ pháp nghệ thuật Allusion

Trong văn học phương Tây, 'allusion' (ám chỉ) là một công cụ quan trọng. Các tác giả thường 'allude to' (ám chỉ đến) các câu chuyện trong Kinh Thánh hoặc thần thoại Hy Lạp. Việc hiểu được các ám chỉ này đòi hỏi người đọc phải có một nền tảng văn hóa sâu rộng, vì tác giả sẽ không giải thích trực tiếp ý nghĩa của chúng.

Sự tinh tế trong giao tiếp

Trong văn hóa giao tiếp Anh-Mỹ, việc 'allude' đến một vấn đề nhạy cảm thay vì nói trực diện được coi là một cách ứng xử tinh tế và lịch sự, giúp tránh gây xung đột trực tiếp hoặc làm đối phương bối rối trong các bối cảnh trang trọng.