(Top Banner Ad)
innuendo
C1
noun C1 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

innuendo

UK: /ˌɪn.juˈen.dəʊ/ • US: /ˌɪn.juˈen.doʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lời ám chỉ lời bóng gió sự nói bóng gió sự ám chỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An allusive or oblique remark or hint, typically a suggestive or disparaging one.

Vietnamese Meaning

Lời nói bóng gió, ám chỉ, thường mang tính gợi ý hoặc chê bai, hạ thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was full of innuendo about his opponent's personal life."

    "Bài phát biểu của chính trị gia chứa đầy những lời bóng gió về đời tư của đối thủ."

  • "Her comments were full of sexual innuendo."

    "Những nhận xét của cô ấy chứa đầy những lời ám chỉ tình dục."

  • "The article contained innuendoes about the company's financial problems."

    "Bài báo chứa những lời bóng gió về các vấn đề tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innuendo lời ám chỉ, lời bóng gió, lời gợi ý gián tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*new-
Latin
nuere
Latin
innuere
Latin
innuendō
English
innuendo

Nguồn gốc của 'innuendo'

Từ 'innuendo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'innuendō', nghĩa là 'bằng cách ra hiệu' hoặc 'bằng cách gật đầu'. Nó là dạng gerund (danh động từ) của động từ 'innuere', có nghĩa là 'gật đầu' hoặc 'ra hiệu một cách kín đáo'. Ý nghĩa 'gợi ý hoặc ám chỉ một cách gián tiếp' của từ trong tiếng Anh hiện đại vẫn giữ được sự tinh tế và kín đáo từ nguồn gốc Latin này.

Usage Note

Innuendo thường được sử dụng để truyền đạt một ý nghĩa ngầm, thường là tiêu cực, mà không cần phải nói trực tiếp. Nó có thể liên quan đến phẩm chất đạo đức, năng lực, hoặc các đặc điểm cá nhân khác của một người. Sự tinh tế và khả năng nhận biết innuendo phụ thuộc vào ngữ cảnh và sự hiểu biết chung của người nghe. So với 'hint' (gợi ý), 'innuendo' mang sắc thái tiêu cực và có tính chất bóng gió, ám chỉ mạnh mẽ hơn. 'Suggestion' (sự gợi ý) trung tính hơn và không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

about of regarding

'Innuendo about' được dùng khi ám chỉ, bóng gió về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Innuendo about his past plagued him'. 'Innuendo of' thường đi kèm với tính từ, ví dụ 'an innuendo of malice'. 'Innuendo regarding' tương tự 'innuendo about', nhưng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innuendo
  • subtle subtle innuendo
    (lời ám chỉ tế nhị)
  • veiled veiled innuendo
    (lời ám chỉ che đậy, kín đáo)
  • sexual sexual innuendo
    (lời ám chỉ về tình dục)
  • malicious malicious innuendo
    (lời ám chỉ ác ý)
Verb + innuendo
  • make make an innuendo
    (đưa ra lời ám chỉ)
  • drop drop an innuendo
    (lồng ghép lời ám chỉ (một cách khéo léo/bất ngờ))
  • use use innuendo
    (sử dụng lời ám chỉ)
  • resort to resort to innuendo
    (phải dùng đến lời ám chỉ)
Phrases with innuendo
  • full of full of innuendo
    (đầy rẫy những lời ám chỉ)
  • rife with rife with innuendo
    (tràn ngập lời ám chỉ)

Idioms

  • sexual innuendo

    lời ám chỉ về tình dục

    "His stand-up comedy act was full of sexual innuendo."

    (Màn hài kịch độc thoại của anh ấy đầy rẫy những lời ám chỉ về tình dục.)

  • veiled innuendo

    lời ám chỉ che đậy, kín đáo

    "She made a veiled innuendo about his past mistakes."

    (Cô ấy đưa ra một lời ám chỉ kín đáo về những sai lầm trong quá khứ của anh ta.)

  • rife with innuendo

    đầy rẫy lời ám chỉ

    "The conversation was rife with political innuendo."

    (Cuộc trò chuyện đầy rẫy những lời ám chỉ chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innuendo

noun
Lật mặt

Lời nói bóng gió, ám chỉ, thường mang tính gợi ý hoặc chê bai, hạ thấp.

"The politician's speech was full of innuendo about his opponent's personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose speech was filled with innuendo, cleverly avoided direct accusations.
Chính trị gia, người mà bài phát biểu chứa đầy những lời ám chỉ, đã khéo léo tránh những cáo buộc trực tiếp.
Phủ định
The report, which lacked any real evidence, wasn't based on innuendo that the journalist presented.
Bản báo cáo, thiếu bất kỳ bằng chứng thực tế nào, không dựa trên những lời ám chỉ mà nhà báo đã trình bày.
Nghi vấn
Was it her comment, which contained subtle innuendo, that caused the misunderstanding?
Có phải là bình luận của cô ấy, chứa đựng những lời ám chỉ tinh tế, đã gây ra sự hiểu lầm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician used innuendo to subtly criticize his opponent.
Chính trị gia đã sử dụng lối nói bóng gió để chỉ trích đối thủ một cách tinh tế.
Phủ định
She did not appreciate the innuendo in his comments.
Cô ấy không đánh giá cao sự bóng gió trong những bình luận của anh ta.
Nghi vấn
Did you catch the innuendo in what he said?
Bạn có nhận ra sự bóng gió trong những gì anh ấy nói không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician uses innuendo, people often speculate about their true intentions.
Nếu một chính trị gia sử dụng lối nói bóng gió, mọi người thường suy đoán về ý định thực sự của họ.
Phủ định
When a comedian doesn't use innuendo, their jokes aren't usually as provocative.
Khi một diễn viên hài không sử dụng lối nói bóng gió, những câu chuyện cười của họ thường không mang tính khiêu khích.
Nghi vấn
If someone uses innuendo, do listeners always understand the hidden meaning?
Nếu ai đó sử dụng lối nói bóng gió, người nghe có luôn hiểu ý nghĩa ẩn giấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innuendo".

Sự tinh tế trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ám chỉ (innuendo) là một công cụ giao tiếp quan trọng. Nó cho phép người nói truyền đạt những ý nghĩa nhạy cảm, phê bình, hoặc thậm chí là tình cảm một cách gián tiếp và lịch sự, tránh sự đối đầu trực tiếp hoặc làm mất lòng người khác. Khả năng nói bóng gió cũng tạo ra 'tính phủ nhận được', tức là người nói có thể dễ dàng rút lại hoặc phủ nhận ý nghĩa nếu bị chất vấn.

Hài hước và giải trí

Những lời ám chỉ, đặc biệt là ám chỉ tình dục (sexual innuendo), là một yếu tố hài hước phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, chương trình truyền hình, và hài kịch. Nó tạo ra tiếng cười bằng cách chơi chữ, gợi ý một cách tinh tế mà không quá thô tục, đòi hỏi người nghe phải suy luận để hiểu được ý nghĩa ẩn giấu, từ đó tăng thêm sự thú vị và thông minh cho câu nói đùa.