(Top Banner Ad)
connotation
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

connotation

UK: /ˌkɒnəˈteɪʃən/ • US: /ˌkɑːnəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa hàm ẩn hàm ý sắc thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idea or feeling that a word invokes in addition to its literal or primary meaning.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng hoặc cảm xúc mà một từ gợi lên ngoài nghĩa đen hoặc nghĩa chính của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'childlike' has positive connotations of innocence and playfulness."

    "Từ 'trẻ con' mang những ý nghĩa tích cực về sự ngây thơ và tinh nghịch."

  • "Although both words refer to the same thing, 'thrifty' has a more positive connotation than 'cheap'."

    "Mặc dù cả hai từ đều chỉ cùng một thứ, 'thrifty' có một ý nghĩa tích cực hơn 'cheap'."

  • "The connotations of 'family' differ from person to person based on their experiences."

    "Ý nghĩa của 'gia đình' khác nhau giữa người này với người khác dựa trên kinh nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connote Gợi ý, hàm ý, mang ý nghĩa phụ.
Adjective connotative Mang tính hàm ý, thuộc về ý nghĩa phụ/cảm xúc.
Noun denotation Ý nghĩa đen, nghĩa gốc, nghĩa chính thức (đối lập với connotation).
Adverb connotatively Một cách hàm ý, theo nghĩa phụ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

semantic (thuộc về ngữ nghĩa)figurative language (ngôn ngữ tượng hình)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (with) + notāre (to mark)
Late Latin/Medieval Latin
connotātiō
English (16th Century)
connotation

Gốc gác Latin: Đánh dấu kép

Từ 'connotation' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'con-' (cùng với, đi kèm) và động từ 'notāre' (đánh dấu, ghi chú). Nó mô tả hành động 'đánh dấu thêm', tức là ý nghĩa thứ hai, cảm xúc đi kèm mà một từ gợi lên, ngoài ý nghĩa đen (denotation) của nó.

Usage Note

Connotation đề cập đến những ý nghĩa liên kết, cảm xúc hoặc văn hóa mà một từ mang theo. Nó khác với 'denotation', là nghĩa đen và rõ ràng của từ. Ví dụ, từ 'house' và 'home' có cùng denotation (một tòa nhà để ở), nhưng 'home' mang connotation ấm áp, quen thuộc, và tình cảm hơn 'house'. Sự khác biệt này rất quan trọng trong văn học, thơ ca và giao tiếp hàng ngày, nơi mà sắc thái có thể ảnh hưởng lớn đến thông điệp.

Prepositions

of with

of: Dùng để chỉ connotation của một từ nào đó. Ví dụ: 'The connotation of the word 'freedom''. with: Dùng để chỉ một từ đi kèm với một connotation cụ thể. Ví dụ: 'The word 'death' is often associated with a negative connotation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Connotation
  • negative negative connotation
    (Hàm ý tiêu cực, ý nghĩa xấu đi kèm.)
  • positive positive connotation
    (Hàm ý tích cực, ý nghĩa tốt đẹp đi kèm.)
  • subtle subtle connotation
    (Hàm ý tinh tế, ý nghĩa khó nhận biết.)
  • religious religious connotation
    (Hàm ý tôn giáo.)
Verb + Connotation
  • carry carry a connotation
    (Mang theo/hàm chứa một hàm ý.)
  • avoid avoid the negative connotation
    (Tránh hàm ý tiêu cực.)
  • imply imply a connotation
    (Ngụ ý/ám chỉ một hàm ý.)

Idioms

  • The emotional connotation of a word

    Hàm ý cảm xúc của một từ (cảm giác mà từ đó gợi lên).

    "The word 'home' has a strong emotional connotation of comfort and safety."

    (Từ 'home' (nhà) mang hàm ý cảm xúc mạnh mẽ về sự thoải mái và an toàn.)

  • To differentiate the connotation from the denotation

    Phân biệt ý nghĩa phụ (cảm xúc) với ý nghĩa đen (chính thức).

    "A lexicographer must differentiate the connotation from the denotation when defining a term."

    (Một nhà từ điển học phải phân biệt hàm ý với ý nghĩa đen khi định nghĩa một thuật ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connotation

danh từ
Lật mặt

Một ý tưởng hoặc cảm xúc mà một từ gợi lên ngoài nghĩa đen hoặc nghĩa chính của nó.

"The word 'childlike' has positive connotations of innocence and playfulness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker should consider the connotation of the word before using it.
Người nói nên cân nhắc ý nghĩa rộng của từ trước khi sử dụng nó.
Phủ định
The word might not have the connotation you think it does.
Từ đó có lẽ không mang ý nghĩa rộng như bạn nghĩ.
Nghi vấn
Could the word's connotation be offensive to some people?
Ý nghĩa rộng của từ đó có thể gây khó chịu cho một số người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connotation".

Sức mạnh của từ ngữ trong chính trị

Trong diễn ngôn chính trị hoặc báo chí phương Tây, việc lựa chọn từ ngữ có hàm ý (connotation) tích cực hay tiêu cực là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, gọi một người là 'freedom fighter' (chiến binh tự do) mang hàm ý tích cực hơn nhiều so với 'rebel' (kẻ nổi loạn) hoặc 'terrorist' (khủng bố), dù có thể mô tả cùng một hành động.

Connotation và dịch thuật

Khi dịch thuật giữa các ngôn ngữ, đặc biệt là văn học, dịch giả không chỉ dịch nghĩa đen (denotation) mà còn phải truyền tải được hàm ý cảm xúc (connotation). Nếu bỏ qua hàm ý, bản dịch có thể chính xác về mặt kỹ thuật nhưng lại mất đi sắc thái văn hóa và cảm xúc gốc.