(Top Banner Ad)
alms
C1
danh từ số nhiều C1 Tôn giáo, Xã hội

alms

UK: /ɑːmz/ • US: /ɑːmz/

Nghĩa tiếng Việt

tiền bố thí của bố thí bố thí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money, food, or other material help given to those in need.

Vietnamese Meaning

Tiền bạc, thức ăn hoặc sự giúp đỡ vật chất khác được trao cho những người có nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beggar pleaded for alms."

    "Người ăn xin van xin bố thí."

  • "He distributed alms to the poor outside the church."

    "Anh ấy phát tiền bố thí cho người nghèo bên ngoài nhà thờ."

  • "The wealthy merchant was known for giving alms generously."

    "Người thương gia giàu có được biết đến vì sự hào phóng bố thí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Almoner Người quản lý quỹ từ thiện hoặc người phân phát đồ cứu tế (thường trong tu viện hoặc bệnh viện).
Noun Almonry Nơi lưu trữ hoặc phân phát đồ cứu tế.
Adjective Eleemosynary Thuộc về lòng từ thiện, được hỗ trợ bởi các quỹ cứu tế.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ele-os
Ancient Greek
eleēmosunē
Latin
eleemosyna
Old English
ælmesse
Middle English
almes

Từ 'Lòng thương xót' đến 'Tiền bố thí'

Từ 'alms' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'eleēmosunē', có nghĩa là 'lòng trắc ẩn' hoặc 'sự thương xót'. Qua thời gian, nghĩa của từ này chuyển dịch từ một cảm xúc nội tâm sang một hành động cụ thể: việc tặng tiền hoặc thực phẩm cho những người nghèo khổ như một biểu hiện của lòng thương đó.

Usage Note

Từ 'alms' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện. Nó mang ý nghĩa về sự bố thí, lòng trắc ẩn và trách nhiệm xã hội đối với những người kém may mắn. Khác với 'charity' mang tính chất rộng hơn, 'alms' nhấn mạnh hành động trao tặng trực tiếp cho người nghèo khó.

Prepositions

give alms to

Cụm 'give alms to' được sử dụng để chỉ hành động trao tặng cho ai đó đang cần giúp đỡ. Ví dụ: 'They give alms to the poor every day.' (Họ bố thí cho người nghèo mỗi ngày.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alms
  • give give alms
    (bố thí, cho tiền từ thiện)
  • distribute distribute alms
    (phân phát đồ cứu tế)
  • ask for ask for alms
    (xin bố thí, ăn xin)
  • receive receive alms
    (nhận đồ cứu tế)
Adjective + alms
  • generous generous alms
    (món tiền bố thí hậu hĩnh)
  • meager meager alms
    (món tiền bố thí ít ỏi/nghèo nàn)

Idioms

  • Alms for the poor

    Tiền bố thí cho người nghèo (câu nói cửa miệng mang tính truyền thống của người ăn xin).

    "The beggar held out his wooden bowl and cried, 'Alms for the poor!'"

    (Người ăn xin đưa chiếc bát gỗ ra và kêu lên: 'Xin hãy bố thí cho người nghèo!')

  • Give alms of something

    Trích một phần gì đó để làm từ thiện (thường dùng trong văn phong tôn giáo cũ).

    "Give alms of thy goods, and never turn thy face from any poor man."

    (Hãy dùng của cải của con để bố thí, và đừng bao giờ ngoảnh mặt làm ngơ trước bất kỳ người nghèo khổ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alms

danh từ số nhiều
Lật mặt

Tiền bạc, thức ăn hoặc sự giúp đỡ vật chất khác được trao cho những người có nhu cầu.

"The beggar pleaded for alms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alms".

Truyền thống tôn giáo

Trong Cơ đốc giáo và nhiều tôn giáo phương Tây khác, 'alms-giving' (bố thí) không chỉ là hành động giúp đỡ về vật chất mà còn là một nghĩa vụ đạo đức và tâm linh để thể hiện sự khiêm nhường và lòng yêu thương đồng loại.

Chức danh Almoner

Trong các hoàng gia hoặc tu viện lớn ở Anh thời trung cổ, 'Almoner' là một chức quan quan trọng chịu trách nhiệm phân phát thực phẩm thừa và tiền bạc từ bàn ăn của nhà vua cho người nghèo tại cổng thành.