alms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Money, food, or other material help given to those in need.
Vietnamese Meaning
Tiền bạc, thức ăn hoặc sự giúp đỡ vật chất khác được trao cho những người có nhu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beggar pleaded for alms."
"Người ăn xin van xin bố thí."
-
"He distributed alms to the poor outside the church."
"Anh ấy phát tiền bố thí cho người nghèo bên ngoài nhà thờ."
-
"The wealthy merchant was known for giving alms generously."
"Người thương gia giàu có được biết đến vì sự hào phóng bố thí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Almoner | Người quản lý quỹ từ thiện hoặc người phân phát đồ cứu tế (thường trong tu viện hoặc bệnh viện). |
| Noun | Almonry | Nơi lưu trữ hoặc phân phát đồ cứu tế. |
| Adjective | Eleemosynary | Thuộc về lòng từ thiện, được hỗ trợ bởi các quỹ cứu tế. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'alms' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện. Nó mang ý nghĩa về sự bố thí, lòng trắc ẩn và trách nhiệm xã hội đối với những người kém may mắn. Khác với 'charity' mang tính chất rộng hơn, 'alms' nhấn mạnh hành động trao tặng trực tiếp cho người nghèo khó.
Prepositions
Cụm 'give alms to' được sử dụng để chỉ hành động trao tặng cho ai đó đang cần giúp đỡ. Ví dụ: 'They give alms to the poor every day.' (Họ bố thí cho người nghèo mỗi ngày.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give alms (bố thí, cho tiền từ thiện)
-
distribute distribute alms (phân phát đồ cứu tế)
-
ask for ask for alms (xin bố thí, ăn xin)
-
receive receive alms (nhận đồ cứu tế)
-
generous generous alms (món tiền bố thí hậu hĩnh)
-
meager meager alms (món tiền bố thí ít ỏi/nghèo nàn)
Idioms
-
Alms for the poor
Tiền bố thí cho người nghèo (câu nói cửa miệng mang tính truyền thống của người ăn xin).
"The beggar held out his wooden bowl and cried, 'Alms for the poor!'"
(Người ăn xin đưa chiếc bát gỗ ra và kêu lên: 'Xin hãy bố thí cho người nghèo!')
-
Give alms of something
Trích một phần gì đó để làm từ thiện (thường dùng trong văn phong tôn giáo cũ).
"Give alms of thy goods, and never turn thy face from any poor man."
(Hãy dùng của cải của con để bố thí, và đừng bao giờ ngoảnh mặt làm ngơ trước bất kỳ người nghèo khổ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alms
danh từ số nhiềuTiền bạc, thức ăn hoặc sự giúp đỡ vật chất khác được trao cho những người có nhu cầu.
"The beggar pleaded for alms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alms".
