(Top Banner Ad)
aloneness
C1
Noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

aloneness

UK: /əˈləʊn.nəs/ • US: /əˈloʊn.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cô độc (có chủ ý) trạng thái một mình sự tĩnh lặng một mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being alone; solitude, especially when welcome or desired.

Vietnamese Meaning

Trạng thái ở một mình; sự cô độc, đặc biệt khi được chào đón hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cherished the aloneness of her mountain retreat."

    "Cô trân trọng sự cô độc trong căn nhà ẩn dật trên núi của mình."

  • "Aloneness can be a powerful tool for self-discovery."

    "Sự cô độc có thể là một công cụ mạnh mẽ để khám phá bản thân."

  • "The artist found inspiration in his aloneness."

    "Người nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong sự cô độc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alone một mình, đơn độc
Noun loneliness sự cô đơn (thường mang nghĩa tiêu cực, buồn bã)
Adjective lonely cô đơn, cô quạnh
Adjective lone duy nhất, đơn chiếc (đứng trước danh từ)
Adjective lonesome cảm thấy cô đơn, hiu quạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
al- / oinos
Old English
eall-āna
Middle English
al one
Modern English
aloneness

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'aloneness' bắt nguồn từ từ 'alone', vốn là sự kết hợp của 'all' (hoàn toàn) và 'one' (một mình). Vào thời Trung cổ, cụm từ 'all one' được dùng để nhấn mạnh trạng thái một người hoàn toàn không có ai bên cạnh. Hậu tố '-ness' được thêm vào sau đó để biến trạng thái này thành một danh từ trừu tượng.

Sự khác biệt về sắc thái

Trong lịch sử ngôn ngữ, 'aloneness' thường được dùng với sắc thái trung lập hơn 'loneliness'. Trong khi 'loneliness' gợi lên sự buồn bã, 'aloneness' đơn thuần mô tả trạng thái khách quan của việc chỉ có một mình, đôi khi là sự tự do trong tâm hồn.

Usage Note

‘Aloneness’ nhấn mạnh sự chủ động lựa chọn ở một mình và có thể mang sắc thái tích cực, trái ngược với ‘loneliness’ mang nghĩa tiêu cực về sự cô đơn không mong muốn. ‘Aloneness’ thường liên quan đến sự tĩnh lặng, suy tư và tự do cá nhân. Cần phân biệt với 'solitude' cũng chỉ sự cô độc, nhưng 'solitude' thiên về sự cô độc có mục đích, hướng tới sự phát triển cá nhân hoặc tâm linh.

Prepositions

in

‘In aloneness’ thường dùng để diễn tả trạng thái hoặc điều kiện xảy ra trong sự cô độc, ví dụ: 'He found peace in aloneness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aloneness
  • stark stark aloneness
    (sự đơn độc trần trụi/hoàn toàn)
  • existential existential aloneness
    (sự đơn độc mang tính hiện sinh)
  • inner inner aloneness
    (sự đơn độc thầm kín bên trong)
  • peaceful peaceful aloneness
    (trạng thái một mình yên bình)
Verb + aloneness
  • embrace embrace aloneness
    (đón nhận/chấp nhận sự đơn độc)
  • fear fear aloneness
    (sợ cảm giác phải ở một mình)
  • confront confront one's aloneness
    (đối diện với sự đơn độc của chính mình)

Idioms

  • Splendid aloneness

    Sự đơn độc huy hoàng/tự tại

    "He enjoyed the splendid aloneness of the mountaintop."

    (Anh ấy tận hưởng sự đơn độc huy hoàng trên đỉnh núi.)

  • The burden of aloneness

    Gánh nặng của sự đơn độc

    "She struggled with the heavy burden of aloneness after moving to a new city."

    (Cô ấy phải vật lộn với gánh nặng của sự đơn độc sau khi chuyển đến một thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aloneness

Noun
Lật mặt

Trạng thái ở một mình; sự cô độc, đặc biệt khi được chào đón hoặc mong muốn.

"She cherished the aloneness of her mountain retreat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She understood the feeling intimately: aloneness, a constant companion during her travels.
Cô ấy hiểu rõ cảm giác ấy: sự cô đơn, một người bạn đồng hành thường trực trong những chuyến đi của cô.
Phủ định
He didn't mind the solitude of the cabin: he wasn't experiencing aloneness, but peaceful reflection.
Anh ấy không bận tâm đến sự cô độc của túp lều: anh ấy không trải qua sự cô đơn, mà là sự suy tư thanh bình.
Nghi vấn
Is it truly aloneness she fears: or is it the vulnerability that comes with being alone?
Có phải thực sự sự cô đơn mà cô ấy sợ: hay đó là sự tổn thương đi kèm với việc ở một mình?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quiet of the evening highlighted her aloneness.
Sự tĩnh lặng của buổi tối làm nổi bật sự cô đơn của cô ấy.
Phủ định
She does not fear aloneness.
Cô ấy không sợ sự cô đơn.
Nghi vấn
Does he understand the beauty of aloneness?
Anh ấy có hiểu vẻ đẹp của sự cô đơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have gotten used to the aloneness of working from home.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã quen với sự cô đơn khi làm việc tại nhà.
Phủ định
He won't have overcome his fear of being alone by the time he moves into his new apartment; his aloneness will still affect him.
Anh ấy sẽ chưa vượt qua được nỗi sợ cô đơn vào thời điểm anh ấy chuyển đến căn hộ mới của mình; sự cô đơn của anh ấy vẫn sẽ ảnh hưởng đến anh ấy.
Nghi vấn
Will she have felt alone even with her family around by the end of the trip?
Liệu cô ấy có cảm thấy cô đơn ngay cả khi có gia đình bên cạnh vào cuối chuyến đi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt a profound sense of aloneness before she joined the hiking club.
Cô ấy đã cảm thấy một sự cô đơn sâu sắc trước khi tham gia câu lạc bộ đi bộ đường dài.
Phủ định
He had not been alone in the city, as he had believed; friends had arrived before him.
Anh ấy đã không hề cô đơn trong thành phố như anh ấy vẫn nghĩ; bạn bè đã đến trước anh ấy.
Nghi vấn
Had she ever felt such aloneness before moving to the remote cabin?
Cô ấy đã từng cảm thấy cô đơn như vậy trước khi chuyển đến căn nhà gỗ hẻo lánh chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is feeling alone even though she's surrounded by people.
Cô ấy đang cảm thấy cô đơn mặc dù cô ấy được bao quanh bởi mọi người.
Phủ định
I am not experiencing aloneness; I'm quite content with my own company right now.
Tôi không trải qua sự cô độc; Tôi khá hài lòng với công ty của riêng mình ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is he staying alone by choice?
Có phải anh ấy đang ở một mình là do lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aloneness".

Solitude vs. Loneliness

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và tâm lý học, có sự phân biệt rõ rệt giữa 'aloneness' (trạng thái ở một mình) và 'loneliness' (cảm giác cô đơn). 'Aloneness' thường được coi là một trạng thái cần thiết để tự phản chiếu và sáng tạo (solitude), thay vì là một vấn đề xã hội cần giải quyết.

Chủ nghĩa cá nhân

Trong các xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân như Mỹ hay Bắc Âu, việc trân trọng 'aloneness' được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành và tự lập. Việc một người chọn ở một mình để tận hưởng sở thích cá nhân thường được tôn trọng thay vì bị coi là lập dị.