(Top Banner Ad)
mindfulness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Thiền định, Sức khỏe

mindfulness

UK: /ˈmaɪndfʊlnəs/ • US: /ˈmaɪndfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

chánh niệm tỉnh thức sự chú tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being conscious or aware of something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chú tâm, tỉnh thức, hoặc sự nhận thức về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mindfulness can help reduce stress and improve overall well-being."

    "Chánh niệm có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể."

  • "Practicing mindfulness involves focusing on your breath."

    "Thực hành chánh niệm bao gồm việc tập trung vào hơi thở của bạn."

  • "Mindfulness techniques can be used to manage chronic pain."

    "Các kỹ thuật chánh niệm có thể được sử dụng để kiểm soát cơn đau mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful chú tâm, có ý thức, cẩn trọng
Adverb mindfully một cách chú tâm, có ý thức
Verb mind để tâm, chú ý, quan tâm
Noun mindfulness sự chánh niệm, sự chú tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thiền định, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Middle English
mind
English (19th Century)
mindful + -ness → mindfulness

Nguồn gốc từ 'mind' và 'sati'

Từ 'mindfulness' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'mindful' (có nghĩa là chú tâm, để ý) và hậu tố '-ness'. Tuy nhiên, ý nghĩa sâu sắc và cụ thể của 'mindfulness' như một trạng thái nhận thức không phán xét về hiện tại lại được phổ biến rộng rãi thông qua các bản dịch tiếng Anh của văn bản Phật giáo từ thế kỷ 19, đặc biệt là từ thuật ngữ 'sati' trong tiếng Pali.

Từ ý thức đến thực hành

Trong lịch sử, 'mindfulness' có thể được hiểu đơn giản là sự chú ý, sự cảnh giác. Nhưng trong vài thập kỷ gần đây, nó đã phát triển thành một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và y học phương Tây, được coi là một kỹ thuật thực hành giúp giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng cường nhận thức bằng cách tập trung vào thời điểm hiện tại mà không bị phán xét hay phân tâm.

Usage Note

Mindfulness nhấn mạnh sự tập trung vào hiện tại, không phán xét. Nó khác với 'awareness' (nhận thức) ở chỗ awareness có thể chỉ đơn thuần là biết về một điều gì đó, trong khi mindfulness bao gồm cả sự chú ý và chấp nhận. 'Consciousness' (ý thức) là trạng thái tổng quát hơn, còn mindfulness là một thực hành cụ thể để nuôi dưỡng ý thức.

Prepositions

in of

‘In mindfulness’ thường dùng để chỉ việc thực hành mindfulness như một phương pháp. Ví dụ: 'She found peace in mindfulness.' ‘Mindfulness of’ dùng để chỉ sự nhận thức về một điều cụ thể. Ví dụ: 'Mindfulness of breath can reduce anxiety.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mindfulness
  • present present mindfulness
    (sự chú tâm hiện tại)
  • deep deep mindfulness
    (sự chánh niệm sâu sắc)
  • greater greater mindfulness
    (sự chú tâm nhiều hơn)
  • everyday everyday mindfulness
    (chánh niệm hàng ngày)
Verb + mindfulness
  • practice practice mindfulness
    (thực hành chánh niệm)
  • cultivate cultivate mindfulness
    (trau dồi chánh niệm)
  • develop develop mindfulness
    (phát triển chánh niệm)
  • bring bring mindfulness to
    (mang chánh niệm vào (điều gì đó))
Mindfulness + Noun
  • meditation mindfulness meditation
    (thiền chánh niệm)
  • exercises mindfulness exercises
    (các bài tập chánh niệm)
  • techniques mindfulness techniques
    (các kỹ thuật chánh niệm)
  • program mindfulness program
    (chương trình chánh niệm)

Idioms

  • practice mindfulness

    Thực hành chánh niệm (thực hành trạng thái chú tâm vào hiện tại, không phán xét).

    "Many people practice mindfulness to reduce stress and improve focus."

    (Nhiều người thực hành chánh niệm để giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.)

  • cultivate mindfulness

    Trau dồi chánh niệm (rèn luyện, phát triển khả năng chú tâm, chánh niệm).

    "She tries to cultivate mindfulness in her daily routines, like washing dishes or walking."

    (Cô ấy cố gắng trau dồi chánh niệm trong các hoạt động hàng ngày, như rửa bát hay đi bộ.)

  • bring mindfulness to something

    Mang chánh niệm vào một việc gì đó (áp dụng sự chú tâm, chánh niệm vào một hoạt động hoặc tình huống cụ thể).

    "You can bring mindfulness to eating by savoring each bite and noticing the flavors."

    (Bạn có thể mang chánh niệm vào việc ăn uống bằng cách thưởng thức từng miếng và chú ý đến hương vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindfulness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái chú tâm, tỉnh thức, hoặc sự nhận thức về một điều gì đó.

"Mindfulness can help reduce stress and improve overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that practicing mindfulness helped her reduce stress.
Cô ấy nói rằng việc thực hành chánh niệm giúp cô ấy giảm căng thẳng.
Phủ định
He told me that he didn't find mindfulness to be a useful technique for him.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy chánh niệm là một kỹ thuật hữu ích cho anh ấy.
Nghi vấn
She asked if I knew what mindfulness was.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết chánh niệm là gì không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing mindfulness will help you reduce stress in the future.
Thực hành chánh niệm sẽ giúp bạn giảm căng thẳng trong tương lai.
Phủ định
I am not going to achieve complete mindfulness overnight; it takes consistent effort.
Tôi sẽ không đạt được chánh niệm hoàn toàn chỉ sau một đêm; nó đòi hỏi sự nỗ lực liên tục.
Nghi vấn
Will you incorporate mindfulness into your daily routine from now on?
Bạn có định kết hợp chánh niệm vào thói quen hàng ngày của mình từ bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindfulness".

Nguồn gốc phương Đông và sự phổ biến phương Tây

Khái niệm chánh niệm (mindfulness) có nguồn gốc sâu xa từ các truyền thống tâm linh phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, nơi nó được gọi là 'sati'. 'Sati' đề cập đến việc duy trì nhận thức về hiện tại một cách không phán xét. Trong những thập kỷ gần đây, chánh niệm đã được phương Tây hóa và tích hợp rộng rãi vào các lĩnh vực tâm lý học, y tế và giáo dục như một kỹ thuật hiệu quả để quản lý căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Chánh niệm trong tâm lý học hiện đại

Ngày nay, chánh niệm đã trở thành một thành phần quan trọng của nhiều liệu pháp tâm lý và chương trình phát triển cá nhân. Các phương pháp như Giảm Căng Thẳng Dựa Trên Chánh Niệm (MBSR) đã chứng minh hiệu quả trong việc giúp mọi người đối phó với lo âu, trầm cảm và đau mãn tính. Nó khuyến khích sự tự nhận thức và khả năng điều hòa cảm xúc, trở thành một công cụ được chấp nhận rộng rãi để nâng cao chất lượng cuộc sống.