mindfulness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being conscious or aware of something.
Vietnamese Meaning
Trạng thái chú tâm, tỉnh thức, hoặc sự nhận thức về một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mindfulness can help reduce stress and improve overall well-being."
"Chánh niệm có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể."
-
"Practicing mindfulness involves focusing on your breath."
"Thực hành chánh niệm bao gồm việc tập trung vào hơi thở của bạn."
-
"Mindfulness techniques can be used to manage chronic pain."
"Các kỹ thuật chánh niệm có thể được sử dụng để kiểm soát cơn đau mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Adjective | mindful | chú tâm, có ý thức, cẩn trọng |
| Adverb | mindfully | một cách chú tâm, có ý thức |
| Verb | mind | để tâm, chú ý, quan tâm |
| Noun | mindfulness | sự chánh niệm, sự chú tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mindfulness nhấn mạnh sự tập trung vào hiện tại, không phán xét. Nó khác với 'awareness' (nhận thức) ở chỗ awareness có thể chỉ đơn thuần là biết về một điều gì đó, trong khi mindfulness bao gồm cả sự chú ý và chấp nhận. 'Consciousness' (ý thức) là trạng thái tổng quát hơn, còn mindfulness là một thực hành cụ thể để nuôi dưỡng ý thức.
Prepositions
‘In mindfulness’ thường dùng để chỉ việc thực hành mindfulness như một phương pháp. Ví dụ: 'She found peace in mindfulness.' ‘Mindfulness of’ dùng để chỉ sự nhận thức về một điều cụ thể. Ví dụ: 'Mindfulness of breath can reduce anxiety.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
present present mindfulness (sự chú tâm hiện tại)
-
deep deep mindfulness (sự chánh niệm sâu sắc)
-
greater greater mindfulness (sự chú tâm nhiều hơn)
-
everyday everyday mindfulness (chánh niệm hàng ngày)
-
practice practice mindfulness (thực hành chánh niệm)
-
cultivate cultivate mindfulness (trau dồi chánh niệm)
-
develop develop mindfulness (phát triển chánh niệm)
-
bring bring mindfulness to (mang chánh niệm vào (điều gì đó))
-
meditation mindfulness meditation (thiền chánh niệm)
-
exercises mindfulness exercises (các bài tập chánh niệm)
-
techniques mindfulness techniques (các kỹ thuật chánh niệm)
-
program mindfulness program (chương trình chánh niệm)
Idioms
-
practice mindfulness
Thực hành chánh niệm (thực hành trạng thái chú tâm vào hiện tại, không phán xét).
"Many people practice mindfulness to reduce stress and improve focus."
(Nhiều người thực hành chánh niệm để giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.)
-
cultivate mindfulness
Trau dồi chánh niệm (rèn luyện, phát triển khả năng chú tâm, chánh niệm).
"She tries to cultivate mindfulness in her daily routines, like washing dishes or walking."
(Cô ấy cố gắng trau dồi chánh niệm trong các hoạt động hàng ngày, như rửa bát hay đi bộ.)
-
bring mindfulness to something
Mang chánh niệm vào một việc gì đó (áp dụng sự chú tâm, chánh niệm vào một hoạt động hoặc tình huống cụ thể).
"You can bring mindfulness to eating by savoring each bite and noticing the flavors."
(Bạn có thể mang chánh niệm vào việc ăn uống bằng cách thưởng thức từng miếng và chú ý đến hương vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mindfulness
danh từTrạng thái chú tâm, tỉnh thức, hoặc sự nhận thức về một điều gì đó.
"Mindfulness can help reduce stress and improve overall well-being."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that practicing mindfulness helped her reduce stress. |
Cô ấy nói rằng việc thực hành chánh niệm giúp cô ấy giảm căng thẳng. |
| Phủ định | He told me that he didn't find mindfulness to be a useful technique for him. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy chánh niệm là một kỹ thuật hữu ích cho anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if I knew what mindfulness was. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết chánh niệm là gì không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Practicing mindfulness will help you reduce stress in the future. |
Thực hành chánh niệm sẽ giúp bạn giảm căng thẳng trong tương lai. |
| Phủ định | I am not going to achieve complete mindfulness overnight; it takes consistent effort. |
Tôi sẽ không đạt được chánh niệm hoàn toàn chỉ sau một đêm; nó đòi hỏi sự nỗ lực liên tục. |
| Nghi vấn | Will you incorporate mindfulness into your daily routine from now on? |
Bạn có định kết hợp chánh niệm vào thói quen hàng ngày của mình từ bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindfulness".
