alongside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Next to or at the side of someone or something.
Vietnamese Meaning
Bên cạnh, sát bên, dọc theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship docked alongside the pier."
"Con tàu cập bến dọc theo cầu tàu."
-
"The new building was constructed alongside the old one."
"Tòa nhà mới được xây dựng bên cạnh tòa nhà cũ."
-
"She works alongside some of the best doctors in the country."
"Cô ấy làm việc cùng với một số bác sĩ giỏi nhất trong nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả vị trí gần gũi về mặt vật lý. Khác với 'beside' (bên cạnh) ở chỗ 'alongside' thường ngụ ý sự song song hoặc đi cùng hướng. Thường dùng để chỉ vị trí của vật thể, phương tiện giao thông, hoặc con người trong mối quan hệ với một đối tượng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work alongside experienced colleagues (làm việc cùng với các đồng nghiệp giàu kinh nghiệm)
-
stand alongside our allies (sát cánh cùng các đồng minh của chúng tôi)
-
live alongside each other in peace (sống bên nhau trong hòa bình)
-
develop alongside the main plot (phát triển song song với cốt truyện chính)
-
the river A path runs alongside the river. (Một con đường mòn chạy dọc theo bờ sông.)
-
the ship The smaller boat pulled up alongside the ship. (Chiếc thuyền nhỏ hơn đã cập bến ngay cạnh con tàu lớn.)
-
his wife He walked into the room alongside his wife. (Anh ấy bước vào phòng cùng với vợ.)
-
other evidence This theory exists alongside other evidence. (Lý thuyết này tồn tại song song với các bằng chứng khác.)
Idioms
-
to pull up alongside (someone/something)
dừng xe lại ngay cạnh (ai đó/cái gì đó)
"A police car pulled up alongside us and the officer told us to stop."
(Một chiếc xe cảnh sát chạy lên và dừng ngay cạnh chúng tôi và viên sĩ quan yêu cầu chúng tôi dừng lại.)
-
to stand alongside (someone)
sát cánh, ủng hộ ai đó (thường mang nghĩa bóng)
"No matter what happens, I will always stand alongside you."
(Bất kể chuyện gì xảy ra, tôi sẽ luôn sát cánh bên bạn.)
-
to run alongside (something)
diễn ra song song, tồn tại đồng thời với (một sự kiện, dự án khác)
"A new mentoring program will run alongside the main course."
(Một chương trình cố vấn mới sẽ được tổ chức song song với khóa học chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alongside
Giới từBên cạnh, sát bên, dọc theo.
"The ship docked alongside the pier."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alongside".
