(Top Banner Ad)
alongside
B1
Giới từ B1 Đời sống hàng ngày

alongside

UK: /əˈlɒŋˈsaɪd/ • US: /əˈlɔŋˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bên cạnh sát bên cùng với dọc theo kề bên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Next to or at the side of someone or something.

Vietnamese Meaning

Bên cạnh, sát bên, dọc theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship docked alongside the pier."

    "Con tàu cập bến dọc theo cầu tàu."

  • "The new building was constructed alongside the old one."

    "Tòa nhà mới được xây dựng bên cạnh tòa nhà cũ."

  • "She works alongside some of the best doctors in the country."

    "Cô ấy làm việc cùng với một số bác sĩ giỏi nhất trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Adverb along dọc theo
Noun side bên, cạnh, phía
Verb to side with đứng về phe, ủng hộ ai đó
Adjective/Adverb side-by-side cạnh nhau, kề vai sát cánh
Adverb sideways theo chiều ngang, sang một bên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
andlang (along) + sīde (side)
Middle English
alonges side
Modern English
alongside

Một Chuyến Đi Dọc Bờ Biển

Hãy tưởng tượng bạn đang trên một con thuyền buồm, đi dọc theo 'phía dài' (long side) của bờ biển. Từ 'alongside' ra đời chính từ hình ảnh đơn giản này: 'along' (dọc theo) và 'side' (cạnh, bên). Ban đầu, nó chuyên dùng để mô tả việc một con tàu cập bến ngay sát cạnh một con tàu khác hoặc một cầu cảng. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì ở ngay cạnh và song song với một thứ khác.

Usage Note

Diễn tả vị trí gần gũi về mặt vật lý. Khác với 'beside' (bên cạnh) ở chỗ 'alongside' thường ngụ ý sự song song hoặc đi cùng hướng. Thường dùng để chỉ vị trí của vật thể, phương tiện giao thông, hoặc con người trong mối quan hệ với một đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + alongside
  • work alongside experienced colleagues
    (làm việc cùng với các đồng nghiệp giàu kinh nghiệm)
  • stand alongside our allies
    (sát cánh cùng các đồng minh của chúng tôi)
  • live alongside each other in peace
    (sống bên nhau trong hòa bình)
  • develop alongside the main plot
    (phát triển song song với cốt truyện chính)
alongside + Danh từ
  • the river A path runs alongside the river.
    (Một con đường mòn chạy dọc theo bờ sông.)
  • the ship The smaller boat pulled up alongside the ship.
    (Chiếc thuyền nhỏ hơn đã cập bến ngay cạnh con tàu lớn.)
  • his wife He walked into the room alongside his wife.
    (Anh ấy bước vào phòng cùng với vợ.)
  • other evidence This theory exists alongside other evidence.
    (Lý thuyết này tồn tại song song với các bằng chứng khác.)

Idioms

  • to pull up alongside (someone/something)

    dừng xe lại ngay cạnh (ai đó/cái gì đó)

    "A police car pulled up alongside us and the officer told us to stop."

    (Một chiếc xe cảnh sát chạy lên và dừng ngay cạnh chúng tôi và viên sĩ quan yêu cầu chúng tôi dừng lại.)

  • to stand alongside (someone)

    sát cánh, ủng hộ ai đó (thường mang nghĩa bóng)

    "No matter what happens, I will always stand alongside you."

    (Bất kể chuyện gì xảy ra, tôi sẽ luôn sát cánh bên bạn.)

  • to run alongside (something)

    diễn ra song song, tồn tại đồng thời với (một sự kiện, dự án khác)

    "A new mentoring program will run alongside the main course."

    (Một chương trình cố vấn mới sẽ được tổ chức song song với khóa học chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alongside

Giới từ
Lật mặt

Bên cạnh, sát bên, dọc theo.

"The ship docked alongside the pier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alongside".

Sidekick - Người Bạn Đồng Hành Sát Cánh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là truyện tranh và phim ảnh, nhân vật anh hùng thường có một 'sidekick' – người bạn đồng hành đáng tin cậy chiến đấu kề vai sát cánh. Ví dụ như Robin bên cạnh Batman, hay Watson bên cạnh Sherlock Holmes. Mối quan hệ này nhấn mạnh sự trung thành và tinh thần đồng đội, thể hiện trọn vẹn ý nghĩa của việc 'sát cánh cùng ai đó'.

Parallel Parking - Thử Thách Đỗ Xe Song Song

Ở nhiều thành phố phương Tây với không gian hạn chế, 'đỗ xe song song' (parallel parking) là một kỹ năng lái xe thiết yếu. Nó đòi hỏi người lái phải điều khiển xe để đỗ song song với lề đường và ngay sát cạnh vỉa hè. Đây là một hình ảnh quen thuộc trong cuộc sống đô thị và là một chủ đề thường thấy trong các bài thi lái xe.