(Top Banner Ad)
adjacent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Địa lý

adjacent

UK: /əˈdʒeɪsənt/ • US: /əˈdʒeɪsənt/

Nghĩa tiếng Việt

kế bên liền kề sát bên tiếp giáp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Next to or adjoining something else.

Vietnamese Meaning

Liền kề, kế bên, sát nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our hotel room was adjacent to the elevator."

    "Phòng khách sạn của chúng tôi nằm ngay cạnh thang máy."

  • "The fire spread to adjacent buildings."

    "Ngọn lửa lan sang các tòa nhà kế bên."

  • "They work in adjacent offices."

    "Họ làm việc trong các văn phòng liền kề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adjacency sự kề cận, sự liền kề
Adverb adjacently một cách kề cận, một cách liền kề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
jacere
Latin
adiacere
Latin
adiacens
Old French
adjacent
English
adjacent

Nguồn gốc gần gũi

Từ 'adjacent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 'ad-' có nghĩa là 'đến, gần' và động từ 'jacere' có nghĩa là 'nằm'. Vì vậy, nghĩa đen của 'adjacent' là 'nằm gần, kề bên'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu về sự gần gũi về không gian.

Usage Note

Từ 'adjacent' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý của các đối tượng hoặc khu vực. Nó ngụ ý một sự gần gũi nhưng không nhất thiết phải có sự kết nối trực tiếp hoặc phụ thuộc lẫn nhau. Khác với 'neighboring' (láng giềng) có thể mang ý nghĩa xã hội hoặc văn hóa, 'adjacent' thường trung lập hơn về mặt ngữ nghĩa.

Prepositions

to with

'adjacent to' được sử dụng phổ biến nhất để chỉ cái gì đó nằm ngay cạnh một cái gì đó khác. 'adjacent with' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, nhấn mạnh sự kết nối hoặc tương quan (dù không trực tiếp) giữa hai đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adjacent
  • directly directly adjacent
    (kề sát ngay, liền kề trực tiếp)
  • immediately immediately adjacent
    (kề ngay lập tức, ngay sát cạnh)
  • geographically geographically adjacent
    (tiếp giáp về mặt địa lý)
  • physically physically adjacent
    (tiếp giáp về mặt vật lý)
  • spatially spatially adjacent
    (liền kề về mặt không gian)
Verb + adjacent
  • situated situated adjacent
    (nằm kề, được đặt liền kề)
  • located located adjacent
    (tọa lạc kề bên)
  • lies lies adjacent
    (nằm kề)
Preposition + adjacent
  • to adjacent to
    (kề bên, liền kề với)

Idioms

  • adjacent to

    kề bên, liền kề với

    "The library is adjacent to the park."

    (Thư viện nằm kề bên công viên.)

  • adjacent angles

    góc kề (trong hình học)

    "In geometry, adjacent angles share a common vertex and a common side."

    (Trong hình học, các góc kề nhau có chung một đỉnh và một cạnh chung.)

  • adjacent rooms/buildings

    các phòng/tòa nhà liền kề

    "They booked two adjacent rooms for their family."

    (Họ đã đặt hai phòng liền kề cho gia đình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjacent

Tính từ
Lật mặt

Liền kề, kế bên, sát nhau.

"Our hotel room was adjacent to the elevator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjacent".

Quy hoạch đô thị và kiến trúc

Trong quy hoạch đô thị và kiến trúc, khái niệm 'adjacent' rất quan trọng để xác định mối quan hệ giữa các công trình, khu đất hoặc không gian công cộng. Việc hiểu rõ các khu vực liền kề giúp định hình thiết kế, luồng giao thông và phân chia chức năng, ảnh hưởng trực tiếp đến cách mọi người tương tác với môi trường xung quanh.

Mối quan hệ trong công nghệ và mạng lưới

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng lưới, 'adjacent' dùng để mô tả các thành phần hoặc nút mạng có kết nối trực tiếp với nhau. Ví dụ, trong một biểu đồ mạng, hai nút được coi là 'adjacent' nếu có một cạnh nối chúng. Điều này rất quan trọng trong việc thiết kế cấu trúc mạng và thuật toán định tuyến.