(Top Banner Ad)
together with
B1
preposition B1 General

together with

UK: /təˈɡɛðə wɪθ/ • US: /təˈɡɛðər wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

cùng với kèm theo cũng như với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in addition to; along with

Vietnamese Meaning

cùng với, thêm vào đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the party together with her friends."

    "Cô ấy đã đến bữa tiệc cùng với bạn bè của mình."

  • "The manager, together with his team, is attending the conference."

    "Người quản lý, cùng với nhóm của anh ấy, đang tham dự hội nghị."

  • "I'll bring my laptop together with all the necessary cables."

    "Tôi sẽ mang theo máy tính xách tay cùng với tất cả các dây cáp cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb together cùng nhau, chung
Preposition with với, cùng với

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
together
English
with
English
together with

Nguồn gốc của 'Together With'

Cụm từ 'together with' là sự kết hợp đơn giản của hai từ tiếng Anh quen thuộc: 'together' (cùng nhau) và 'with' (với). Việc sử dụng kết hợp này để chỉ sự liên kết hoặc bổ sung đã trở nên phổ biến theo thời gian, phản ánh nhu cầu diễn đạt các mối quan hệ phức tạp hơn trong ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ 'together with' thường được dùng để thêm một yếu tố hoặc người vào một nhóm hoặc hành động đã được đề cập. Về mặt ngữ pháp, danh từ đi sau 'together with' không ảnh hưởng đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong câu. Cần phân biệt với 'and' vì 'and' sẽ tạo thành chủ ngữ số nhiều và yêu cầu động từ số nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + together with
  • Friends Friends together with family
    (Bạn bè cùng với gia đình)
  • Students Students together with teachers
    (Học sinh cùng với giáo viên)
Verb + together with
  • Travel Travel together with my partner
    (Đi du lịch cùng với người yêu của tôi)
  • Study Study together with classmates
    (Học cùng với các bạn cùng lớp)

Idioms

  • Come together with

    Đoàn kết với nhau để đạt được mục tiêu chung

    "The community needs to come together with a plan to address the problem."

    (Cộng đồng cần đoàn kết với nhau để đưa ra một kế hoạch giải quyết vấn đề.)

  • Go together with

    Đi đôi với, thường xuyên xảy ra cùng nhau

    "Success often goes together with hard work."

    (Thành công thường đi đôi với sự chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

together with

preposition
Lật mặt

cùng với, thêm vào đó

"She went to the party together with her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John went to the park, together with his dog.
John đã đi đến công viên, cùng với con chó của anh ấy.
Phủ định
She didn't go to the party, together with her friends.
Cô ấy đã không đến bữa tiệc, cùng với những người bạn của mình.
Nghi vấn
Did they finish the project, together with their team?
Họ đã hoàn thành dự án, cùng với đội của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "together with".

Tính Cộng Đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làm việc 'together with' (cùng với) những người khác được coi trọng, đặc biệt trong các dự án nhóm, hoạt động tình nguyện, và các sự kiện cộng đồng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.