together with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in addition to; along with
Vietnamese Meaning
cùng với, thêm vào đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to the party together with her friends."
"Cô ấy đã đến bữa tiệc cùng với bạn bè của mình."
-
"The manager, together with his team, is attending the conference."
"Người quản lý, cùng với nhóm của anh ấy, đang tham dự hội nghị."
-
"I'll bring my laptop together with all the necessary cables."
"Tôi sẽ mang theo máy tính xách tay cùng với tất cả các dây cáp cần thiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'together with' thường được dùng để thêm một yếu tố hoặc người vào một nhóm hoặc hành động đã được đề cập. Về mặt ngữ pháp, danh từ đi sau 'together with' không ảnh hưởng đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong câu. Cần phân biệt với 'and' vì 'and' sẽ tạo thành chủ ngữ số nhiều và yêu cầu động từ số nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Friends Friends together with family (Bạn bè cùng với gia đình)
-
Students Students together with teachers (Học sinh cùng với giáo viên)
-
Travel Travel together with my partner (Đi du lịch cùng với người yêu của tôi)
-
Study Study together with classmates (Học cùng với các bạn cùng lớp)
Idioms
-
Come together with
Đoàn kết với nhau để đạt được mục tiêu chung
"The community needs to come together with a plan to address the problem."
(Cộng đồng cần đoàn kết với nhau để đưa ra một kế hoạch giải quyết vấn đề.)
-
Go together with
Đi đôi với, thường xuyên xảy ra cùng nhau
"Success often goes together with hard work."
(Thành công thường đi đôi với sự chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
together with
prepositioncùng với, thêm vào đó
"She went to the party together with her friends."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John went to the park, together with his dog. |
John đã đi đến công viên, cùng với con chó của anh ấy. |
| Phủ định | She didn't go to the party, together with her friends. |
Cô ấy đã không đến bữa tiệc, cùng với những người bạn của mình. |
| Nghi vấn | Did they finish the project, together with their team? |
Họ đã hoàn thành dự án, cùng với đội của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "together with".
