(Top Banner Ad)
already
A2
Trạng từ A2 Đời sống hàng ngày

already

UK: /ɔːlˈrɛdi/ • US: /ɔːlˈrɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

rồi đã luôn ngay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Before the present time; by this time.

Vietnamese Meaning

Trước thời điểm hiện tại; đến thời điểm này; rồi, đã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have already finished my homework."

    "Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi."

  • "She's already seen that movie twice."

    "Cô ấy đã xem bộ phim đó hai lần rồi."

  • "It's only 9 am, and I've already had three cups of coffee."

    "Mới 9 giờ sáng mà tôi đã uống ba tách cà phê rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready sẵn sàng
Noun readiness sự sẵn sàng, trạng thái sẵn sàng
Adverb readily một cách sẵn lòng, một cách dễ dàng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall
Old English
ræde
Middle English
alredi

Sự kết hợp giữa 'Tất cả' và 'Sẵn sàng'

Từ 'already' vốn được ghép từ 'all' (hoàn toàn) và 'ready' (sẵn sàng). Vào thế kỷ 14, nó được dùng để nhấn mạnh một trạng thái đã hoàn tất hoặc sẵn sàng hoàn toàn trước một thời điểm cụ thể.

Usage Note

"Already" được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước thời điểm nói hoặc nghĩ đến. Nó thường được dùng trong thì hiện tại hoàn thành (present perfect) hoặc quá khứ hoàn thành (past perfect). Nó thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính, hoặc đứng cuối câu để nhấn mạnh. Khác với 'yet' (dùng trong câu hỏi hoặc phủ định), 'already' thường dùng trong câu khẳng định và thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + already
  • know know already
    (đã biết rồi)
  • happen happened already
    (đã xảy ra rồi)
  • exist exist already
    (đã tồn tại sẵn)
Already + Adjective/Participle
  • clear already clear
    (đã rõ ràng rồi)
  • decided already decided
    (đã được quyết định xong)
  • full already full
    (đã đầy rồi)

Idioms

  • Enough already!

    Đủ rồi đấy! (Dùng để bày tỏ sự mất kiên nhẫn)

    "Stop complaining, enough already!"

    (Đừng than vãn nữa, đủ rồi đấy!)

  • But you knew that already

    Nhưng bạn vốn đã biết điều đó rồi mà

    "It's going to be hard, but you knew that already."

    (Việc này sẽ khó khăn đấy, nhưng bạn vốn đã biết điều đó rồi mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

already

Trạng từ
Lật mặt

Trước thời điểm hiện tại; đến thời điểm này; rồi, đã.

"I have already finished my homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "already".

Sự mất kiên nhẫn trong văn hóa phương Tây

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc thêm 'already' vào cuối câu hỏi (ví dụ: 'Are you done already?') thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc đôi khi là sự mất kiên nhẫn, phản ánh văn hóa coi trọng tốc độ và hiệu quả trong công việc.