present
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một món đồ được tặng cho ai đó như một món quà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I received a lovely present for my birthday."
"Tôi đã nhận được một món quà đáng yêu cho sinh nhật của mình."
-
"The present situation is very difficult."
"Tình hình hiện tại rất khó khăn."
-
"Let me present my colleague, John."
"Để tôi giới thiệu đồng nghiệp của tôi, John."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Noun | presentation | sự trình bày, bài thuyết trình, lễ trao giải |
| Noun | presenter | người thuyết trình, người dẫn chương trình |
| Adjective | presentable | đứng đắn, chỉnh tề, có thể trình diện |
| Adverb | presently | hiện tại, ngay bây giờ (Anh); chẳng mấy chốc, lát nữa (Mỹ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quà tặng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc để thể hiện sự quan tâm.
Prepositions
Present *for* someone: quà tặng cho ai đó. Present *from* someone: quà tặng từ ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Christmas Christmas present (quà Giáng Sinh)
-
birthday birthday present (quà sinh nhật)
-
wedding wedding present (quà cưới)
-
present present a paper (trình bày một bài báo cáo/nghiên cứu)
-
present present an award (trao một giải thưởng)
-
present present a problem/challenge (đặt ra một vấn đề/thách thức)
-
present present oneself (tự giới thiệu, xuất hiện)
-
at the at the present time (vào thời điểm hiện tại)
-
the the present situation (tình hình hiện tại)
-
the the present day (ngày nay, thời hiện đại)
Idioms
-
at present
hiện tại, bây giờ
"At present, we have no jobs available."
(Hiện tại, chúng tôi không có vị trí việc làm nào trống.)
-
for the present
tạm thời, trong lúc này
"Let's put that idea aside for the present."
(Hãy tạm gác ý tưởng đó lại trong lúc này.)
-
no time like the present
không có lúc nào tốt hơn lúc này (để làm việc gì đó)
"If you're going to apologize, there's no time like the present."
(Nếu bạn định xin lỗi, không có lúc nào tốt hơn lúc này cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present
Danh từMột món đồ được tặng cho ai đó như một món quà.
"I received a lovely present for my birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present".
