(Top Banner Ad)
present
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

present

UK: /ˈprezənt/ • US: /ˈprezənt/

Nghĩa tiếng Việt

quà tặng hiện tại có mặt trình bày giới thiệu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing given to someone as a gift.

Vietnamese Meaning

Một món đồ được tặng cho ai đó như một món quà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a lovely present for my birthday."

    "Tôi đã nhận được một món quà đáng yêu cho sinh nhật của mình."

  • "The present situation is very difficult."

    "Tình hình hiện tại rất khó khăn."

  • "Let me present my colleague, John."

    "Để tôi giới thiệu đồng nghiệp của tôi, John."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Noun presentation sự trình bày, bài thuyết trình, lễ trao giải
Noun presenter người thuyết trình, người dẫn chương trình
Adjective presentable đứng đắn, chỉnh tề, có thể trình diện
Adverb presently hiện tại, ngay bây giờ (Anh); chẳng mấy chốc, lát nữa (Mỹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeesse
Latin
praesens
Old French
present
Middle English
present
English
present

Nguồn Gốc Của Từ 'Present'

Từ 'present' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'praesens', nghĩa là 'hiện diện' hoặc 'có mặt trước'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'prae-' (trước) và động từ 'esse' (là). Ban đầu, nó mô tả điều gì đó đang tồn tại hoặc diễn ra ngay bây giờ. Về sau, khi được dùng làm danh từ, từ này còn mang ý nghĩa 'món quà' vì món quà thường được 'trình bày' hoặc 'đưa ra' cho ai đó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quà tặng trong các dịp lễ, sinh nhật, hoặc để thể hiện sự quan tâm.

Prepositions

for from

Present *for* someone: quà tặng cho ai đó. Present *from* someone: quà tặng từ ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present (N)
  • Christmas Christmas present
    (quà Giáng Sinh)
  • birthday birthday present
    (quà sinh nhật)
  • wedding wedding present
    (quà cưới)
Verb + present (V)
  • present present a paper
    (trình bày một bài báo cáo/nghiên cứu)
  • present present an award
    (trao một giải thưởng)
  • present present a problem/challenge
    (đặt ra một vấn đề/thách thức)
  • present present oneself
    (tự giới thiệu, xuất hiện)
Adjective + present (Adj)
  • at the at the present time
    (vào thời điểm hiện tại)
  • the the present situation
    (tình hình hiện tại)
  • the the present day
    (ngày nay, thời hiện đại)

Idioms

  • at present

    hiện tại, bây giờ

    "At present, we have no jobs available."

    (Hiện tại, chúng tôi không có vị trí việc làm nào trống.)

  • for the present

    tạm thời, trong lúc này

    "Let's put that idea aside for the present."

    (Hãy tạm gác ý tưởng đó lại trong lúc này.)

  • no time like the present

    không có lúc nào tốt hơn lúc này (để làm việc gì đó)

    "If you're going to apologize, there's no time like the present."

    (Nếu bạn định xin lỗi, không có lúc nào tốt hơn lúc này cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present

Danh từ
Lật mặt

Một món đồ được tặng cho ai đó như một món quà.

"I received a lovely present for my birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present".

Văn hóa tặng quà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tặng 'present' (quà) là một phần quan trọng của các lễ kỷ niệm như sinh nhật, Giáng Sinh, đám cưới hoặc để thể hiện lòng biết ơn. Việc chọn quà, gói quà và cách trao nhận đều mang những ý nghĩa xã hội nhất định, thể hiện sự quan tâm và mối quan hệ giữa người tặng và người nhận. Một món quà được chọn và trao nhận đúng cách có thể củng cố tình cảm và tạo dựng ấn tượng tốt.

Sống trong hiện tại (Mindfulness)

Trong triết học và các phương pháp thực hành chánh niệm (mindfulness), khái niệm 'living in the present' (sống trong hiện tại) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung hoàn toàn vào khoảnh khắc đang diễn ra, thay vì lo lắng về quá khứ hay tương lai. Điều này được xem là chìa khóa để đạt được sự bình yên nội tâm, giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày.