alto violin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A violin that has been modified to play in the alto range, effectively a smaller viola.
Vietnamese Meaning
Một loại vĩ cầm được điều chỉnh để chơi ở âm vực alto, thực tế là một đàn viola nhỏ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The composer specified an alto violin for the mournful solo."
"Nhà soạn nhạc chỉ định một cây alto violin cho đoạn độc tấu u sầu."
-
"He played the alto violin with great feeling."
"Anh ấy chơi alto violin với cảm xúc tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | viola | Đàn viola |
| Adjective | altissimo | Rất cao (trong âm nhạc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'alto violin' không phổ biến bằng 'viola'. 'Alto violin' nhấn mạnh việc vĩ cầm này được thiết kế để chơi các nốt nhạc trong âm vực alto, tương tự như giọng alto trong thanh nhạc. Trong thực tế, nó thường được coi là đồng nghĩa với 'viola', mặc dù một số người có thể sử dụng nó để chỉ một cây viola nhỏ hơn hoặc có đặc điểm âm thanh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful alto violin (đàn alto violin tuyệt đẹp)
-
expensive expensive alto violin (đàn alto violin đắt tiền)
-
play play the alto violin (chơi đàn alto violin)
-
tune tune the alto violin (lên dây đàn alto violin)
Idioms
-
second fiddle
vai phụ, vị trí thứ yếu
"He always plays second fiddle to his older brother."
(Anh ấy luôn đóng vai phụ so với anh trai mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alto violin
Danh từ ghép (Noun Phrase)Một loại vĩ cầm được điều chỉnh để chơi ở âm vực alto, thực tế là một đàn viola nhỏ hơn.
"The composer specified an alto violin for the mournful solo."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The alto violin, which is slightly larger than a standard violin, produces a richer, deeper tone. |
Đàn vĩ cầm alto, cái mà lớn hơn một chút so với vĩ cầm tiêu chuẩn, tạo ra một âm thanh phong phú và sâu lắng hơn. |
| Phủ định | The musician, who has played many instruments, does not own an alto violin. |
Người nhạc sĩ, người đã chơi nhiều nhạc cụ, không sở hữu một cây vĩ cầm alto nào. |
| Nghi vấn | Is that an alto violin, which I understand is quite rare, being played in the orchestra? |
Có phải cây vĩ cầm alto đó, mà tôi hiểu là khá hiếm, đang được chơi trong dàn nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alto violin".
