(Top Banner Ad)
alto violin
B2
Danh từ ghép (Noun Phrase) B2 Âm nhạc

alto violin

UK: /ˈæltəʊ vaɪəˈlɪn/ • US: /ˈæltoʊ vaɪəˈlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

viola (ít thông dụng) vĩ cầm giọng alto
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violin that has been modified to play in the alto range, effectively a smaller viola.

Vietnamese Meaning

Một loại vĩ cầm được điều chỉnh để chơi ở âm vực alto, thực tế là một đàn viola nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composer specified an alto violin for the mournful solo."

    "Nhà soạn nhạc chỉ định một cây alto violin cho đoạn độc tấu u sầu."

  • "He played the alto violin with great feeling."

    "Anh ấy chơi alto violin với cảm xúc tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viola Đàn viola
Adjective altissimo Rất cao (trong âm nhạc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
alto
Italian
viola
English
alto violin

Nguồn gốc của Alto Violin

Alto violin, hay còn gọi là viola, có nguồn gốc từ Ý vào thế kỷ 16. Nó lớn hơn violin một chút và có âm thanh trầm ấm hơn. Từ 'alto' trong tiếng Ý có nghĩa là 'cao', nhưng trong trường hợp này, nó ám chỉ âm vực trung của nhạc cụ.

Usage Note

Thuật ngữ 'alto violin' không phổ biến bằng 'viola'. 'Alto violin' nhấn mạnh việc vĩ cầm này được thiết kế để chơi các nốt nhạc trong âm vực alto, tương tự như giọng alto trong thanh nhạc. Trong thực tế, nó thường được coi là đồng nghĩa với 'viola', mặc dù một số người có thể sử dụng nó để chỉ một cây viola nhỏ hơn hoặc có đặc điểm âm thanh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alto violin
  • beautiful beautiful alto violin
    (đàn alto violin tuyệt đẹp)
  • expensive expensive alto violin
    (đàn alto violin đắt tiền)
Verb + alto violin
  • play play the alto violin
    (chơi đàn alto violin)
  • tune tune the alto violin
    (lên dây đàn alto violin)

Idioms

  • second fiddle

    vai phụ, vị trí thứ yếu

    "He always plays second fiddle to his older brother."

    (Anh ấy luôn đóng vai phụ so với anh trai mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alto violin

Danh từ ghép (Noun Phrase)
Lật mặt

Một loại vĩ cầm được điều chỉnh để chơi ở âm vực alto, thực tế là một đàn viola nhỏ hơn.

"The composer specified an alto violin for the mournful solo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alto violin, which is slightly larger than a standard violin, produces a richer, deeper tone.
Đàn vĩ cầm alto, cái mà lớn hơn một chút so với vĩ cầm tiêu chuẩn, tạo ra một âm thanh phong phú và sâu lắng hơn.
Phủ định
The musician, who has played many instruments, does not own an alto violin.
Người nhạc sĩ, người đã chơi nhiều nhạc cụ, không sở hữu một cây vĩ cầm alto nào.
Nghi vấn
Is that an alto violin, which I understand is quite rare, being played in the orchestra?
Có phải cây vĩ cầm alto đó, mà tôi hiểu là khá hiếm, đang được chơi trong dàn nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alto violin".

Vai trò trong dàn nhạc

Alto violin (viola) đóng vai trò quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng, thường lấp đầy khoảng trống âm thanh giữa violin và cello, tạo ra sự hài hòa phong phú.