(Top Banner Ad)
string quartet
B2
danh từ B2 Âm nhạc

string quartet

UK: /ˈstrɪŋ kwɔːˈtet/ • US: /ˈstrɪŋ kwɔːrˈtet/

Nghĩa tiếng Việt

tứ tấu đàn dây dàn tứ tấu đàn dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical ensemble consisting of four string instruments – usually two violins, a viola, and a cello – or a piece of music written to be performed by such a group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhạc gồm bốn nhạc cụ dây – thường là hai violin, một viola và một cello – hoặc một tác phẩm âm nhạc được viết để trình diễn bởi một nhóm như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The string quartet played a beautiful piece by Mozart."

    "Dàn tứ tấu đàn dây đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp của Mozart."

  • "The local string quartet is giving a concert next week."

    "Dàn tứ tấu đàn dây địa phương sẽ tổ chức một buổi hòa nhạc vào tuần tới."

  • "She has been practicing with her string quartet for years."

    "Cô ấy đã luyện tập với dàn tứ tấu đàn dây của mình trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quartet nhóm tứ tấu; tứ ca (nếu là người hát)
Noun quintet nhóm ngũ tấu; ngũ ca
Noun trio nhóm tam tấu; bộ ba
Adjective stringed có dây (dùng để mô tả nhạc cụ)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streng
Proto-Germanic
strangiz
Modern English
string
Latin
quartus
Italian
quartetto
French
quartette
Modern English
quartet
English Compound (18th Century)
string quartet

Sự Ra Đời Của Một Thể Loại Âm Nhạc

Nhóm tứ tấu đàn dây (string quartet) là một thể loại âm nhạc thính phòng quan trọng, ra đời và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18, đặc biệt dưới sự tiên phong của nhà soạn nhạc Joseph Haydn. Ông thường được mệnh danh là "cha đẻ của tứ tấu đàn dây" vì những đóng góp to lớn của mình. Thể loại này nổi bật với sự cân bằng và đối đáp tinh tế giữa bốn nhạc cụ dây: hai violin, một viola và một cello, tạo nên một âm thanh hài hòa và sâu sắc.

Usage Note

Thuật ngữ này vừa chỉ nhóm nhạc cụ (ensemble) vừa chỉ tác phẩm được viết cho nhóm nhạc đó. Nó thường liên quan đến âm nhạc cổ điển (classical music) và đôi khi là âm nhạc đương đại (contemporary music) nhưng viết theo phong cách cổ điển.

Prepositions

in for

"in" thường dùng để nói về sự góp mặt của nhạc cụ trong dàn nhạc (e.g., 'The cello plays an important role in the string quartet'). "for" được dùng để chỉ việc sáng tác một tác phẩm dành cho dàn nhạc này (e.g., 'Beethoven wrote many quartets for string quartet').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + string quartet
  • classical classical string quartet
    (nhóm tứ tấu đàn dây cổ điển)
  • famous famous string quartet
    (nhóm tứ tấu đàn dây nổi tiếng)
  • local local string quartet
    (nhóm tứ tấu đàn dây địa phương)
  • professional professional string quartet
    (nhóm tứ tấu đàn dây chuyên nghiệp)
  • acclaimed acclaimed string quartet
    (nhóm tứ tấu đàn dây được ca ngợi/đánh giá cao)
  • elegant elegant string quartet
    (nhóm tứ tấu đàn dây trang nhã/sang trọng)
Verb + string quartet
  • perform perform with a string quartet
    (biểu diễn với nhóm tứ tấu đàn dây)
  • listen to listen to a string quartet
    (nghe một nhóm tứ tấu đàn dây)
  • form form a string quartet
    (thành lập một nhóm tứ tấu đàn dây)
  • hire hire a string quartet
    (thuê một nhóm tứ tấu đàn dây)
string quartet + Noun (as a modifier)
  • performance string quartet performance
    (buổi biểu diễn của tứ tấu đàn dây)
  • music string quartet music
    (nhạc tứ tấu đàn dây)
  • members string quartet members
    (các thành viên của tứ tấu đàn dây)
string quartet + Verb
  • plays The string quartet plays beautifully.
    (Nhóm tứ tấu đàn dây chơi nhạc rất hay.)
  • performs The string quartet performs at weddings.
    (Nhóm tứ tấu đàn dây biểu diễn tại các đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

string quartet

danh từ
Lật mặt

Một nhóm nhạc gồm bốn nhạc cụ dây – thường là hai violin, một viola và một cello – hoặc một tác phẩm âm nhạc được viết để trình diễn bởi một nhóm như vậy.

"The string quartet played a beautiful piece by Mozart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "string quartet".

Trái Tim Của Âm Nhạc Thính Phòng

Tứ tấu đàn dây là trung tâm của âm nhạc thính phòng phương Tây, bao gồm hai violin, một viola và một cello. Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa âm thanh cao, trung và trầm, cho phép các nhà soạn nhạc khám phá những ý tưởng phức tạp và biểu cảm sâu sắc mà không cần dàn nhạc lớn. Nhiều tác phẩm vĩ đại nhất của Haydn, Mozart và Beethoven là các bản tứ tấu đàn dây.

Sự Thanh Lịch Cho Mọi Sự Kiện

Với âm thanh trang nhã và khả năng di chuyển linh hoạt, tứ tấu đàn dây thường được lựa chọn để biểu diễn tại các sự kiện trang trọng như đám cưới, tiệc chiêu đãi, hoặc các buổi hòa nhạc nhỏ. Chúng mang lại một không khí tinh tế và sang trọng, làm phong phú thêm trải nghiệm của người nghe mà không lấn át không gian.