(Top Banner Ad)
amalgamate
C1
động từ C1 Kinh doanh, Khoa học

amalgamate

UK: /əˈmælɡəmeɪt/ • US: /əˈmælɡəmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sáp nhập kết hợp hợp nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to combine or unite to form one organization or structure.

Vietnamese Meaning

kết hợp, sáp nhập để tạo thành một tổ chức hoặc cấu trúc duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies decided to amalgamate to form a larger, more competitive entity."

    "Hai công ty quyết định sáp nhập để tạo thành một thực thể lớn hơn và cạnh tranh hơn."

  • "The different trade unions amalgamated to form a single, more powerful organization."

    "Các công đoàn thương mại khác nhau đã sáp nhập để tạo thành một tổ chức duy nhất, mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amalgamate hợp nhất, trộn lẫn
Noun amalgamation sự hợp nhất, sự trộn lẫn
Noun amalgam hỗn hống (hợp kim của thủy ngân với kim loại khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amalgama
Medieval Latin
amalgamare

Nguồn Gốc Thú Vị

Từ 'amalgamate' bắt nguồn từ thuật giả kim thời trung cổ, liên quan đến việc hợp nhất các kim loại, đặc biệt là sử dụng thủy ngân để chiết xuất vàng và bạc. Các nhà giả kim tin rằng việc 'amalgamate' các chất khác nhau có thể tạo ra những vật chất mới và quý giá, phản ánh mong muốn biến đổi và kết hợp các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất.

Usage Note

Từ 'amalgamate' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'combine' hoặc 'merge'. Nó thường được sử dụng để chỉ sự hợp nhất của các tổ chức, công ty hoặc các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất. 'Amalgamate' nhấn mạnh sự pha trộn và hòa quyện hoàn toàn các thành phần.

Prepositions

with into

'amalgamate with': Sáp nhập với cái gì đó. Ví dụ: 'The two companies amalgamated with each other.'
'amalgamate into': Sáp nhập thành cái gì đó. Ví dụ: 'The smaller banks amalgamated into a larger national bank.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amalgamate
  • successfully successfully amalgamate
    (hợp nhất thành công)
  • gradually gradually amalgamate
    (hợp nhất dần dần)
Verb + amalgamate
  • attempt to attempt to amalgamate
    (cố gắng hợp nhất)
  • decide to decide to amalgamate
    (quyết định hợp nhất)

Idioms

  • amalgamate ideas

    kết hợp các ý tưởng

    "The project required us to amalgamate ideas from different departments."

    (Dự án yêu cầu chúng tôi phải kết hợp các ý tưởng từ các phòng ban khác nhau.)

  • amalgamate resources

    tập hợp các nguồn lực

    "The two companies decided to amalgamate resources to achieve greater efficiency."

    (Hai công ty quyết định tập hợp các nguồn lực để đạt được hiệu quả cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amalgamate

động từ
Lật mặt

kết hợp, sáp nhập để tạo thành một tổ chức hoặc cấu trúc duy nhất.

"The two companies decided to amalgamate to form a larger, more competitive entity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies, whose merger was announced last week, decided to amalgamate their research departments to maximize efficiency.
Hai công ty, mà việc sáp nhập đã được công bố vào tuần trước, đã quyết định hợp nhất các bộ phận nghiên cứu của họ để tối đa hóa hiệu quả.
Phủ định
The proposal to amalgamate the two school districts, which the community strongly opposed, did not pass the school board's vote.
Đề xuất hợp nhất hai khu học chính, mà cộng đồng phản đối mạnh mẽ, đã không thông qua cuộc bỏ phiếu của hội đồng trường.
Nghi vấn
Is it possible to amalgamate these two databases, which contain sensitive customer information, without compromising data security?
Liệu có thể hợp nhất hai cơ sở dữ liệu này, mà chứa thông tin khách hàng nhạy cảm, mà không làm tổn hại đến bảo mật dữ liệu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies decided to amalgamate their resources.
Hai công ty quyết định hợp nhất nguồn lực của họ.
Phủ định
The separate groups did not amalgamate despite the common goal.
Các nhóm riêng biệt đã không hợp nhất mặc dù có chung mục tiêu.
Nghi vấn
Will the banks amalgamate to form a larger financial institution?
Các ngân hàng có hợp nhất để thành lập một tổ chức tài chính lớn hơn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies decided to amalgamate: a move that would create a market leader in the industry.
Hai công ty quyết định hợp nhất: một động thái tạo ra người dẫn đầu thị trường trong ngành.
Phủ định
The proposal to amalgamate the two departments was not approved: it lacked sufficient support from the senior management team.
Đề xuất hợp nhất hai phòng ban không được chấp thuận: nó thiếu sự hỗ trợ đầy đủ từ đội ngũ quản lý cấp cao.
Nghi vấn
Will the amalgamation of these smaller colleges create a stronger university: a more reputable and well-funded institution?
Liệu việc hợp nhất các trường cao đẳng nhỏ hơn này có tạo ra một trường đại học mạnh hơn không: một tổ chức có uy tín và được tài trợ tốt hơn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the two companies agree on the terms, they will amalgamate to form a larger corporation.
Nếu hai công ty đồng ý về các điều khoản, họ sẽ hợp nhất để tạo thành một tập đoàn lớn hơn.
Phủ định
If the government doesn't support this amalgamation, the project won't succeed.
Nếu chính phủ không hỗ trợ sự hợp nhất này, dự án sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will the smaller banks amalgamate if the financial crisis continues?
Liệu các ngân hàng nhỏ hơn có hợp nhất nếu cuộc khủng hoảng tài chính tiếp diễn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies had been amalgamating their resources for years before the final merger was announced.
Hai công ty đã hợp nhất nguồn lực của họ trong nhiều năm trước khi thông báo sáp nhập cuối cùng được công bố.
Phủ định
The government hadn't been amalgamating the different departments effectively, leading to inefficiencies.
Chính phủ đã không hợp nhất các bộ phận khác nhau một cách hiệu quả, dẫn đến sự kém hiệu quả.
Nghi vấn
Had the artists been amalgamating different styles to create something truly innovative?
Có phải các nghệ sĩ đã kết hợp các phong cách khác nhau để tạo ra một cái gì đó thực sự sáng tạo không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies amalgamated last year to form a larger corporation.
Hai công ty đã hợp nhất năm ngoái để thành lập một tập đoàn lớn hơn.
Phủ định
They didn't amalgamate the different departments despite the recommendation.
Họ đã không hợp nhất các phòng ban khác nhau mặc dù có khuyến nghị.
Nghi vấn
Did the amalgamation of the two schools improve student performance?
Việc sáp nhập hai trường có cải thiện kết quả học tập của học sinh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's amalgamation of its subsidiaries led to significant cost savings.
Việc sáp nhập các công ty con của công ty đã dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
Phủ định
The rival companies' refusal to amalgamate has hindered market growth.
Việc các công ty đối thủ từ chối sáp nhập đã cản trở sự tăng trưởng của thị trường.
Nghi vấn
Is John and Mary's amalgamation of their skills going to improve the project's overall success?
Liệu việc John và Mary kết hợp các kỹ năng của họ có cải thiện thành công chung của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amalgamate".

Hợp Nhất Doanh Nghiệp

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'amalgamation' thường đề cập đến việc sáp nhập hoặc hợp nhất các công ty thành một thực thể lớn hơn. Điều này có thể được thực hiện để tăng cường sức mạnh thị trường, giảm chi phí hoặc mở rộng phạm vi hoạt động.