(Top Banner Ad)
amalgamation
C1
danh từ C1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, khoa học)

amalgamation

UK: /əˌmælɡəˈmeɪʃən/ • US: /əˌmælɡəˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp nhất sự sáp nhập sự liên kết sự kết hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action, process, or result of combining or uniting.

Vietnamese Meaning

Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc kết hợp hoặc hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amalgamation of the two companies created a powerful new corporation."

    "Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một tập đoàn mới hùng mạnh."

  • "The amalgamation of different cultures has enriched the city's identity."

    "Sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau đã làm phong phú thêm bản sắc của thành phố."

  • "The proposed amalgamation of the two universities is facing some resistance."

    "Đề xuất hợp nhất hai trường đại học đang gặp phải một số phản đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amalgamate hợp nhất, trộn lẫn (v)
Noun amalgam hỗn hợp, sự pha trộn (n)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
amalgama
French
amalgame
English
amalgamation

Nguồn Gốc Từ 'Amalgamation'

Từ 'amalgamation' bắt nguồn từ thuật ngữ luyện kim 'amalgama' trong tiếng Latin thời Trung cổ, chỉ sự hợp nhất kim loại, đặc biệt là với thủy ngân. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp ('amalgame') và cuối cùng là tiếng Anh ('amalgamation'), mang ý nghĩa rộng hơn về sự kết hợp hoặc hợp nhất.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa chính thức và trang trọng hơn so với các từ như 'combination' hoặc 'union'. Nó ngụ ý sự hòa trộn để tạo ra một thực thể mới và thống nhất.

Prepositions

of with

* of: dùng để chỉ các thành phần được hợp nhất. Ví dụ: 'the amalgamation of several companies'.
* with: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một yếu tố được thêm vào hoặc hòa nhập vào một tổng thể đã có. Ví dụ: 'the amalgamation with local traditions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amalgamation
  • successful successful amalgamation
    (sự hợp nhất thành công)
  • proposed proposed amalgamation
    (sự hợp nhất được đề xuất)
Verb + amalgamation
  • form form an amalgamation
    (hình thành sự hợp nhất)
  • oppose oppose an amalgamation
    (phản đối một sự hợp nhất)

Idioms

  • an amalgamation of ideas

    sự kết hợp của các ý tưởng

    "The project is an amalgamation of ideas from different team members."

    (Dự án là sự kết hợp của các ý tưởng từ các thành viên khác nhau trong nhóm.)

  • the amalgamation of two companies

    sự hợp nhất của hai công ty

    "The amalgamation of the two companies created a new market leader."

    (Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một người dẫn đầu thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amalgamation

danh từ
Lật mặt

Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc kết hợp hoặc hợp nhất.

"The amalgamation of the two companies created a powerful new corporation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If companies pursue an amalgamation, they often achieve greater market share.
Nếu các công ty theo đuổi sự hợp nhất, họ thường đạt được thị phần lớn hơn.
Phủ định
When an amalgamation is poorly managed, it doesn't always lead to success.
Khi một sự hợp nhất được quản lý kém, nó không phải lúc nào cũng dẫn đến thành công.
Nghi vấn
If an amalgamation occurs, does it always result in higher profits?
Nếu một sự hợp nhất xảy ra, nó có luôn dẫn đến lợi nhuận cao hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The amalgamation of the two companies is seen as a positive step.
Sự hợp nhất của hai công ty được xem là một bước tiến tích cực.
Phủ định
The amalgamation of the different departments was not considered a success.
Việc hợp nhất các phòng ban khác nhau không được coi là một thành công.
Nghi vấn
Was the amalgamation of the smaller villages deemed necessary by the council?
Việc hợp nhất các ngôi làng nhỏ hơn có được hội đồng coi là cần thiết không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The amalgamation of the two companies was completed last year.
Việc sáp nhập hai công ty đã hoàn thành vào năm ngoái.
Phủ định
There wasn't any amalgamation of different departments planned for that year.
Không có bất kỳ sự sáp nhập nào của các phòng ban khác nhau được lên kế hoạch cho năm đó.
Nghi vấn
Was the amalgamation process successful in reducing costs?
Quá trình sáp nhập có thành công trong việc giảm chi phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amalgamation".

Sáp nhập và Mua lại (M&A)

Trong kinh doanh, 'amalgamation' thường được liên hệ với các hoạt động sáp nhập và mua lại (M&A), trong đó hai hoặc nhiều công ty hợp nhất để tạo thành một thực thể lớn hơn. Điều này thường được thực hiện để tăng thị phần, giảm chi phí hoặc mở rộng sang các thị trường mới.