Amazon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very large, tropical South American river, or its basin.
Vietnamese Meaning
Một con sông rất lớn, nhiệt đới ở Nam Mỹ, hoặc lưu vực của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Amazon is the world's second longest river."
"Sông Amazon là con sông dài thứ hai trên thế giới."
-
"The Amazon rainforest is home to a vast number of species."
"Rừng mưa Amazon là nhà của một số lượng lớn các loài."
-
"Amazon's stock price has risen significantly this year."
"Giá cổ phiếu của Amazon đã tăng đáng kể trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Amazon | Nữ chiến binh dũng mãnh, hoặc chỉ người phụ nữ cao lớn, khỏe mạnh (dùng như danh từ riêng chỉ công ty hoặc tên sông). |
| Adjective | Amazonian | Thuộc về sông Amazon hoặc khu vực Amazon; hoặc (chỉ người phụ nữ) cao lớn và mạnh mẽ. |
| Noun | Amazonite | Khoáng vật Amazonite (một loại đá quý màu xanh lục, được đặt tên theo khu vực Amazon). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về sông Amazon, nó thường liên quan đến kích thước khổng lồ, đa dạng sinh học phong phú và vai trò quan trọng trong hệ sinh thái toàn cầu. Không nên nhầm lẫn với các con sông nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn.
Prepositions
'On' thường được dùng để chỉ việc di chuyển hoặc hoạt động trên bề mặt sông (ví dụ: 'a boat trip on the Amazon'). 'Along' chỉ vị trí dọc theo bờ sông (ví dụ: 'villages along the Amazon'). 'In' chỉ sự vật, sự việc nằm bên trong khu vực sông, hồ, hoặc lưu vực (ví dụ: 'fish in the Amazon').
Collocations (Từ đi kèm)
-
mighty the mighty Amazon River (Dòng sông Amazon hùng vĩ.)
-
vast the vast Amazon rainforest (Rừng mưa Amazon rộng lớn.)
-
legendary legendary Amazon warriors (Những nữ chiến binh Amazon huyền thoại.)
-
order from order a book from Amazon (Đặt mua một cuốn sách từ Amazon (sàn TMĐT).)
-
sell on sell products on Amazon (Bán sản phẩm trên Amazon (nền tảng bán hàng).)
-
basin the Amazon basin (Lưu vực sông Amazon.)
-
deforestation Amazon deforestation rates (Tỷ lệ phá rừng Amazon.)
Idioms
-
An Amazon of a woman
Một người phụ nữ to lớn, mạnh mẽ, có uy quyền (thường dùng để khen ngợi thể chất hoặc cá tính mạnh mẽ).
"She's an Amazon of a woman, physically strong and commands attention in the room."
(Cô ấy là một phụ nữ kiểu Amazon, khỏe mạnh về thể chất và luôn thu hút sự chú ý trong phòng.)
-
The lungs of the Amazon
Lá phổi của Amazon (chỉ rừng mưa Amazon là nguồn sản xuất oxy khổng lồ và điều hòa khí hậu toàn cầu).
"Protecting the rainforest, often called the lungs of the Amazon, is crucial for global climate."
(Bảo vệ rừng mưa, thường được gọi là lá phổi của Amazon, là điều tối quan trọng đối với khí hậu toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Amazon
Noun (Địa lý)Một con sông rất lớn, nhiệt đới ở Nam Mỹ, hoặc lưu vực của nó.
"The Amazon is the world's second longest river."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Amazon, which is home to countless species, is facing deforestation. |
Amazon, nơi có vô số loài sinh vật, đang đối mặt với nạn phá rừng. |
| Phủ định | The Amazon rainforest, which many people have never visited, is crucial for global climate regulation. |
Rừng mưa Amazon, nơi mà nhiều người chưa từng đến thăm, rất quan trọng cho việc điều hòa khí hậu toàn cầu. |
| Nghi vấn | Is the Amazon, where many indigenous tribes live, truly protected from illegal activities? |
Liệu Amazon, nơi nhiều bộ lạc bản địa sinh sống, có thực sự được bảo vệ khỏi các hoạt động bất hợp pháp? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you travel to the Amazon, you need to be vaccinated against yellow fever. |
Nếu bạn du lịch đến Amazon, bạn cần được tiêm phòng bệnh sốt vàng da. |
| Phủ định | If you don't bring mosquito repellent to the Amazon, you don't enjoy your trip. |
Nếu bạn không mang thuốc chống muỗi đến Amazon, bạn sẽ không tận hưởng được chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | If you visit the Amazon, do you see many colorful birds? |
Nếu bạn đến thăm Amazon, bạn có thấy nhiều loài chim đầy màu sắc không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Amazon rainforest is considered a vital ecosystem. |
Rừng mưa Amazon được coi là một hệ sinh thái quan trọng. |
| Phủ định | The Amazon's resources are not always managed sustainably. |
Các nguồn tài nguyên của Amazon không phải lúc nào cũng được quản lý một cách bền vững. |
| Nghi vấn | Is the Amazon river navigated by large cargo ships? |
Sông Amazon có được các tàu chở hàng lớn lưu thông không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Amazon is a vital ecosystem for the planet. |
Amazon là một hệ sinh thái quan trọng đối với hành tinh. |
| Phủ định | The Amazon is not only a river; it's also a rainforest. |
Amazon không chỉ là một con sông; nó còn là một khu rừng nhiệt đới. |
| Nghi vấn | Is the Amazon home to the largest variety of species? |
Có phải Amazon là nhà của nhiều loài đa dạng nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Amazon".
