(Top Banner Ad)
Amazon
B2
Noun (Địa lý) B2 Địa lý, Lịch sử, Kinh tế, Công nghệ

Amazon

UK: /ˈæməzɒn/ • US: /ˈæməzɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

sông Amazon lưu vực sông Amazon các nữ chiến binh Amazon Amazon (công ty)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large, tropical South American river, or its basin.

Vietnamese Meaning

Một con sông rất lớn, nhiệt đới ở Nam Mỹ, hoặc lưu vực của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon is the world's second longest river."

    "Sông Amazon là con sông dài thứ hai trên thế giới."

  • "The Amazon rainforest is home to a vast number of species."

    "Rừng mưa Amazon là nhà của một số lượng lớn các loài."

  • "Amazon's stock price has risen significantly this year."

    "Giá cổ phiếu của Amazon đã tăng đáng kể trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Amazon Nữ chiến binh dũng mãnh, hoặc chỉ người phụ nữ cao lớn, khỏe mạnh (dùng như danh từ riêng chỉ công ty hoặc tên sông).
Adjective Amazonian Thuộc về sông Amazon hoặc khu vực Amazon; hoặc (chỉ người phụ nữ) cao lớn và mạnh mẽ.
Noun Amazonite Khoáng vật Amazonite (một loại đá quý màu xanh lục, được đặt tên theo khu vực Amazon).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Kinh tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
Ἀμαζών (Amazōn)
Latin
Amazōn
Anh/Pháp cổ
Amazone
Anh hiện đại
Amazon

Nguồn gốc Thần thoại

Từ 'Amazon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, dùng để chỉ bộ tộc nữ chiến binh huyền thoại sống gần Biển Đen. Một giải thích phổ biến nhưng gây tranh cãi cho rằng từ này có nghĩa là 'a-mazos' (không vú), vì họ được cho là đã cắt bỏ một bên ngực để dễ dàng sử dụng cung tên.

Giải thích Ngôn ngữ thay thế

Các nhà ngôn ngữ học hiện đại thường nghiêng về giả thuyết rằng 'Amazon' có thể có nguồn gốc từ tiếng Iran cổ, chẳng hạn như từ 'hama-zan' (người phụ nữ chiến đấu/chiến binh), giải thích này hợp lý hơn về mặt lịch sử và văn hóa.

Usage Note

Khi nói về sông Amazon, nó thường liên quan đến kích thước khổng lồ, đa dạng sinh học phong phú và vai trò quan trọng trong hệ sinh thái toàn cầu. Không nên nhầm lẫn với các con sông nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn.

Prepositions

on along in

'On' thường được dùng để chỉ việc di chuyển hoặc hoạt động trên bề mặt sông (ví dụ: 'a boat trip on the Amazon'). 'Along' chỉ vị trí dọc theo bờ sông (ví dụ: 'villages along the Amazon'). 'In' chỉ sự vật, sự việc nằm bên trong khu vực sông, hồ, hoặc lưu vực (ví dụ: 'fish in the Amazon').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Amazon (Geographic/Mythological)
  • mighty the mighty Amazon River
    (Dòng sông Amazon hùng vĩ.)
  • vast the vast Amazon rainforest
    (Rừng mưa Amazon rộng lớn.)
  • legendary legendary Amazon warriors
    (Những nữ chiến binh Amazon huyền thoại.)
Verb + Amazon (Corporate)
  • order from order a book from Amazon
    (Đặt mua một cuốn sách từ Amazon (sàn TMĐT).)
  • sell on sell products on Amazon
    (Bán sản phẩm trên Amazon (nền tảng bán hàng).)
Noun + Amazon (Ecological)
  • basin the Amazon basin
    (Lưu vực sông Amazon.)
  • deforestation Amazon deforestation rates
    (Tỷ lệ phá rừng Amazon.)

Idioms

  • An Amazon of a woman

    Một người phụ nữ to lớn, mạnh mẽ, có uy quyền (thường dùng để khen ngợi thể chất hoặc cá tính mạnh mẽ).

    "She's an Amazon of a woman, physically strong and commands attention in the room."

    (Cô ấy là một phụ nữ kiểu Amazon, khỏe mạnh về thể chất và luôn thu hút sự chú ý trong phòng.)

  • The lungs of the Amazon

    Lá phổi của Amazon (chỉ rừng mưa Amazon là nguồn sản xuất oxy khổng lồ và điều hòa khí hậu toàn cầu).

    "Protecting the rainforest, often called the lungs of the Amazon, is crucial for global climate."

    (Bảo vệ rừng mưa, thường được gọi là lá phổi của Amazon, là điều tối quan trọng đối với khí hậu toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Amazon

Noun (Địa lý)
Lật mặt

Một con sông rất lớn, nhiệt đới ở Nam Mỹ, hoặc lưu vực của nó.

"The Amazon is the world's second longest river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon, which is home to countless species, is facing deforestation.
Amazon, nơi có vô số loài sinh vật, đang đối mặt với nạn phá rừng.
Phủ định
The Amazon rainforest, which many people have never visited, is crucial for global climate regulation.
Rừng mưa Amazon, nơi mà nhiều người chưa từng đến thăm, rất quan trọng cho việc điều hòa khí hậu toàn cầu.
Nghi vấn
Is the Amazon, where many indigenous tribes live, truly protected from illegal activities?
Liệu Amazon, nơi nhiều bộ lạc bản địa sinh sống, có thực sự được bảo vệ khỏi các hoạt động bất hợp pháp?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to the Amazon, you need to be vaccinated against yellow fever.
Nếu bạn du lịch đến Amazon, bạn cần được tiêm phòng bệnh sốt vàng da.
Phủ định
If you don't bring mosquito repellent to the Amazon, you don't enjoy your trip.
Nếu bạn không mang thuốc chống muỗi đến Amazon, bạn sẽ không tận hưởng được chuyến đi của mình.
Nghi vấn
If you visit the Amazon, do you see many colorful birds?
Nếu bạn đến thăm Amazon, bạn có thấy nhiều loài chim đầy màu sắc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon rainforest is considered a vital ecosystem.
Rừng mưa Amazon được coi là một hệ sinh thái quan trọng.
Phủ định
The Amazon's resources are not always managed sustainably.
Các nguồn tài nguyên của Amazon không phải lúc nào cũng được quản lý một cách bền vững.
Nghi vấn
Is the Amazon river navigated by large cargo ships?
Sông Amazon có được các tàu chở hàng lớn lưu thông không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon is a vital ecosystem for the planet.
Amazon là một hệ sinh thái quan trọng đối với hành tinh.
Phủ định
The Amazon is not only a river; it's also a rainforest.
Amazon không chỉ là một con sông; nó còn là một khu rừng nhiệt đới.
Nghi vấn
Is the Amazon home to the largest variety of species?
Có phải Amazon là nhà của nhiều loài đa dạng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Amazon".

Biểu tượng Nữ quyền và Sức mạnh

Trong văn hóa phương Tây, các nữ chiến binh Amazon được xem là biểu tượng của sức mạnh nữ giới, sự độc lập và lòng dũng cảm. Họ là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh và truyện tranh, nổi bật nhất là nhân vật Wonder Woman.

Đa dạng sinh học và Sinh thái

Lưu vực Amazon không chỉ là con sông lớn nhất thế giới về lưu lượng nước mà còn là khu vực chứa đựng đa dạng sinh học cao nhất Trái Đất. Nó là ngôi nhà của hơn 10% các loài động thực vật đã được biết đến, đóng vai trò sống còn trong hệ sinh thái toàn cầu.