(Top Banner Ad)
rainforest
B1
noun B1 Environmental Science, Geography, Biology

rainforest

UK: /ˈreɪnˌfɒrɪst/ • US: /ˈreɪnˌfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng mưa nhiệt đới rừng mưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dense forest, typically found in tropical areas with consistently heavy rainfall.

Vietnamese Meaning

Một khu rừng rậm rạp, thường thấy ở các khu vực nhiệt đới với lượng mưa lớn và liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is home to a vast array of plant and animal species."

    "Rừng mưa Amazon là nhà của vô số loài thực vật và động vật."

  • "Rainforests play a vital role in regulating the Earth's climate."

    "Rừng mưa đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu Trái Đất."

  • "Many medicines are derived from plants found in rainforests."

    "Nhiều loại thuốc được chiết xuất từ các loại cây được tìm thấy trong rừng mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rainforest rừng mưa nhiệt đới
Adjective rainforested có rừng mưa bao phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science, Geography, Biology

Etymology (Nguồn gốc)

English
rain
English
forest
English
rainforest

Sự ra đời của từ 'rainforest'

Từ 'rainforest' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'rain' (mưa) và 'forest' (rừng). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 để đặc tả những khu rừng có lượng mưa lớn, thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới. Trước khi thuật ngữ này trở nên phổ biến, những hệ sinh thái này thường được gọi đơn giản là 'tropical forests' (rừng nhiệt đới). Sự kết hợp này nhấn mạnh đặc điểm khí hậu định hình những môi trường đa dạng sinh học và phong phú này.

Usage Note

The term 'rainforest' refers specifically to forests characterized by high rainfall. It distinguishes them from other types of forests, such as deciduous forests or coniferous forests, which experience different climate conditions. Rainforests are known for their biodiversity and important ecological roles.

Prepositions

in of

Use 'in' to describe location (e.g., species *in* the rainforest). Use 'of' to describe qualities or components (e.g., destruction *of* the rainforest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rainforest
  • tropical tropical rainforest
    (rừng mưa nhiệt đới)
  • dense dense rainforest
    (rừng mưa rậm rạp)
  • pristine pristine rainforest
    (rừng mưa nguyên sinh, hoang sơ)
  • threatened threatened rainforest
    (rừng mưa đang bị đe dọa)
Verb + rainforest
  • protect protect the rainforest
    (bảo vệ rừng mưa)
  • clear clear the rainforest
    (phá rừng mưa)
  • explore explore the rainforest
    (khám phá rừng mưa)
rainforest + Noun
  • canopy rainforest canopy
    (tán rừng mưa)
  • ecosystem rainforest ecosystem
    (hệ sinh thái rừng mưa)
  • species rainforest species
    (các loài động thực vật ở rừng mưa)

Idioms

  • the lungs of the Earth

    lá phổi của Trái Đất (ám chỉ rừng mưa nhiệt đới có vai trò quan trọng trong việc tạo ra oxy và hấp thụ CO2)

    "The Amazon rainforest is often called the lungs of the Earth due to its vital role in producing oxygen."

    (Rừng mưa Amazon thường được gọi là lá phổi của Trái Đất vì vai trò quan trọng của nó trong việc sản xuất oxy.)

  • the heart of the rainforest

    sâu thẳm trong rừng mưa (ám chỉ khu vực trung tâm, nguyên sơ và khó tiếp cận của rừng)

    "Indigenous tribes often live deep in the heart of the rainforest, preserving their traditional ways of life."

    (Các bộ tộc bản địa thường sống sâu trong lòng rừng mưa, bảo tồn lối sống truyền thống của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rainforest

noun
Lật mặt

Một khu rừng rậm rạp, thường thấy ở các khu vực nhiệt đới với lượng mưa lớn và liên tục.

"The Amazon rainforest is home to a vast array of plant and animal species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rainforest".

Tầm quan trọng sinh thái toàn cầu

Rừng mưa nhiệt đới đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với khí hậu toàn cầu và đa dạng sinh học. Chúng hấp thụ một lượng lớn carbon dioxide, sản xuất oxy, và là nơi sinh sống của hơn một nửa số loài động thực vật trên Trái Đất, mặc dù chỉ chiếm một phần nhỏ diện tích đất liền. Việc bảo vệ rừng mưa là yếu tố then chốt để duy trì sự cân bằng sinh thái của hành tinh.

Các mối đe dọa và nỗ lực bảo tồn

Rừng mưa đang phải đối mặt với các mối đe dọa nghiêm trọng từ nạn phá rừng để lấy đất canh tác, chăn nuôi, khai thác gỗ và khoáng sản. Nạn phá rừng không chỉ gây mất môi trường sống mà còn góp phần vào biến đổi khí hậu. Nhiều tổ chức và cộng đồng trên thế giới đang nỗ lực bảo tồn rừng mưa thông qua các dự án tái trồng rừng, giáo dục và hỗ trợ các cộng đồng bản địa.