(Top Banner Ad)
ambivalent
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

ambivalent

UK: /æmˈbɪvələnt/ • US: /æmˈbɪvələnt/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng lự phân vân có cảm xúc lẫn lộn nước đôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having mixed feelings or contradictory ideas about something or someone.

Vietnamese Meaning

Có cảm xúc lẫn lộn hoặc những ý kiến mâu thuẫn về điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was ambivalent about moving to a new city."

    "Cô ấy phân vân về việc chuyển đến một thành phố mới."

  • "I have ambivalent feelings about my job; I love the work, but I hate the commute."

    "Tôi có cảm xúc lẫn lộn về công việc của mình; tôi yêu công việc, nhưng tôi ghét việc đi lại."

  • "The government's ambivalent stance on the issue has created confusion."

    "Lập trường nước đôi của chính phủ về vấn đề này đã gây ra sự hoang mang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambivalence Sự mâu thuẫn, tình trạng lưỡng lự (cảm xúc)
Adverb ambivalently Một cách mâu thuẫn, đầy lưỡng lự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambi- (on both sides)
Latin
valentia (strength, capacity)
German (1910)
Ambivalenz (coined by E. Bleuler)
English (1912)
ambivalent

Nguồn Gốc Tâm Lý Học

Từ 'ambivalent' không phải là từ cổ điển mà là một thuật ngữ hiện đại, được nhà tâm thần học người Thụy Sĩ, Eugen Bleuler, đặt ra vào khoảng năm 1910. Ban đầu, nó được dùng để mô tả triệu chứng đặc trưng của bệnh tâm thần phân liệt, nơi bệnh nhân trải nghiệm hai cảm xúc hoàn toàn đối lập (ví dụ: vừa yêu vừa ghét) đối với cùng một người hoặc sự vật. Sau đó, từ này được chấp nhận rộng rãi để chỉ sự mâu thuẫn cảm xúc thông thường.

Usage Note

Từ 'ambivalent' thể hiện sự thiếu quyết đoán hoặc không chắc chắn do tồn tại những cảm xúc hoặc suy nghĩ trái ngược nhau. Nó khác với 'indifferent' (thờ ơ) vì người 'ambivalent' có quan tâm đến đối tượng nhưng không thể quyết định thái độ của mình. 'Equivocal' cũng liên quan đến sự không rõ ràng nhưng thường dùng để mô tả những phát ngôn hoặc hành động có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, trong khi 'ambivalent' tập trung vào cảm xúc và suy nghĩ bên trong.

Prepositions

about towards

* **ambivalent about something:** Thể hiện sự phân vân, lưỡng lự về điều gì đó. Ví dụ: She was ambivalent about accepting the job offer.
* **ambivalent towards someone:** Thể hiện sự có cảm xúc lẫn lộn, vừa yêu vừa ghét, vừa thích vừa không thích ai đó. Ví dụ: He felt ambivalent towards his boss.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ambivalent
  • feel feel ambivalent
    (cảm thấy mâu thuẫn/lưỡng lự)
  • remain remain ambivalent
    (vẫn giữ sự mâu thuẫn)
Adverb + ambivalent
  • deeply deeply ambivalent
    (mâu thuẫn sâu sắc)
  • profoundly profoundly ambivalent
    (hoàn toàn/rất lưỡng lự)
ambivalent + Preposition
  • about ambivalent about the change
    (lưỡng lự về sự thay đổi)
  • towards ambivalent towards the new policy
    (mâu thuẫn với chính sách mới)

Idioms

  • a sense of ambivalence

    cảm giác mâu thuẫn/lưỡng lự

    "The politician expressed a sense of ambivalence about running for office again."

    (Chính trị gia này bày tỏ cảm giác lưỡng lự về việc tranh cử lại.)

  • be ambivalent regarding

    lưỡng lự liên quan đến

    "Consumers are often ambivalent regarding high-tech gadgets: they want the features but fear the complexity."

    (Người tiêu dùng thường mâu thuẫn liên quan đến các tiện ích công nghệ cao: họ muốn tính năng nhưng lại sợ sự phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambivalent

adjective
Lật mặt

Có cảm xúc lẫn lộn hoặc những ý kiến mâu thuẫn về điều gì đó hoặc ai đó.

"She was ambivalent about moving to a new city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who was ambivalent about his career choices, decided to take a gap year.
Cậu sinh viên, người mà còn phân vân về những lựa chọn nghề nghiệp của mình, đã quyết định nghỉ một năm.
Phủ định
The manager, who isn't ambivalent about the company's direction, is confident in the new strategy.
Người quản lý, người không hề phân vân về định hướng của công ty, tự tin vào chiến lược mới.
Nghi vấn
Is there anyone who is ambivalent about accepting the promotion, which comes with longer hours?
Có ai phân vân về việc chấp nhận sự thăng chức, vốn đi kèm với thời gian làm việc dài hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is ambivalent about accepting the new job offer.
Cô ấy cảm thấy mâu thuẫn về việc chấp nhận lời mời làm việc mới.
Phủ định
Isn't he ambivalent about moving to a new city?
Có phải anh ấy không cảm thấy mâu thuẫn về việc chuyển đến một thành phố mới?
Nghi vấn
Are they ambivalent about the changes in the company's policy?
Họ có cảm thấy mâu thuẫn về những thay đổi trong chính sách của công ty không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be ambivalent about accepting the new job offer.
Cô ấy sẽ cảm thấy mâu thuẫn về việc chấp nhận lời mời công việc mới.
Phủ định
I am not going to be ambivalent; I've made up my mind about the issue.
Tôi sẽ không cảm thấy mâu thuẫn; tôi đã quyết định về vấn đề này rồi.
Nghi vấn
Will they be ambivalent towards the proposed changes?
Liệu họ có cảm thấy mâu thuẫn với những thay đổi được đề xuất không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been ambivalent about accepting the job offer.
Cô ấy đã phân vân về việc chấp nhận lời mời làm việc.
Phủ định
They haven't been ambivalent about their decision to move.
Họ đã không hề do dự về quyết định chuyển đi của mình.
Nghi vấn
Has he been ambivalent towards the new policy?
Anh ấy đã phân vân về chính sách mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambivalent".

Sự Khác Biệt với Doubt (Nghi Ngờ)

Trong ngôn ngữ học phương Tây, 'ambivalent' không chỉ đơn thuần là nghi ngờ hay do dự. Nó là trạng thái khi cả hai mặt đối lập (tiêu cực và tích cực) cùng tồn tại với cường độ mạnh mẽ, khiến người đó bị 'giằng xé' giữa hai hướng. Đây là một trạng thái cảm xúc phức tạp, được nghiên cứu kỹ trong tâm lý học nhân văn.

Nhân Vật Phức Tạp

Trong văn học và điện ảnh, các nhân vật 'ambivalent' (ví dụ: vừa ngưỡng mộ vừa căm ghét đối thủ) thường được coi là sâu sắc và thực tế hơn các nhân vật đơn giản. Sự mâu thuẫn nội tâm này giúp người xem đồng cảm và tạo nên kịch tính cho câu chuyện.