(Top Banner Ad)
equivocal
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

equivocal

UK: /ɪˈkwɪvəkəl/ • US: /ɪˈkwɪvəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

mơ hồ không rõ ràng nước đôi lập lờ hai nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open to more than one interpretation; ambiguous.

Vietnamese Meaning

Có nhiều cách hiểu; mơ hồ, không rõ ràng, nước đôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His response to my question was somewhat equivocal."

    "Câu trả lời của anh ấy cho câu hỏi của tôi có phần không rõ ràng."

  • "The politician gave an equivocal answer when asked about his position on the issue."

    "Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời không rõ ràng khi được hỏi về quan điểm của ông ấy về vấn đề này."

  • "Her intentions were equivocal; it was hard to know whether she was being genuine or manipulative."

    "Ý định của cô ấy rất mơ hồ; thật khó để biết liệu cô ấy có chân thành hay đang thao túng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equivocate nói quanh co, lảng tránh, đánh lận con đen
Noun equivocation sự nói quanh co, sự lảng tránh, sự nước đôi
Adjective unequivocal rõ ràng, dứt khoát, không thể hiểu lầm (từ trái nghĩa)
Adverb unequivocally một cách rõ ràng, một cách dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
vocare
Late Latin
aequivocus
English
equivocal

Gốc từ của 'equivocal'

Từ 'equivocal' bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được tạo thành từ 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'giống nhau') và 'vocare' (nghĩa là 'gọi' hoặc 'lời nói'). Do đó, 'aequivocus' ban đầu có nghĩa là 'có nhiều giọng nói' hoặc 'có âm thanh giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau'. Điều này dần phát triển thành ý nghĩa hiện tại là 'không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách'.

Usage Note

Từ 'equivocal' thường được dùng để mô tả những phát biểu, hành động hoặc tình huống có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, gây ra sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ. Nó khác với 'ambiguous' ở chỗ 'equivocal' thường mang ý nghĩa cố ý gây hiểu lầm hoặc lảng tránh sự thật. So sánh với 'vague' (mơ hồ, không rõ ràng) chỉ sự thiếu chi tiết, còn 'equivocal' chỉ sự có thể có nhiều nghĩa.

Prepositions

about on

Equivocal about: không rõ ràng về điều gì đó.
Equivocal on: không rõ ràng về một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equivocal
  • equivocal an equivocal answer
    (một câu trả lời nước đôi/khó hiểu)
  • equivocal equivocal results
    (kết quả không rõ ràng/có thể hiểu lầm)
  • equivocal an equivocal statement
    (một tuyên bố mơ hồ/đa nghĩa)
Verb + equivocal
  • remain to remain equivocal
    (giữ thái độ nước đôi/mơ hồ)
  • be to be equivocal about something
    (không rõ ràng/nước đôi về điều gì đó)
Adverb + equivocal
  • deliberately deliberately equivocal
    (cố tình nói/làm nước đôi)
  • politically politically equivocal
    (mơ hồ về mặt chính trị)

Idioms

  • give an equivocal answer

    đưa ra câu trả lời nước đôi/mơ hồ

    "The politician gave an equivocal answer, avoiding a direct commitment."

    (Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời nước đôi, tránh cam kết trực tiếp.)

  • remain equivocal

    giữ thái độ/quan điểm không rõ ràng

    "Despite the questioning, her position on the matter remained equivocal."

    (Mặc dù bị chất vấn, lập trường của cô ấy về vấn đề này vẫn không rõ ràng.)

  • an equivocal situation

    một tình huống mơ hồ/khó hiểu

    "We found ourselves in an equivocal situation where no clear path forward was visible."

    (Chúng tôi thấy mình trong một tình huống mơ hồ mà không có con đường rõ ràng nào để tiến lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equivocal

adjective
Lật mặt

Có nhiều cách hiểu; mơ hồ, không rõ ràng, nước đôi.

"His response to my question was somewhat equivocal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His response to the question was equivocal, leaving us unsure of his true stance.
Câu trả lời của anh ấy cho câu hỏi rất mơ hồ, khiến chúng tôi không chắc chắn về lập trường thực sự của anh ấy.
Phủ định
Their stance on the new policy isn't equivocal; they are clearly against it.
Lập trường của họ về chính sách mới không hề mơ hồ; họ rõ ràng là phản đối nó.
Nghi vấn
Was her statement about the project's future intentionally equivocal, or did she simply lack information?
Phải chăng tuyên bố của cô ấy về tương lai của dự án cố ý mơ hồ, hay đơn giản là cô ấy thiếu thông tin?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician had not been so equivocal in his response, the public would have understood his stance better.
Nếu chính trị gia không trả lời nước đôi như vậy, công chúng đã hiểu rõ hơn về lập trường của ông ấy.
Phủ định
If the evidence had not been so equivocal, the jury would not have been in deadlock.
Nếu bằng chứng không mơ hồ như vậy, bồi thẩm đoàn đã không rơi vào bế tắc.
Nghi vấn
Would the company have made a different decision if the financial reports had been less equivocally presented?
Liệu công ty có đưa ra một quyết định khác nếu các báo cáo tài chính được trình bày ít mơ hồ hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's statement was equivocal, leaving many unsure of his true stance.
Tuyên bố của chính trị gia rất mơ hồ, khiến nhiều người không chắc chắn về lập trường thực sự của ông.
Phủ định
The evidence wasn't equivocal; it clearly pointed to the defendant's guilt.
Bằng chứng không hề mơ hồ; nó chỉ ra rõ ràng sự có tội của bị cáo.
Nghi vấn
Why was her response so equivocal when asked about the missing funds?
Tại sao phản hồi của cô ấy lại mơ hồ như vậy khi được hỏi về số tiền bị mất?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the politician will have spoken equivocally on several occasions.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, chính trị gia đó sẽ đã phát ngôn nước đôi trong một vài dịp.
Phủ định
By the end of the debate, the candidate won't have answered the question equivocally.
Đến cuối cuộc tranh luận, ứng cử viên sẽ không trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.
Nghi vấn
Will the witness have presented his testimony equivocally by the time the jury deliberates?
Liệu nhân chứng sẽ trình bày lời khai một cách mơ hồ vào thời điểm bồi thẩm đoàn nghị án?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His answer was more equivocal than her statement, leaving us even more confused.
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ hơn tuyên bố của cô ấy, khiến chúng tôi càng bối rối hơn.
Phủ định
The politician's stance on the issue wasn't less equivocal than it was last year; he's still avoiding a direct answer.
Lập trường của chính trị gia về vấn đề này không ít mơ hồ hơn so với năm ngoái; anh ta vẫn đang tránh một câu trả lời trực tiếp.
Nghi vấn
Is his behavior as equivocally motivated as her actions?
Hành vi của anh ấy có động cơ mơ hồ như hành động của cô ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician used to give equivocal answers when questioned about the scandal.
Chính trị gia đã từng đưa ra những câu trả lời mơ hồ khi bị hỏi về vụ bê bối.
Phủ định
She didn't use to speak so equivocally; she was always very direct.
Cô ấy đã từng không nói một cách mơ hồ như vậy; cô ấy luôn rất thẳng thắn.
Nghi vấn
Did he use to be so equivocal about his intentions?
Anh ấy đã từng mơ hồ về ý định của mình như vậy sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish his answer hadn't been so equivocal; it would have been much easier to make a decision.
Tôi ước câu trả lời của anh ấy đừng mơ hồ như vậy; sẽ dễ dàng hơn nhiều để đưa ra quyết định.
Phủ định
If only the politician wouldn't speak so equivocally; we could finally understand their true stance.
Giá mà chính trị gia đừng nói nước đôi như vậy; cuối cùng chúng ta có thể hiểu được lập trường thực sự của họ.
Nghi vấn
If only the evidence wasn't equivocal, could the judge make a clearer decision?
Giá mà bằng chứng không mơ hồ, liệu thẩm phán có thể đưa ra một quyết định rõ ràng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equivocal".

Tính minh bạch trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp kinh doanh và pháp lý, sự rõ ràng và minh bạch được đánh giá cao. Việc sử dụng ngôn ngữ 'equivocal' (mơ hồ, nước đôi) thường bị coi là không đáng tin cậy hoặc nhằm mục đích che giấu sự thật. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh ngoại giao hoặc xã hội nhất định, việc nói giảm nói tránh hoặc giữ thái độ 'equivocal' có thể được dùng để tránh đối đầu hoặc duy trì sự hòa hợp.

Sự thật và sự mơ hồ

Khái niệm 'equivocal' cũng liên quan đến việc xử lý thông tin. Trong khoa học, dữ liệu 'equivocal' (không rõ ràng) là một vấn đề lớn, vì nó cản trở việc đưa ra kết luận chắc chắn. Tương tự, trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận quan trọng, việc sử dụng các lập luận 'equivocal' có thể làm suy yếu tính xác thực của thông điệp hoặc gây ra hiểu lầm, nhưng đôi khi cũng được sử dụng một cách chiến lược để giữ các lựa chọn mở.