(Top Banner Ad)
ameliorated
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Tổng quát

ameliorated

UK: /əˈmiːliəreɪtɪd/ • US: /əˈmiːliəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã cải thiện đã làm tốt hơn đã giảm bớt đã xoa dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having made (something bad or unsatisfactory) better.

Vietnamese Meaning

Đã làm cho (điều gì đó tồi tệ hoặc không đạt yêu cầu) trở nên tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new road ameliorated traffic congestion in the city."

    "Con đường mới đã làm giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố."

  • "His condition was ameliorated by the new treatment."

    "Tình trạng của anh ấy đã được cải thiện nhờ phương pháp điều trị mới."

  • "The government has taken steps to ameliorate poverty."

    "Chính phủ đã thực hiện các bước để cải thiện tình trạng nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Infinitive) ameliorate Cải thiện, làm tốt hơn, xoa dịu
Noun amelioration Sự cải thiện, sự nâng cao tình trạng
Adjective ameliorative Có tính cải thiện, mang tính giúp đỡ
Noun (Agent) ameliorator Người hoặc yếu tố thực hiện việc cải thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
melior (better)
Latin
ad- + meliorare (to make better)
French
améliorer
English (17th C)
ameliorate

Nguồn gốc của sự 'Tốt hơn'

Từ 'ameliorated' (đã được cải thiện) xuất phát từ động từ 'ameliorate', có gốc từ tiếng Latin là 'melior', nghĩa là 'tốt hơn'. Việc bổ sung tiền tố 'ad-' (hướng tới) đã tạo ra ý nghĩa là 'hành động làm cho cái gì đó tốt hơn'. Đây là một ví dụ điển hình về việc tiếng Anh vay mượn từ vựng học thuật từ tiếng Latin và tiếng Pháp.

Usage Note

Ameliorate ngụ ý sự cải thiện một tình huống, điều kiện hoặc vấn đề. Nó thường được sử dụng khi tình hình ban đầu không tốt. So sánh với 'improve', có thể được sử dụng cho cả những tình huống tốt và xấu, và 'enhance', thường được dùng để làm nổi bật hoặc tăng cường những phẩm chất tốt.

Prepositions

by through

'Ameliorated by' chỉ ra phương tiện hoặc hành động cụ thể dẫn đến sự cải thiện. Ví dụ: 'The situation was ameliorated by the introduction of new policies.' ('Tình hình được cải thiện nhờ việc đưa ra các chính sách mới.') 'Ameliorated through' tương tự, nhấn mạnh quá trình hoặc phương pháp. Ví dụ: 'The problem was ameliorated through careful planning.' ('Vấn đề được cải thiện thông qua lập kế hoạch cẩn thận.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ameliorated
  • significantly significantly ameliorated
    (đã được cải thiện đáng kể)
  • partially partially ameliorated
    (đã được cải thiện một phần)
  • gradually gradually ameliorated
    (đã được cải thiện dần dần)
Subject + ameliorated (Passive)
  • The conditions The conditions were ameliorated
    (Các điều kiện đã được cải thiện)
  • The suffering The suffering was ameliorated
    (Nỗi đau khổ đã được xoa dịu/giảm bớt)
  • The symptoms The symptoms have been ameliorated
    (Các triệu chứng đã được cải thiện)

Idioms

  • The risk was effectively ameliorated.

    Rủi ro đã được giảm thiểu một cách hiệu quả.

    "Thanks to new safety protocols, the risk of serious accidents was effectively ameliorated."

    (Nhờ các quy trình an toàn mới, nguy cơ tai nạn nghiêm trọng đã được giảm thiểu một cách hiệu quả.)

  • The situation has been definitively ameliorated.

    Tình hình đã được cải thiện rõ rệt/dứt khoát.

    "Following the policy change, the economic situation has been definitively ameliorated."

    (Sau khi thay đổi chính sách, tình hình kinh tế đã được cải thiện một cách dứt khoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ameliorated

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã làm cho (điều gì đó tồi tệ hoặc không đạt yêu cầu) trở nên tốt hơn.

"The new road ameliorated traffic congestion in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policies have ameliorated the working conditions for employees.
Các chính sách mới đã cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.
Phủ định
The recent changes have not ameliorated the problem of traffic congestion.
Những thay đổi gần đây đã không cải thiện được vấn đề tắc nghẽn giao thông.
Nghi vấn
Has the new medicine ameliorated your symptoms?
Thuốc mới có làm giảm các triệu chứng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ameliorated".

Ngôn ngữ Chính sách và Phúc lợi xã hội

'Ameliorated' là một từ trang trọng, thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, báo cáo chính phủ và các cuộc thảo luận về phúc lợi xã hội. Nó nhấn mạnh sự can thiệp có chủ đích nhằm làm giảm bớt khó khăn hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống cho một nhóm người (ví dụ: 'ameliorating poverty' – cải thiện tình trạng nghèo đói).

Ứng dụng trong Y học

Trong lĩnh vực y học, 'ameliorated' được sử dụng để mô tả việc giảm nhẹ hoặc làm dịu các triệu chứng của bệnh tật (ví dụ: cơn đau đã được làm dịu), thay vì chỉ ra việc chữa khỏi hoàn toàn. Điều này hữu ích khi mô tả hiệu quả của các liệu pháp hỗ trợ.