(Top Banner Ad)
mitigated
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

mitigated

UK: /ˈmɪtɪɡeɪtɪd/ • US: /ˈmɪtɪɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được giảm nhẹ đã được làm dịu đã được giảm thiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lessened in force or intensity; alleviated.

Vietnamese Meaning

Đã được giảm bớt về sức mạnh hoặc cường độ; đã được làm dịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effects of the pollution were mitigated by the introduction of stricter environmental controls."

    "Những ảnh hưởng của ô nhiễm đã được giảm nhẹ nhờ việc đưa ra các biện pháp kiểm soát môi trường nghiêm ngặt hơn."

  • "The damage was mitigated by the quick response of the emergency services."

    "Thiệt hại đã được giảm nhẹ nhờ phản ứng nhanh chóng của các dịch vụ khẩn cấp."

  • "The risk of infection was mitigated through careful hygiene practices."

    "Nguy cơ nhiễm trùng đã được giảm thiểu thông qua các biện pháp vệ sinh cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mitigate làm dịu, giảm nhẹ
Noun mitigation sự làm dịu, sự giảm nhẹ
Adjective mitigable có thể làm dịu được, có thể giảm nhẹ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mitigare
Late Latin
mitigatus
English
mitigated

Nguồn gốc của 'Mitigate'

Từ 'mitigate' xuất phát từ tiếng Latin 'mitigare', có nghĩa là 'làm dịu đi' hoặc 'làm giảm bớt'. Hãy tưởng tượng một người La Mã cổ đại đang cố gắng 'mitigare' cơn giận dữ của một vị thần bằng cách cúng tế. Ngày nay, chúng ta dùng từ này để chỉ việc làm giảm sự nghiêm trọng của một vấn đề nào đó.

Usage Note

Tính từ 'mitigated' mô tả một tình trạng hoặc sự việc mà tác động tiêu cực của nó đã được làm giảm đi. Nó thường liên quan đến việc giảm nhẹ hậu quả, thiệt hại, hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. So với các từ như 'reduced' (giảm) hoặc 'lessened' (bớt), 'mitigated' mang sắc thái của việc chủ động thực hiện các biện pháp để làm dịu đi một tình huống xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mitigated
  • partially partially mitigated the effects
    (làm giảm một phần ảnh hưởng)
  • largely largely mitigated the risk
    (giảm đáng kể rủi ro)
Verb + mitigated
  • help help mitigated the problem
    (giúp làm giảm nhẹ vấn đề)
  • seek to seek to mitigated the damage
    (tìm cách giảm thiệt hại)

Idioms

  • mitigating circumstances

    tình tiết giảm nhẹ

    "The judge took into account the mitigating circumstances before sentencing."

    (Thẩm phán đã xem xét các tình tiết giảm nhẹ trước khi tuyên án.)

  • mitigate the impact

    giảm thiểu tác động

    "We need to mitigate the impact of the new policy on small businesses."

    (Chúng ta cần giảm thiểu tác động của chính sách mới đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mitigated

Tính từ
Lật mặt

Đã được giảm bớt về sức mạnh hoặc cường độ; đã được làm dịu.

"The effects of the pollution were mitigated by the introduction of stricter environmental controls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company took steps to mitigate the environmental impact: They invested in renewable energy sources, reduced waste, and implemented sustainable practices.
Công ty đã thực hiện các bước để giảm thiểu tác động môi trường: Họ đã đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, giảm thiểu chất thải và thực hiện các hoạt động bền vững.
Phủ định
The proposed budget cuts did not mitigate the financial crisis: They only exacerbated the existing problems and created new ones.
Việc cắt giảm ngân sách được đề xuất đã không làm giảm bớt cuộc khủng hoảng tài chính: Chúng chỉ làm trầm trọng thêm các vấn đề hiện có và tạo ra những vấn đề mới.
Nghi vấn
Did new regulations mitigate the risks associated with the construction project: or did they introduce new unforeseen challenges?
Các quy định mới có giảm thiểu được các rủi ro liên quan đến dự án xây dựng không: hay chúng lại tạo ra những thách thức mới không lường trước được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitigated".

Giảm nhẹ rủi ro trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'mitigating risk' (giảm thiểu rủi ro) là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực như tài chính, môi trường và sức khỏe. Các công ty và chính phủ thường có các chiến lược để 'mitigate' các rủi ro tiềm ẩn để bảo vệ lợi ích của họ và cộng đồng.