(Top Banner Ad)
amendment
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị

amendment

UK: /əˈmendmənt/ • US: /əˈmendmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sửa đổi tu chính án bổ sung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor change or addition designed to improve a text, piece of legislation, etc.

Vietnamese Meaning

Sự sửa đổi, bổ sung nhỏ được thiết kế để cải thiện một văn bản, đạo luật, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Fourteenth Amendment to the U.S. Constitution guarantees equal protection under the law."

    "Tu chính án thứ mười bốn của Hiến pháp Hoa Kỳ đảm bảo sự bảo vệ bình đẳng theo pháp luật."

  • "The Senate approved the amendment by a two-thirds vote."

    "Thượng viện đã thông qua sửa đổi với số phiếu hai phần ba."

  • "The proposed amendment would limit the president's power."

    "Đề xuất sửa đổi sẽ hạn chế quyền lực của tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amend Sửa đổi, bổ sung (luật, văn bản chính thức)
Noun (Plural) amends Sự đền bù, bồi thường cho một lỗi lầm đã gây ra (thường dùng trong cụm 'make amends')
Adjective amendable Có thể được sửa đổi, bổ sung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emendare
Old French
amendement
Middle English
amendement
English
amendment

Nguồn gốc của sự sửa chữa

Từ 'amendment' (sự sửa đổi) bắt nguồn từ động từ Latin 'emendare', mang nghĩa là 'sửa chữa, loại bỏ lỗi sai' hoặc 'cải thiện'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'amendement', nó nhấn mạnh vào hành động 'cải thiện' một văn bản, sau đó được dùng trong tiếng Anh để chỉ một sự thay đổi chính thức, đặc biệt trong luật pháp.

Usage Note

Từ 'amendment' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị để chỉ một sự thay đổi hoặc bổ sung chính thức vào một văn bản pháp lý, hiến pháp hoặc quy tắc hiện hành. Nó khác với 'revision', vốn là một sự thay đổi lớn hơn, đôi khi bao gồm việc viết lại một phần đáng kể của văn bản. 'Amendment' mang tính cụ thể và nhắm đến việc khắc phục các thiếu sót hoặc cải thiện hiệu quả của văn bản gốc.

Prepositions

to of

'Amendment to' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc văn bản mà sự sửa đổi được áp dụng (ví dụ: an amendment to the constitution). 'Amendment of' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ hành động sửa đổi (ví dụ: the amendment of the law).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amendment
  • constitutional constitutional amendment
    (Sửa đổi hiến pháp (Tu chính án))
  • minor minor amendment
    (Sửa đổi nhỏ, bổ sung nhỏ)
  • sweeping sweeping amendment
    (Sửa đổi trên diện rộng, sửa đổi triệt để)
Verb + amendment
  • propose propose an amendment
    (Đề xuất một sự sửa đổi)
  • pass pass an amendment
    (Thông qua một sự sửa đổi)
  • reject reject an amendment
    (Bác bỏ một sự sửa đổi)

Idioms

  • Make an amendment to something

    Thực hiện sự sửa đổi đối với cái gì đó

    "The committee decided to make a small amendment to the tax proposal."

    (Ủy ban quyết định thực hiện một sửa đổi nhỏ đối với đề xuất thuế.)

  • Introduce an amendment

    Trình (hoặc đề xuất) một tu chính án (hoặc sửa đổi) trước cơ quan lập pháp

    "Senator Cruz introduced an amendment concerning healthcare funding."

    (Thượng nghị sĩ Cruz đã trình một sửa đổi liên quan đến quỹ chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amendment

Danh từ
Lật mặt

Sự sửa đổi, bổ sung nhỏ được thiết kế để cải thiện một văn bản, đạo luật, v.v.

"The Fourteenth Amendment to the U.S. Constitution guarantees equal protection under the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amendment".

Tu chính án Hiến pháp Hoa Kỳ (Constitutional Amendments)

Trong chính trị Mỹ, 'amendment' (tu chính án) là những thay đổi hoặc bổ sung chính thức đối với Hiến pháp. Các tu chính án này định hình quyền và tự do của người dân. Ví dụ, việc bãi bỏ chế độ nô lệ được thực hiện thông qua Tu chính án thứ 13.

Tu chính án thứ Nhất (The First Amendment)

Tu chính án thứ Nhất là một trong những khái niệm văn hóa quan trọng nhất của phương Tây. Nó bảo vệ các quyền tự do cơ bản, bao gồm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do tôn giáo và quyền tụ tập hòa bình. Nó là nền tảng cho xã hội dân chủ.