(Top Banner Ad)
ratification
C1
noun C1 Luật, Chính trị

ratification

UK: /ˌrætɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌrætɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phê chuẩn sự thông qua phê chuẩn thông qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of signing or giving formal consent to a treaty, contract, or agreement, making it officially valid.

Vietnamese Meaning

Sự phê chuẩn, sự thông qua; hành động ký hoặc chấp thuận chính thức một hiệp ước, hợp đồng hoặc thỏa thuận, làm cho nó có hiệu lực pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ratification of the treaty by all member states is essential for its implementation."

    "Sự phê chuẩn hiệp ước bởi tất cả các quốc gia thành viên là điều cần thiết để thực hiện nó."

  • "The Senate voted in favor of ratification."

    "Thượng viện đã bỏ phiếu ủng hộ việc phê chuẩn."

  • "Ratification requires a two-thirds majority in the legislature."

    "Việc phê chuẩn đòi hỏi đa số hai phần ba trong cơ quan lập pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ratify Phê chuẩn, thông qua, xác nhận (một hiệp ước, thỏa thuận, sửa đổi hiến pháp)
Noun ratifier Người hoặc tổ chức phê chuẩn
Adjective ratifiable Có thể được phê chuẩn, đáng được phê chuẩn
Adjective unratified Chưa được phê chuẩn, chưa được thông qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratus (fixed, established) + facere (to make)
Medieval Latin
ratificare (to confirm, approve)
Old French
ratification
English
ratification

Nguồn gốc Latin cổ

Từ "ratification" xuất phát từ động từ Latin "ratificare", ghép từ "ratus" (có nghĩa là "đã được cố định, đã được xác lập") và "facere" (có nghĩa là "làm, tạo ra"). Vì vậy, nghĩa gốc của "ratification" là "làm cho cái gì đó trở nên cố định, hợp lệ" hoặc "xác nhận tính hợp lệ". Nó thể hiện hành động biến một thỏa thuận hoặc quyết định thành có hiệu lực pháp lý.

Usage Note

Ratification là một bước quan trọng trong quá trình luật pháp quốc tế và trong nước. Nó đảm bảo rằng một thỏa thuận hoặc luật đã được xem xét và chấp thuận chính thức bởi các cơ quan có thẩm quyền. Sự khác biệt tinh tế so với 'approval' là 'ratification' mang tính trang trọng và ràng buộc pháp lý cao hơn.

Prepositions

of

‘Ratification of’: Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung được phê chuẩn. Ví dụ: 'The ratification of the treaty' (Sự phê chuẩn hiệp ước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ratification
  • official official ratification
    (Sự phê chuẩn chính thức)
  • formal formal ratification
    (Sự phê chuẩn trang trọng/nghi thức)
  • full full ratification
    (Sự phê chuẩn đầy đủ/toàn diện)
  • unanimous unanimous ratification
    (Sự phê chuẩn đồng lòng/nhất trí)
  • early early ratification
    (Sự phê chuẩn sớm)
  • swift swift ratification
    (Sự phê chuẩn nhanh chóng)
  • final final ratification
    (Sự phê chuẩn cuối cùng)
  • parliamentary parliamentary ratification
    (Sự phê chuẩn của quốc hội)
Verb + ratification
  • seek seek ratification
    (Tìm kiếm sự phê chuẩn)
  • gain gain ratification
    (Đạt được sự phê chuẩn)
  • obtain obtain ratification
    (Nhận được sự phê chuẩn)
  • secure secure ratification
    (Đảm bảo sự phê chuẩn)
  • await await ratification
    (Chờ đợi sự phê chuẩn)
  • delay delay ratification
    (Trì hoãn việc phê chuẩn)
  • achieve achieve ratification
    (Hoàn thành việc phê chuẩn)
Noun + of + ratification
  • instrument instrument of ratification
    (Văn kiện phê chuẩn (tài liệu chính thức))
  • process process of ratification
    (Quá trình phê chuẩn)
  • act act of ratification
    (Hành động/Quyết định phê chuẩn)

Idioms

  • instrument of ratification

    Văn kiện phê chuẩn (một tài liệu chính thức xác nhận việc phê chuẩn một hiệp ước quốc tế)

    "The foreign minister deposited the instrument of ratification at the United Nations."

    (Bộ trưởng ngoại giao đã gửi văn kiện phê chuẩn tại Liên Hợp Quốc.)

  • subject to ratification

    Tùy thuộc vào sự phê chuẩn; cần được phê chuẩn để có hiệu lực

    "The agreement is signed but remains subject to ratification by both parliaments."

    (Thỏa thuận đã được ký nhưng vẫn cần được phê chuẩn bởi cả hai quốc hội.)

  • awaiting ratification

    Đang chờ được phê chuẩn; trong quá trình phê chuẩn

    "Several international treaties are currently awaiting ratification by member states."

    (Một số hiệp ước quốc tế hiện đang chờ các quốc gia thành viên phê chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ratification

noun
Lật mặt

Sự phê chuẩn, sự thông qua; hành động ký hoặc chấp thuận chính thức một hiệp ước, hợp đồng hoặc thỏa thuận, làm cho nó có hiệu lực pháp lý.

"The ratification of the treaty by all member states is essential for its implementation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treaty, which required immediate ratification, was signed by all member states.
Hiệp ước, cái mà yêu cầu sự phê chuẩn ngay lập tức, đã được ký kết bởi tất cả các quốc gia thành viên.
Phủ định
The agreement, which ratification was not expected, surprised many observers.
Thỏa thuận, cái mà sự phê chuẩn không được mong đợi, đã làm ngạc nhiên nhiều nhà quan sát.
Nghi vấn
Is this the document, which needs ratification by the senate, that you were referring to?
Đây có phải là tài liệu, cái mà cần sự phê chuẩn bởi thượng viện, mà bạn đang đề cập đến không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ratification of the treaty was a significant step towards peace.
Việc phê chuẩn hiệp ước là một bước quan trọng hướng tới hòa bình.
Phủ định
There was no ratification of the amendment due to lack of support.
Không có sự phê chuẩn nào đối với sửa đổi do thiếu sự ủng hộ.
Nghi vấn
Was the ratification process completed before the deadline?
Quá trình phê chuẩn đã được hoàn thành trước thời hạn chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee ratified the agreement yesterday.
Ủy ban đã phê chuẩn thỏa thuận ngày hôm qua.
Phủ định
The senate did not ratify the treaty last month.
Thượng viện đã không phê chuẩn hiệp ước tháng trước.
Nghi vấn
Did the president ratify the bill?
Tổng thống đã phê chuẩn dự luật chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treaty was ratified by the Senate last week.
Hiệp ước đã được Thượng viện phê chuẩn vào tuần trước.
Phủ định
The proposal will not be ratified without further review.
Đề xuất sẽ không được phê chuẩn nếu không có thêm đánh giá.
Nghi vấn
Has the new law been ratified by the government yet?
Luật mới đã được chính phủ phê chuẩn chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senate will ratify the treaty next week.
Thượng viện sẽ phê chuẩn hiệp ước vào tuần tới.
Phủ định
Has the committee not ratified the changes yet?
Ủy ban vẫn chưa phê duyệt những thay đổi sao?
Nghi vấn
Is the ratification process complete?
Quá trình phê chuẩn đã hoàn tất chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, the member states will have ratified the new agreement.
Vào thời điểm hội nghị kết thúc, các quốc gia thành viên sẽ phê chuẩn thỏa thuận mới.
Phủ định
The committee won't have ratified the proposal by the deadline.
Ủy ban sẽ không phê duyệt đề xuất trước thời hạn chót.
Nghi vấn
Will the citizens have ratified the amendment by next year?
Liệu người dân có phê chuẩn sửa đổi vào năm tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's ratification of the treaty was a significant step.
Việc chính phủ phê chuẩn hiệp ước là một bước tiến quan trọng.
Phủ định
The senate's lack of ratification for the bill led to its failure.
Việc thượng viện thiếu phê chuẩn cho dự luật đã dẫn đến thất bại của nó.
Nghi vấn
Was the council's ratification of the proposal unanimous?
Việc hội đồng phê chuẩn đề xuất có phải là nhất trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ratification".

Ý nghĩa dân chủ

Trong nhiều hệ thống dân chủ, "ratification" (phê chuẩn) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp pháp và đồng thuận xã hội. Ví dụ, các hiệp ước quốc tế hoặc sửa đổi hiến pháp thường phải được quốc hội hoặc thậm chí là người dân thông qua qua trưng cầu dân ý, để đảm bảo rằng các quyết định quan trọng phản ánh ý chí của quốc gia và có nền tảng rộng rãi về mặt pháp lý và chính trị.

Tầm quan trọng trong luật pháp quốc tế

"Ratification" là một bước không thể thiếu trong luật pháp quốc tế, khi một quốc gia chính thức thể hiện sự đồng ý ràng buộc với một hiệp ước hoặc công ước. Việc phê chuẩn biến hiệp ước từ một thỏa thuận được ký kết thành một nghĩa vụ pháp lý quốc gia, cho phép các điều khoản của nó được áp dụng trong luật pháp trong nước và trên trường quốc tế. Không có phê chuẩn, một hiệp ước thường không có hiệu lực ràng buộc đầy đủ.