(Top Banner Ad)
amethyst
B2
noun B2 Khoáng vật học, Trang sức

amethyst

UK: /ˈæmɪθɪst/ • US: /ˈæməθɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thạch anh tím tử thạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precious stone consisting of a violet or purple variety of quartz.

Vietnamese Meaning

Một loại đá quý bao gồm thạch anh màu tím hoặc tím hoa cà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore an amethyst pendant around her neck."

    "Cô ấy đeo một mặt dây chuyền amethyst quanh cổ."

  • "The crown was adorned with amethysts and other precious stones."

    "Chiếc vương miện được trang trí bằng amethyst và các loại đá quý khác."

  • "Amethyst is believed to have healing properties."

    "Amethyst được cho là có đặc tính chữa bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) amethysts Những viên thạch anh tím
Adjective amethystine Thuộc về hoặc có màu tím thạch anh
Adjective amethysine Mang tính chất của thạch anh tím

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
améthustos (ἀμέθυστος)
Latin
amethystus
Old French
ametiste
Middle English
amatist
English
amethyst

Nguồn gốc Chống Say rượu

Tên gọi "amethyst" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại *améthustos*, có nghĩa là "không say" hoặc "không bị say rượu". Người Hy Lạp và La Mã cổ đại tin rằng đeo đá thạch anh tím sẽ giúp họ chống lại tác động của rượu. Đây là một trong những niềm tin về đá quý có lịch sử lâu đời nhất.

Usage Note

Amethyst thường được liên kết với sự thanh bình, trí tuệ và sự bảo vệ. Nó được sử dụng trong trang sức và các vật phẩm trang trí. Màu tím của amethyst là do sự hiện diện của sắt và các tạp chất khác trong cấu trúc tinh thể của thạch anh. So với các loại đá quý khác như kim cương, ruby hay sapphire, amethyst có giá trị thấp hơn, đặc biệt là các loại có màu nhạt. Tuy nhiên, những viên amethyst có màu tím đậm và độ tinh khiết cao vẫn được đánh giá cao.

Prepositions

of

‘Amethyst of…’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại của viên amethyst. Ví dụ: 'Amethyst of high quality' (Amethyst chất lượng cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Amethyst (Mô tả đá/màu sắc)
  • deep deep amethyst
    (Màu tím thạch anh đậm)
  • shimmering shimmering amethyst
    (Thạch anh tím lấp lánh/ó ngời)
  • pale pale amethyst
    (Màu tím thạch anh nhạt)
Noun + Amethyst (Ngữ cảnh/Đồ trang sức)
  • amethyst amethyst necklace
    (Vòng cổ thạch anh tím)
  • amethyst amethyst jewelry
    (Trang sức thạch anh tím)
  • amethyst amethyst geode
    (Hốc/tinh thể thạch anh tím lớn)

Idioms

  • Amethyst dreams

    Giấc mơ yên bình, giấc mơ được bảo vệ (Liên quan đến tính chất trấn tĩnh của đá)

    "She believes her amethyst jewelry helps her have amethyst dreams."

    (Cô ấy tin rằng trang sức thạch anh tím của cô ấy giúp cô có những giấc mơ yên bình.)

  • The amethyst glow

    Ánh sáng tím huyền ảo (thường dùng để mô tả một không gian hoặc ánh hoàng hôn)

    "We watched the sunset turn the sky into an amethyst glow."

    (Chúng tôi ngắm hoàng hôn biến bầu trời thành ánh sáng tím huyền ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amethyst

noun
Lật mặt

Một loại đá quý bao gồm thạch anh màu tím hoặc tím hoa cà.

"She wore an amethyst pendant around her neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found an amethyst on the beach yesterday.
Cô ấy đã tìm thấy một viên thạch anh tím trên bãi biển ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't know that the gem was an amethyst.
Anh ấy đã không biết rằng viên đá quý đó là một viên thạch anh tím.
Nghi vấn
Did you see the amethyst necklace she was wearing?
Bạn có thấy chiếc vòng cổ thạch anh tím mà cô ấy đang đeo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been collecting amethysts since she was a child.
Cô ấy đã sưu tầm đá thạch anh tím từ khi còn nhỏ.
Phủ định
They haven't been using amethyst in their jewelry designs lately.
Gần đây họ đã không sử dụng thạch anh tím trong các thiết kế trang sức của mình.
Nghi vấn
Has he been researching the properties of amethyst for his thesis?
Anh ấy có đang nghiên cứu các đặc tính của thạch anh tím cho luận văn của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collects amethyst gems.
Cô ấy sưu tập đá thạch anh tím.
Phủ định
I do not like amethyst in my jewelry.
Tôi không thích thạch anh tím trong đồ trang sức của mình.
Nghi vấn
Do you believe amethyst has healing properties?
Bạn có tin rằng thạch anh tím có đặc tính chữa bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amethyst".

Đá Khai Sinh (Birthstone) Tháng Hai

Thạch anh tím là viên đá khai sinh truyền thống của tháng Hai. Nó được xem là biểu tượng của sự chân thành, bình tĩnh và an lành, rất phù hợp với những người sinh vào cuối mùa đông.

Biểu tượng Hoàng gia và Quyền lực Tinh thần

Trong lịch sử châu Âu, thạch anh tím có giá trị ngang kim cương, rubi và ngọc bích. Màu tím của nó gắn liền với hoàng gia và các giám mục Công giáo, tượng trưng cho sự giàu có, lòng mộ đạo và uy quyền tinh thần.