precious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of great value; not to be wasted or treated carelessly.
Vietnamese Meaning
Có giá trị lớn; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Time is precious, so don't waste it."
"Thời gian rất quý giá, vì vậy đừng lãng phí nó."
-
"The painting is a precious work of art."
"Bức tranh là một tác phẩm nghệ thuật vô giá."
-
"These memories are precious to me."
"Những kỷ niệm này rất quý giá đối với tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | price | giá cả, cái giá; chi phí |
| Adverb | preciously | một cách quý giá, một cách cẩn thận |
| Noun | preciousness | sự quý giá, tính chất quý báu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'precious' thường được sử dụng để mô tả những thứ có giá trị về mặt vật chất (ví dụ: đá quý, kim loại quý) hoặc về mặt tình cảm (ví dụ: kỷ niệm, mối quan hệ). Nó nhấn mạnh sự quý giá và tầm quan trọng của đối tượng. Khác với 'valuable' có nghĩa rộng hơn, 'precious' thường mang sắc thái tình cảm và sự trân trọng sâu sắc hơn. Ví dụ, 'a precious moment' gợi lên cảm giác trân trọng và muốn giữ gìn khoảnh khắc đó.
Prepositions
'Precious to' thường được sử dụng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó rất quan trọng đối với một người. Ví dụ: 'My family is precious to me.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
jewel precious jewel (viên ngọc quý)
-
metal precious metal (kim loại quý (như vàng, bạc))
-
moments precious moments (những khoảnh khắc quý giá)
-
time precious time (thời gian quý báu)
-
life precious life (sinh mạng quý giá)
Idioms
-
precious little
rất ít, gần như không có gì
"She gets precious little help from her family."
(Cô ấy nhận được rất ít sự giúp đỡ từ gia đình mình.)
-
precious few
rất ít người/vật (có số lượng đếm được)
"There are precious few opportunities left for us."
(Còn rất ít cơ hội dành cho chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precious
Tính từCó giá trị lớn; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.
"Time is precious, so don't waste it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precious".
