(Top Banner Ad)
precious
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc, Kinh tế

precious

UK: /ˈpreʃəs/ • US: /ˈpreʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

quý giá vô giá đáng yêu được trân trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of great value; not to be wasted or treated carelessly.

Vietnamese Meaning

Có giá trị lớn; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Time is precious, so don't waste it."

    "Thời gian rất quý giá, vì vậy đừng lãng phí nó."

  • "The painting is a precious work of art."

    "Bức tranh là một tác phẩm nghệ thuật vô giá."

  • "These memories are precious to me."

    "Những kỷ niệm này rất quý giá đối với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả, cái giá; chi phí
Adverb preciously một cách quý giá, một cách cẩn thận
Noun preciousness sự quý giá, tính chất quý báu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretiosus
Old French
precios
English
precious

Từ 'Giá trị' đến 'Quý giá'

Từ 'precious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretiosus', nghĩa là 'đắt tiền, có giá trị'. Bản thân 'pretiosus' lại xuất phát từ 'pretium', có nghĩa là 'giá, giá trị'. Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với những gì có giá trị cao, xứng đáng được trân trọng và bảo vệ.

Usage Note

Tính từ 'precious' thường được sử dụng để mô tả những thứ có giá trị về mặt vật chất (ví dụ: đá quý, kim loại quý) hoặc về mặt tình cảm (ví dụ: kỷ niệm, mối quan hệ). Nó nhấn mạnh sự quý giá và tầm quan trọng của đối tượng. Khác với 'valuable' có nghĩa rộng hơn, 'precious' thường mang sắc thái tình cảm và sự trân trọng sâu sắc hơn. Ví dụ, 'a precious moment' gợi lên cảm giác trân trọng và muốn giữ gìn khoảnh khắc đó.

Prepositions

to

'Precious to' thường được sử dụng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó rất quan trọng đối với một người. Ví dụ: 'My family is precious to me.'

Collocations (Từ đi kèm)

precious + Noun
  • jewel precious jewel
    (viên ngọc quý)
  • metal precious metal
    (kim loại quý (như vàng, bạc))
  • moments precious moments
    (những khoảnh khắc quý giá)
  • time precious time
    (thời gian quý báu)
  • life precious life
    (sinh mạng quý giá)

Idioms

  • precious little

    rất ít, gần như không có gì

    "She gets precious little help from her family."

    (Cô ấy nhận được rất ít sự giúp đỡ từ gia đình mình.)

  • precious few

    rất ít người/vật (có số lượng đếm được)

    "There are precious few opportunities left for us."

    (Còn rất ít cơ hội dành cho chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precious

Tính từ
Lật mặt

Có giá trị lớn; không nên lãng phí hoặc đối xử bất cẩn.

"Time is precious, so don't waste it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precious".

Đá quý và Kim loại quý

Trong văn hóa phương Tây, 'precious' thường gắn liền với các loại đá quý (như kim cương, ruby, sapphire) và kim loại quý (như vàng, bạc, bạch kim). Chúng không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn tượng trưng cho sự giàu sang, tình yêu vĩnh cửu và sự quý trọng trong các dịp đặc biệt như lễ đính hôn hay kỷ niệm.

Những khoảnh khắc quý giá

Cụm từ 'precious moments' được sử dụng rộng rãi để chỉ những khoảnh khắc đáng nhớ, quan trọng và không thể thay thế trong cuộc sống, thường là khi ở bên gia đình, bạn bè hoặc đạt được thành tựu lớn. Việc trân trọng những khoảnh khắc này là một giá trị tinh thần quan trọng.