(Top Banner Ad)
variety
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thống kê, Sinh học

variety

UK: /vəˈraɪ.ə.ti/ • US: /vəˈraɪ.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đa dạng nhiều loại vô số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the characteristic of being different or diverse

Vietnamese Meaning

sự đa dạng, nhiều loại khác nhau

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a wide variety of cheeses at the deli."

    "Có rất nhiều loại phô mai khác nhau tại cửa hàng bán đồ nguội."

  • "We need more variety in our diet."

    "Chúng ta cần sự đa dạng hơn trong chế độ ăn uống."

  • "The show offered a variety of entertainment."

    "Chương trình mang đến nhiều loại hình giải trí khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variant biến thể
Adjective various đa dạng, khác nhau
Verb vary thay đổi, biến đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thống kê, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varietas
Old French
varieté
English
variety

Gốc Rễ của 'Variety'

Từ 'variety' bắt nguồn từ tiếng Latin 'varietas', có nghĩa là 'sự đa dạng, khác biệt'. Nó phản ánh ý tưởng về nhiều hình thức và loại khác nhau của một cái gì đó. Hãy tưởng tượng một khu vườn đầy hoa với đủ màu sắc và hình dáng – đó chính là 'variety'!

Usage Note

Từ 'variety' nhấn mạnh đến sự khác biệt và đa dạng trong một tập hợp. Nó có thể đề cập đến nhiều loại khác nhau của cùng một thứ (ví dụ: variety of apples) hoặc đến một tập hợp các thứ khác nhau (ví dụ: variety of activities). Cần phân biệt với 'diversity', thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm sự khác biệt về văn hóa, sắc tộc, giới tính, v.v.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'variety' thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn hoặc một loại nhiều thứ khác nhau: a variety of options, a variety of colours.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variety
  • wide wide variety of
    (nhiều loại, sự đa dạng lớn)
  • good good variety of
    (một loạt tốt, nhiều loại tốt)
  • limited limited variety of
    (số lượng hạn chế, sự đa dạng hạn chế)
Verb + variety
  • offer offer a variety
    (cung cấp nhiều loại)
  • provide provide a variety
    (cung cấp nhiều loại)
  • add add variety
    (thêm sự đa dạng)

Idioms

  • Variety is the spice of life

    Sự đa dạng làm cho cuộc sống thú vị hơn.

    "Trying new things keeps life interesting; variety is the spice of life."

    (Thử những điều mới mẻ giúp cuộc sống thú vị hơn; sự đa dạng là gia vị của cuộc sống.)

  • All variety is not innovation

    Không phải sự đa dạng nào cũng là đổi mới.

    "Just adding new colors doesn't make the design innovative; all variety is not innovation."

    (Chỉ thêm màu sắc mới không làm cho thiết kế trở nên sáng tạo; không phải sự đa dạng nào cũng là đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variety

danh từ
Lật mặt

sự đa dạng, nhiều loại khác nhau

"There is a wide variety of cheeses at the deli."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variety".

Đa Văn Hóa

Trong xã hội hiện đại, 'variety' thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng văn hóa (cultural variety), tức là sự tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một cộng đồng hoặc trên thế giới. Điều này được coi là một yếu tố quan trọng giúp xã hội trở nên phong phú và cởi mở hơn.