variety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the characteristic of being different or diverse
Vietnamese Meaning
sự đa dạng, nhiều loại khác nhau
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a wide variety of cheeses at the deli."
"Có rất nhiều loại phô mai khác nhau tại cửa hàng bán đồ nguội."
-
"We need more variety in our diet."
"Chúng ta cần sự đa dạng hơn trong chế độ ăn uống."
-
"The show offered a variety of entertainment."
"Chương trình mang đến nhiều loại hình giải trí khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'variety' nhấn mạnh đến sự khác biệt và đa dạng trong một tập hợp. Nó có thể đề cập đến nhiều loại khác nhau của cùng một thứ (ví dụ: variety of apples) hoặc đến một tập hợp các thứ khác nhau (ví dụ: variety of activities). Cần phân biệt với 'diversity', thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm sự khác biệt về văn hóa, sắc tộc, giới tính, v.v.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'of', 'variety' thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn hoặc một loại nhiều thứ khác nhau: a variety of options, a variety of colours.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide variety of (nhiều loại, sự đa dạng lớn)
-
good good variety of (một loạt tốt, nhiều loại tốt)
-
limited limited variety of (số lượng hạn chế, sự đa dạng hạn chế)
-
offer offer a variety (cung cấp nhiều loại)
-
provide provide a variety (cung cấp nhiều loại)
-
add add variety (thêm sự đa dạng)
Idioms
-
Variety is the spice of life
Sự đa dạng làm cho cuộc sống thú vị hơn.
"Trying new things keeps life interesting; variety is the spice of life."
(Thử những điều mới mẻ giúp cuộc sống thú vị hơn; sự đa dạng là gia vị của cuộc sống.)
-
All variety is not innovation
Không phải sự đa dạng nào cũng là đổi mới.
"Just adding new colors doesn't make the design innovative; all variety is not innovation."
(Chỉ thêm màu sắc mới không làm cho thiết kế trở nên sáng tạo; không phải sự đa dạng nào cũng là đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
variety
danh từsự đa dạng, nhiều loại khác nhau
"There is a wide variety of cheeses at the deli."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variety".
