(Top Banner Ad)
inappropriately
C1
Trạng từ C1 Giao tiếp xã hội

inappropriately

UK: /ˌɪnəˈprəʊpriətli/ • US: /ˌɪnəˈproʊpriətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không phù hợp không đúng mực thiếu tế nhị không thích hợp vô duyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unsuitable or improper manner; not appropriately.

Vietnamese Meaning

Một cách không phù hợp hoặc không đúng đắn; không thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He behaved inappropriately at the formal dinner."

    "Anh ta cư xử không phù hợp tại bữa tối trang trọng."

  • "She was asked to leave the meeting because she was dressed inappropriately."

    "Cô ấy bị yêu cầu rời khỏi cuộc họp vì ăn mặc không phù hợp."

  • "Downloading copyrighted material is inappropriately making use of content without permission."

    "Tải xuống tài liệu có bản quyền là sử dụng nội dung một cách không phù hợp khi chưa được phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appropriate chiếm đoạt, dành riêng (cho một mục đích cụ thể)
Noun appropriation sự chiếm đoạt, sự dành riêng
Adjective appropriate phù hợp, thích hợp, đúng đắn
Adjective inappropriate không phù hợp, không thích đáng, sai trái
Adverb appropriately một cách phù hợp, thích đáng
Adverb inappropriately một cách không phù hợp, không thích đáng, không đúng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
appropriare
Late Latin
appropriatus
English
appropriate
English
inappropriate
English
inappropriately

Nguồn gốc 'Không phù hợp'

Từ 'inappropriately' (một cách không phù hợp) có gốc từ tiếng Latin. Từ 'proprius' có nghĩa là 'của riêng mình'. Khi kết hợp với tiền tố 'ad-' (tới) và trở thành 'appropriare', nó mang nghĩa 'làm cho thành của riêng mình' hoặc 'làm cho phù hợp'. Từ đó, 'appropriate' trong tiếng Anh mang nghĩa 'thích hợp, đúng đắn'. Thêm tiền tố phủ định 'in-' (không) vào 'appropriate', ta được 'inappropriate' (không phù hợp). Cuối cùng, thêm hậu tố trạng từ '-ly' tạo thành 'inappropriately', diễn tả cách thức hành động hoặc sự việc không thích đáng hay không đúng mực.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc hành vi không phù hợp với ngữ cảnh, tình huống hoặc tiêu chuẩn đạo đức, xã hội. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ thiếu tế nhị đến xúc phạm nghiêm trọng. So với 'improperly', 'inappropriately' nhấn mạnh hơn vào sự không phù hợp về mặt xã hội hoặc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inappropriately
  • behave behave inappropriately
    (cư xử không đúng mực)
  • act act inappropriately
    (hành động không thích hợp)
  • comment comment inappropriately
    (bình luận không đúng lúc/đúng chỗ)
  • respond respond inappropriately
    (phản ứng không phù hợp)
  • laugh laugh inappropriately
    (cười không đúng lúc/không thích hợp)
  • touch touch inappropriately
    (chạm vào một cách không đúng mực (thường mang hàm ý nhạy cảm))
inappropriately + Adjective/Past Participle
  • dressed inappropriately dressed
    (ăn mặc không phù hợp)
  • timed inappropriately timed
    (không đúng lúc, sai thời điểm)
  • handled inappropriately handled
    (được xử lý không đúng cách/không khéo léo)
  • managed inappropriately managed
    (được quản lý không hiệu quả/không đúng cách)

Idioms

  • to behave inappropriately

    cư xử không đúng mực, không phù hợp với hoàn cảnh/quy tắc xã hội

    "He was fired for behaving inappropriately with a colleague."

    (Anh ta đã bị sa thải vì cư xử không đúng mực với đồng nghiệp.)

  • to dress inappropriately

    ăn mặc không phù hợp với hoàn cảnh, địa điểm

    "She was sent home for dressing inappropriately for the office."

    (Cô ấy bị cho về nhà vì ăn mặc không phù hợp với môi trường công sở.)

  • to make inappropriate remarks

    đưa ra những nhận xét không thích đáng, không phù hợp

    "The manager was cautioned for making inappropriate remarks during the meeting."

    (Người quản lý đã bị cảnh cáo vì đưa ra những nhận xét không thích đáng trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inappropriately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không phù hợp hoặc không đúng đắn; không thích hợp.

"He behaved inappropriately at the formal dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved inappropriately at the meeting, which surprised everyone.
Anh ấy đã cư xử không phù hợp tại cuộc họp, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
They did not act inappropriately, despite the difficult circumstances.
Họ đã không hành động không phù hợp, mặc dù hoàn cảnh khó khăn.
Nghi vấn
Did she react inappropriately to the news, or was her response justified?
Cô ấy đã phản ứng không phù hợp với tin tức, hay phản ứng của cô ấy là hợp lý?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved inappropriately at the formal dinner, causing embarrassment for his family.
Anh ấy cư xử không đúng mực tại bữa tối trang trọng, gây xấu hổ cho gia đình.
Phủ định
Only inappropriately did he realize the gravity of his mistake.
Chỉ khi cư xử không đúng mực anh ta mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của sai lầm của mình.
Nghi vấn
N/A
N/A

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted inappropriately at the meeting, didn't he?
Anh ấy đã hành xử không phù hợp trong cuộc họp, phải không?
Phủ định
She didn't dress inappropriately for the occasion, did she?
Cô ấy đã không ăn mặc không phù hợp cho dịp này, phải không?
Nghi vấn
They behaved inappropriately, didn't they?
Họ đã cư xử không phù hợp, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has behaved inappropriately at the meeting.
Cô ấy đã cư xử không đúng mực tại cuộc họp.
Phủ định
They haven't dressed inappropriately for the formal event.
Họ đã không ăn mặc không phù hợp cho sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Has he spoken inappropriately to the manager?
Anh ấy đã nói chuyện không đúng mực với người quản lý phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved more inappropriately than his brother during the meeting.
Anh ấy cư xử không phù hợp hơn anh trai mình trong cuộc họp.
Phủ định
She didn't speak as inappropriately as I thought she would.
Cô ấy không nói chuyện một cách không phù hợp như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Did he act the least inappropriately of all the candidates?
Anh ấy có hành động ít không phù hợp nhất trong số tất cả các ứng cử viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inappropriately".

Quy tắc ứng xử và Đạo đức xã hội

'Inappropriately' thường được dùng để chỉ việc vi phạm các quy tắc ứng xử bất thành văn trong xã hội phương Tây. Điều này có thể bao gồm từ việc ăn mặc không đúng với hoàn cảnh (ví dụ: mặc quần áo bơi trong nhà thờ) đến việc nói đùa không đúng lúc, hoặc hành vi thiếu tôn trọng người khác. Việc hiểu rõ những quy tắc này là rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.

Văn hóa công sở và Giao tiếp chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc ở các nước phương Tây, có những chuẩn mực nghiêm ngặt về hành vi và giao tiếp. 'Inappropriate behavior' (hành vi không phù hợp) có thể bao gồm quấy rối, phân biệt đối xử, nói chuyện cá nhân quá to, hoặc sử dụng ngôn ngữ thiếu chuyên nghiệp. Việc duy trì sự chuyên nghiệp và tôn trọng ranh giới cá nhân là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ tốt và thăng tiến trong công việc.