(Top Banner Ad)
amphetamine
C1
noun C1 Y học, Dược học

amphetamine

UK: /æmˈfɛtəˌmiːn/ • US: /æmˈfɛtəˌmin/

Nghĩa tiếng Việt

amphetamine am-phe-ta-min
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic, addictive, mood-altering drug, used illegally as a stimulant and legally as a prescription drug to treat children with attention deficit hyperactivity disorder (ADHD) and adults with narcolepsy.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc tổng hợp, gây nghiện, thay đổi tâm trạng, được sử dụng bất hợp pháp như một chất kích thích và hợp pháp như một loại thuốc kê đơn để điều trị trẻ em mắc chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và người lớn mắc chứng ngủ rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed amphetamine for her ADHD."

    "Bác sĩ đã kê toa amphetamine cho chứng ADHD của cô ấy."

  • "Amphetamine abuse can lead to serious health problems."

    "Lạm dụng amphetamine có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun methamphetamine Ma túy đá (một chất kích thích thần kinh tổng hợp khác, mạnh hơn)
Noun (Plural) amphetamines Nhóm chất kích thích, thuốc lắc
Noun dextroamphetamine Dạng đồng phân của amphetamine, thường dùng trong điều trị ADHD
Adjective amphetamine-related Liên quan đến amphetamine

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Chemical Naming
alpha-methylphenethylamine
English (1930s coinage)
amphetamine

Tên Hóa Học Rút Gọn

Từ 'amphetamine' là viết tắt của tên hóa học đầy đủ và phức tạp của nó: alpha-methylphenethylamine. Đây là một cách đặt tên phổ biến trong ngành hóa dược để tạo ra các từ dễ nhớ hơn.

Ra Đời Nhằm Mục Đích Y Tế

Amphetamine ban đầu được tổng hợp vào cuối thế kỷ 19 nhưng chỉ được sử dụng rộng rãi trong y tế vào những năm 1930, chủ yếu để điều trị chứng nghẹt mũi, sau đó là chứng ngủ rũ và trầm cảm.

Usage Note

Amphetamine là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng bất hợp pháp để tăng cường sự tỉnh táo, tập trung và năng lượng. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm lo lắng, mất ngủ, huyết áp cao và các vấn đề về tim mạch. Trong y học, amphetamine được sử dụng một cách thận trọng và có kiểm soát để điều trị một số bệnh nhất định.

Prepositions

on

`On`: Chỉ trạng thái chịu ảnh hưởng của amphetamine. Ví dụ: 'He is on amphetamine.' (Anh ta đang dùng amphetamine.) ám chỉ anh ta đang chịu ảnh hưởng của thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Amphetamine
  • illicit illicit amphetamine use
    (Việc sử dụng amphetamine bất hợp pháp)
  • prescribed prescribed amphetamines
    (Thuốc amphetamine được kê đơn)
  • synthetic synthetic amphetamine
    (Amphetamine tổng hợp)
Verb + Amphetamine
  • abuse abuse amphetamines
    (Lạm dụng thuốc amphetamine)
  • prescribe prescribe amphetamine
    (Kê đơn thuốc amphetamine)
  • withdraw withdraw from amphetamine
    (Cai nghiện amphetamine)

Idioms

  • amphetamine high

    Trạng thái 'phê' hoặc kích thích mạnh do amphetamine

    "The patient experienced an intense amphetamine high followed by a severe crash."

    (Bệnh nhân trải qua trạng thái kích thích cực độ do amphetamine, sau đó là sự suy sụp nghiêm trọng.)

  • amphetamine psychosis

    Rối loạn tâm thần do amphetamine (một tác dụng phụ nguy hiểm)

    "Prolonged abuse can lead to amphetamine psychosis, including hallucinations."

    (Lạm dụng kéo dài có thể dẫn đến rối loạn tâm thần do amphetamine, bao gồm ảo giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amphetamine

noun
Lật mặt

Một loại thuốc tổng hợp, gây nghiện, thay đổi tâm trạng, được sử dụng bất hợp pháp như một chất kích thích và hợp pháp như một loại thuốc kê đơn để điều trị trẻ em mắc chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) và người lớn mắc chứng ngủ rũ.

"The doctor prescribed amphetamine for her ADHD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he takes amphetamine, he will feel more energetic.
Nếu anh ta dùng amphetamine, anh ta sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
Phủ định
If she doesn't take amphetamine, she will not experience its side effects.
Nếu cô ấy không dùng amphetamine, cô ấy sẽ không trải qua các tác dụng phụ của nó.
Nghi vấn
Will the doctor prescribe amphetamine if the patient shows symptoms of ADHD?
Liệu bác sĩ có kê đơn amphetamine nếu bệnh nhân có các triệu chứng của ADHD không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't taken that amphetamine, he would be feeling much calmer now.
Nếu anh ấy đã không dùng amphetamine đó, anh ấy sẽ cảm thấy bình tĩnh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she weren't so easily tempted, she wouldn't have needed to take amphetamine to stay awake last night.
Nếu cô ấy không dễ bị cám dỗ như vậy, cô ấy đã không cần phải dùng amphetamine để thức khuya đêm qua.
Nghi vấn
If they had known the risks, would they be struggling with amphetamine addiction now?
Nếu họ đã biết những rủi ro, liệu họ có đang vật lộn với chứng nghiện amphetamine bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amphetamine".

Viên Thuốc Chiến Đấu

Trong Thế chiến II, amphetamine (thường được biết đến dưới tên 'Benzedrine' hoặc 'Pervitin') được sử dụng rộng rãi bởi quân đội nhiều nước, đặc biệt là quân đội Đức và Nhật, để giúp binh lính chống lại cơn buồn ngủ và duy trì sự tỉnh táo trong các nhiệm vụ kéo dài.

Điều Trị Rối Loạn Tăng Động (ADHD)

Mặc dù nổi tiếng vì bị lạm dụng, amphetamine và các dẫn xuất của nó (như Adderall) vẫn là một phương pháp điều trị hợp pháp và hiệu quả cao để kiểm soát các triệu chứng của Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (ADHD) và chứng ngủ rũ.