(Top Banner Ad)
amputate
C1
động từ C1 Y học

amputate

UK: /ˈæm.pjuː.teɪt/ • US: /ˈæm.pjuː.teɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cắt cụt cắt bỏ (một bộ phận cơ thể)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut off a body part, especially by surgery.

Vietnamese Meaning

Cắt bỏ một bộ phận cơ thể, đặc biệt là bằng phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor had to amputate his leg to stop the infection from spreading."

    "Bác sĩ đã phải cắt bỏ chân của anh ấy để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng."

  • "After the accident, surgeons had to amputate his arm."

    "Sau tai nạn, các bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ cánh tay của anh ấy."

  • "Diabetes can sometimes lead to the need to amputate a foot or leg."

    "Bệnh tiểu đường đôi khi có thể dẫn đến việc cần phải cắt bỏ bàn chân hoặc cẳng chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amputation Sự cắt cụt (chi thể)
Noun amputee Người bị cắt cụt, người bị mất một chi
Adjective amputated Đã bị cắt cụt
Adjective amputable Có thể bị cắt cụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amb-
Latin
-putare
Late Latin
amputare
English
amputate

Nguồn gốc từ việc 'cắt tỉa xung quanh'

Từ 'amputate' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'amputare'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'amb-' (nghĩa là 'xung quanh, vòng quanh') và động từ 'putare' (nghĩa là 'cắt tỉa' hoặc 'làm sạch'). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ việc cắt tỉa cành cây hoặc loại bỏ những thứ không cần thiết. Đến thế kỷ 17, nó mới được áp dụng vào y học để chỉ việc cắt bỏ chi thể bị bệnh.

Usage Note

Từ 'amputate' thường được dùng trong ngữ cảnh y học, mô tả hành động cắt bỏ một phần cơ thể do bệnh tật, tai nạn hoặc phẫu thuật cần thiết. Nó khác với các từ như 'sever' (cắt đứt) ở chỗ 'amputate' mang tính chất y tế và thường được thực hiện bởi bác sĩ. Không giống như 'chop off' (chặt đứt) thường mang nghĩa bạo lực hoặc không chính thức.

Prepositions

from

'Amputate from' được sử dụng để chỉ rõ bộ phận cơ thể nào bị cắt bỏ. Ví dụ: 'The doctor had to amputate the leg from the patient.' (Bác sĩ phải cắt bỏ chân của bệnh nhân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Amputate (Cách thức)
  • surgically surgically amputate a limb
    (Cắt cụt một chi bằng phẫu thuật)
  • partially partially amputate
    (Cắt cụt một phần)
Amputate + Noun (Đối tượng)
  • leg amputate the lower leg
    (Cắt cụt phần chân dưới)
  • toe amputate a toe
    (Cắt cụt một ngón chân)
  • finger amputate a finger
    (Cắt cụt một ngón tay)
Amputate + Preposition (Lý do)
  • due to amputate due to severe infection
    (Cắt cụt do nhiễm trùng nặng)
  • below amputate below the knee
    (Cắt cụt dưới đầu gối)

Idioms

  • amputate a failing project

    Cắt bỏ một dự án/bộ phận không hiệu quả (dùng theo nghĩa bóng)

    "The board decided to amputate the failing division to save the main company."

    (Hội đồng quản trị quyết định loại bỏ bộ phận đang thua lỗ để cứu công ty chính.)

  • require amputation

    Yêu cầu phải cắt cụt (về mặt y tế)

    "The serious burn injuries required immediate amputation."

    (Những vết thương bỏng nghiêm trọng đó đòi hỏi phải cắt cụt ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amputate

động từ
Lật mặt

Cắt bỏ một bộ phận cơ thể, đặc biệt là bằng phẫu thuật.

"The doctor had to amputate his leg to stop the infection from spreading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor decided to amputate the patient's leg to prevent the spread of infection.
Bác sĩ quyết định cắt cụt chân bệnh nhân để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.
Phủ định
The surgeon chose not to amputate the finger, hoping it would heal with treatment.
Bác sĩ phẫu thuật đã chọn không cắt cụt ngón tay, hy vọng nó sẽ lành lại nhờ điều trị.
Nghi vấn
Why did the doctor have to amputate his arm after the accident?
Tại sao bác sĩ phải cắt cụt cánh tay của anh ấy sau tai nạn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had to amputate the patient's leg due to severe infection.
Bác sĩ phải cắt cụt chân bệnh nhân do nhiễm trùng nghiêm trọng.
Phủ định
The surgeons did not amputate the finger because they managed to save it.
Các bác sĩ phẫu thuật đã không cắt cụt ngón tay vì họ đã xoay sở để cứu nó.
Nghi vấn
Will they amputate the damaged limb if the infection spreads further?
Liệu họ có cắt cụt chi bị tổn thương nếu nhiễm trùng lan rộng hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he arrives at the hospital, the infection will have been amputating his ability to walk for days.
Khi anh ấy đến bệnh viện, nhiễm trùng sẽ đã và đang dần cắt bỏ khả năng đi lại của anh ấy trong nhiều ngày.
Phủ định
The doctors won't have been amputating the patient's leg unless all other treatments have failed.
Các bác sĩ sẽ không tiến hành phẫu thuật cắt bỏ chân của bệnh nhân trừ khi tất cả các phương pháp điều trị khác đều thất bại.
Nghi vấn
Will the surgeons have been amputating limbs unnecessarily by the end of the year due to budget cuts?
Liệu các bác sĩ phẫu thuật có đang cắt cụt chi một cách không cần thiết vào cuối năm nay do cắt giảm ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amputate".

Phẫu thuật trong chiến tranh và tiền kháng sinh

Trong lịch sử quân sự, đặc biệt là trước khi có sự ra đời của thuốc kháng sinh (antibiotics), phẫu thuật cắt cụt là phương pháp chính để cứu sống binh sĩ bị thương nặng do đạn hoặc mảnh vỡ. Tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật là rất cao do nhiễm trùng, nhưng đây vẫn là cơ hội duy nhất để tránh hoại tử lan rộng.

Cộng đồng người cụt chi (Amputees) và thể thao

Những người bị cắt cụt chi (amputees) đã chứng minh được khả năng phục hồi đáng kinh ngạc, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao. Với sự hỗ trợ của công nghệ chi giả tiên tiến (prosthetics) như lưỡi carbon, họ tham gia Thế vận hội Paralympic và lập nhiều kỷ lục, xóa bỏ ranh giới về khuyết tật.