(Top Banner Ad)
excise
C1
danh từ C1 Kinh tế, Y học, Chính trị

excise

UK: /ˈeksaɪz/ • US: /ˈeksaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thuế tiêu thụ đặc biệt cắt bỏ loại bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on certain goods produced or manufactured for sale within a country and on certain licenses granted for specific activities.

Vietnamese Meaning

Thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế đánh vào một số hàng hóa được sản xuất hoặc chế tạo để bán trong nước và trên một số giấy phép được cấp cho các hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government increased the excise on alcohol."

    "Chính phủ đã tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với rượu."

  • "The government relies heavily on excise duties."

    "Chính phủ phụ thuộc nhiều vào thuế tiêu thụ đặc biệt."

  • "The editor decided to excise several paragraphs from the manuscript."

    "Biên tập viên quyết định cắt bỏ một vài đoạn khỏi bản thảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excise Cắt bỏ, loại bỏ một phần
Noun excise Thuế tiêu thụ đặc biệt (dành cho hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể)
Noun excision Sự cắt bỏ, sự loại bỏ (thường trong y học hoặc văn bản)
Adjective excisable Có thể bị đánh thuế (tiêu thụ đặc biệt); có thể bị cắt bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Y học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-scindere
Latin
excisus
English
excise

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'excise' (cắt bỏ, loại bỏ) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'excidere' (cắt bỏ), được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ra khỏi, bên ngoài) và 'scindere' (cắt). Quá khứ phân từ của 'excidere' là 'excisus', từ đó tiếng Anh đã tiếp nhận và tạo thành động từ 'excise'.

Usage Note

Thuế tiêu thụ đặc biệt thường được áp dụng đối với các mặt hàng như rượu, thuốc lá và xăng dầu. Nó khác với thuế nhập khẩu, là thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • excise excise a tumor
    (cắt bỏ một khối u)
  • excise excise a section
    (cắt bỏ một phần/đoạn)
  • excise excise a passage
    (cắt bỏ một đoạn văn)
Adverb + Verb
  • surgically surgically excise
    (phẫu thuật cắt bỏ)
  • carefully carefully excise
    (cắt bỏ/loại bỏ cẩn thận)
Verb + Preposition
  • excise from excise something from
    (cắt bỏ/loại bỏ cái gì đó khỏi)

Idioms

  • excise something from the record

    chính thức xóa bỏ thông tin khỏi hồ sơ/biên bản

    "The judge ordered that the controversial statement be excised from the court record."

    (Thẩm phán ra lệnh rằng tuyên bố gây tranh cãi phải được xóa khỏi biên bản tòa án.)

  • excise unnecessary details

    loại bỏ những chi tiết không cần thiết

    "To make the report concise, you should excise unnecessary details."

    (Để làm cho báo cáo súc tích, bạn nên loại bỏ những chi tiết không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excise

danh từ
Lật mặt

Thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế đánh vào một số hàng hóa được sản xuất hoặc chế tạo để bán trong nước và trên một số giấy phép được cấp cho các hoạt động cụ thể.

"The government increased the excise on alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon decided to excise the tumor because it was growing rapidly.
Bác sĩ phẫu thuật quyết định cắt bỏ khối u vì nó đang phát triển nhanh chóng.
Phủ định
Unless the government doesn't excise certain taxes, the economy will suffer.
Trừ khi chính phủ không cắt giảm một số loại thuế nhất định, nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Since they excise parts of the original document, is the revised version reliable?
Vì họ đã cắt bỏ các phần của tài liệu gốc, phiên bản sửa đổi có đáng tin cậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government needs more revenue, it may excise certain goods.
Nếu chính phủ cần thêm doanh thu, họ có thể đánh thuế tiêu thụ đặc biệt lên một số hàng hóa nhất định.
Phủ định
If the public strongly opposes a tax, the government doesn't excise that product.
Nếu công chúng phản đối mạnh mẽ một loại thuế, chính phủ sẽ không đánh thuế tiêu thụ đặc biệt lên sản phẩm đó.
Nghi vấn
If a country wants to discourage smoking, does it excise tobacco products?
Nếu một quốc gia muốn ngăn chặn việc hút thuốc, họ có đánh thuế tiêu thụ đặc biệt lên các sản phẩm thuốc lá không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to excise the tax on imported goods.
Chính phủ quyết định bãi bỏ thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.
Phủ định
The surgeon did not excise the entire tumor during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã không cắt bỏ toàn bộ khối u trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Why did the editor excise that paragraph from the article?
Tại sao biên tập viên lại cắt bỏ đoạn văn đó khỏi bài báo?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will excise taxes on luxury goods.
Chính phủ sẽ đánh thuế tiêu thụ đặc biệt đối với hàng hóa xa xỉ.
Phủ định
Does the surgeon excise the tumor completely?
Bác sĩ phẫu thuật có cắt bỏ hoàn toàn khối u không?
Nghi vấn
The surgeon didn't excise all of the damaged tissue during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã không cắt bỏ tất cả các mô bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excise".

Y học và Phẫu thuật

Trong y học, từ 'excise' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ một khối u, mô bệnh hoặc phần cơ thể bằng phẫu thuật. Đây là một thuật ngữ chính xác và quan trọng trong lĩnh vực này, nhấn mạnh việc loại bỏ toàn bộ phần tử không mong muốn.

Thuế tiêu thụ đặc biệt

Mặc dù ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, 'excise' cũng là một danh từ chỉ 'thuế tiêu thụ đặc biệt' – loại thuế gián tiếp áp dụng cho một số mặt hàng hoặc dịch vụ cụ thể như thuốc lá, rượu bia, xăng dầu. Thuế này có vai trò quan trọng trong chính sách tài khóa của nhiều quốc gia để điều tiết tiêu dùng và tạo doanh thu.