(Top Banner Ad)
anaesthesia
C1
noun C1 Y học

anaesthesia

UK: /ˌænəsˈθiːziə/ • US: /ˌænəsˈθiːziə/

Nghĩa tiếng Việt

gây mê sự gây mê thuốc gây mê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loss of feeling or awareness, usually induced by medication, for medical procedures.

Vietnamese Meaning

Sự mất cảm giác hoặc ý thức, thường gây ra bởi thuốc, cho các thủ thuật y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was put under anaesthesia before the surgery."

    "Bệnh nhân được gây mê trước khi phẫu thuật."

  • "Modern anaesthesia has made many complex surgeries possible."

    "Gây mê hiện đại đã giúp thực hiện được nhiều ca phẫu thuật phức tạp."

  • "The dentist used local anaesthesia to numb the area before filling the cavity."

    "Nha sĩ đã sử dụng thuốc gây tê cục bộ để làm tê khu vực trước khi trám răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anaesthetic Thuốc gây mê
Noun anaesthetist Bác sĩ gây mê (Anh-Anh)
Verb anaesthetize Gây mê, làm mất cảm giác
Adjective anaesthetic (Thuộc) Gây mê, có tác dụng gây mê
Adjective anaesthetized Đã bị gây mê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀναισθησία (anaisthesia)
Neo-Latin
anaesthesia
English (17th Century onwards)
anaesthesia

Nguồn gốc Hy Lạp: 'Không cảm giác'

Từ "anaesthesia" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'an-' (nghĩa là 'không, không có') và danh từ 'aísthesis' (nghĩa là 'cảm giác, nhận thức'). Do đó, nghĩa đen của từ này là 'trạng thái không có cảm giác'. Thuật ngữ này được nhà vật lý học Oliver Wendell Holmes phổ biến trong y học vào những năm 1840 sau khi thuốc mê được ứng dụng thành công trong phẫu thuật.

Usage Note

Anaesthesia chỉ tình trạng mất cảm giác cục bộ hoặc toàn thân tạm thời, cho phép thực hiện các thủ thuật phẫu thuật hoặc y tế mà không gây đau đớn cho bệnh nhân. Nó bao gồm gây tê cục bộ, gây tê vùng và gây mê toàn thân. Sự khác biệt chính với 'analgesia' là analgesia chỉ làm giảm đau mà không nhất thiết làm mất cảm giác hoàn toàn.

Prepositions

under

'Under anaesthesia' được sử dụng để chỉ trạng thái bệnh nhân đang trong tình trạng gây mê hoặc gây tê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anaesthesia (Loại hình)
  • general general anaesthesia
    (Gây mê toàn thân)
  • local local anaesthesia
    (Gây tê cục bộ)
  • epidural epidural anaesthesia
    (Gây tê ngoài màng cứng)
Verb + anaesthesia (Thao tác)
  • administer administer anaesthesia
    (Tiến hành gây mê/Tiêm thuốc mê)
  • induce induce anaesthesia
    (Khởi mê (bắt đầu quá trình gây mê))
  • recover from recover from anaesthesia
    (Hồi phục/tỉnh lại sau gây mê)

Idioms

  • under anaesthesia

    Trong trạng thái được gây mê

    "The surgical team kept the patient under anaesthesia for four hours."

    (Đội phẫu thuật giữ bệnh nhân trong trạng thái gây mê suốt bốn giờ.)

  • lack of anaesthesia

    Sự thiếu thuốc mê/Thiếu phương pháp giảm đau

    "Historically, surgeries were extremely painful due to the lack of effective anaesthesia."

    (Trong lịch sử, các ca phẫu thuật cực kỳ đau đớn do thiếu phương pháp gây mê hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anaesthesia

noun
Lật mặt

Sự mất cảm giác hoặc ý thức, thường gây ra bởi thuốc, cho các thủ thuật y tế.

"The patient was put under anaesthesia before the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient received general anaesthesia before the surgery.
Bệnh nhân được gây mê toàn thân trước khi phẫu thuật.
Phủ định
The dentist did not administer enough anaesthetic, so I felt some pain.
Nha sĩ đã không tiêm đủ thuốc gây tê, vì vậy tôi cảm thấy hơi đau.
Nghi vấn
Will the anaesthetic wear off soon after the procedure?
Thuốc gây tê sẽ hết tác dụng ngay sau thủ thuật chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's anaesthesia expertise ensured a painless procedure.
Chuyên môn gây mê của bác sĩ đảm bảo một quy trình không đau đớn.
Phủ định
The hospital's anaesthetic policy doesn't allow patients to eat before surgery.
Chính sách gây mê của bệnh viện không cho phép bệnh nhân ăn trước khi phẫu thuật.
Nghi vấn
Is the patient's anaesthesia history relevant to the current treatment plan?
Tiền sử gây mê của bệnh nhân có liên quan đến kế hoạch điều trị hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anaesthesia".

Ngày An toàn Gây mê Thế giới

Ngày 16 tháng 10 hàng năm được kỷ niệm là Ngày An toàn Gây mê Thế giới (World Anaesthesia Day). Ngày này đánh dấu ca phẫu thuật công khai thành công đầu tiên sử dụng ether (một loại thuốc mê) vào năm 1846 tại Boston. Sự kiện này được xem là một bước ngoặt lịch sử, giúp chuyển đổi phẫu thuật từ một trải nghiệm đau đớn khủng khiếp thành một thủ thuật an toàn và nhân đạo hơn.

Gây tê ngoài màng cứng trong sinh nở

Tại nhiều quốc gia phương Tây, gây tê ngoài màng cứng (epidural anaesthesia) là một lựa chọn phổ biến giúp giảm đau đáng kể trong quá trình sinh con. Quyết định sử dụng phương pháp này thường mang tính cá nhân cao, phản ánh thái độ văn hóa khác nhau về việc giảm đau trong quá trình vượt cạn.