(Top Banner Ad)
sedative
C1
adjective C1 Y học

sedative

UK: /ˈsed.ə.tɪv/ • US: /ˈsed.ə.t̬ɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc an thần chất làm dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a calming effect; tending to calm or soothe.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm dịu; có xu hướng làm dịu hoặc xoa dịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a sedative medication to help the patient sleep."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc an thần để giúp bệnh nhân ngủ."

  • "The tea had a sedative effect on her."

    "Trà có tác dụng an thần đối với cô ấy."

  • "Avoid alcohol when taking sedatives."

    "Tránh uống rượu khi dùng thuốc an thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sedate làm cho ai đó bình tĩnh hoặc ngủ bằng thuốc an thần; trấn tĩnh
Adjective sedate bình tĩnh, thanh thản, chậm rãi và trang nghiêm (thường dùng cho người hoặc nơi chốn)
Noun sedation sự dùng thuốc an thần; trạng thái bị an thần
Adjective sedated đã bị an thần, đang trong trạng thái bình tĩnh do thuốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedere
Latin
sedare
Latin
sedativus
French
sédative
English
sedative

Nguồn gốc an thần: Từ 'ngồi xuống' đến 'làm dịu'

Từ 'sedative' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Ban đầu là 'sedere' có nghĩa là 'ngồi'. Từ đó phát triển thành 'sedare' mang ý nghĩa 'làm cho ai đó ngồi yên' hoặc 'làm dịu đi'. Tiếp đến là 'sedativus' (có tác dụng làm dịu), và qua tiếng Pháp cổ 'sédative', cuối cùng trở thành 'sedative' trong tiếng Anh hiện đại. Ý nghĩa cơ bản xuyên suốt là làm cho một người hoặc một tình trạng trở nên bình tĩnh, thư thái như đang 'ngồi yên' hoặc 'lắng xuống'.

Usage Note

Tính từ 'sedative' mô tả một chất hoặc một cái gì đó có khả năng làm giảm căng thẳng, lo lắng hoặc kích động. Nó thường liên quan đến tác dụng làm dịu hệ thần kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedative
  • strong strong sedative
    (thuốc an thần mạnh)
  • mild mild sedative
    (thuốc an thần nhẹ)
  • powerful powerful sedative
    (thuốc an thần cực mạnh)
  • effective effective sedative
    (thuốc an thần hiệu quả)
  • oral oral sedative
    (thuốc an thần dạng uống)
  • intravenous intravenous sedative
    (thuốc an thần tiêm tĩnh mạch)
Verb + sedative
  • administer administer a sedative
    (cho dùng thuốc an thần)
  • give give a sedative
    (cho dùng thuốc an thần)
  • prescribe prescribe a sedative
    (kê đơn thuốc an thần)
  • take take a sedative
    (uống thuốc an thần)
Noun + of sedative
  • dose dose of sedative
    (liều thuốc an thần)
  • effect effect of a sedative
    (tác dụng của thuốc an thần)

Idioms

  • a verbal sedative

    những lời nói trấn an, lời lẽ xoa dịu (giúp làm bình tĩnh ai đó)

    "Her calm words acted like a verbal sedative for the panicking crowd."

    (Những lời nói bình tĩnh của cô ấy giống như một liều thuốc an thần bằng lời nói đối với đám đông đang hoảng loạn.)

  • a social sedative

    một yếu tố hoặc hoạt động giúp mọi người cảm thấy thoải mái, thư giãn trong môi trường xã hội

    "Soft background music can often act as a social sedative at gatherings."

    (Nhạc nền nhẹ nhàng thường có thể hoạt động như một chất an thần xã hội tại các buổi tụ tập.)

  • to take a sedative (figurative)

    thực hiện hành động hoặc tìm kiếm điều gì đó để tự trấn an, làm dịu tâm trí (không dùng thuốc thật)

    "After the stressful day, a long hot bath was the only sedative he needed."

    (Sau một ngày căng thẳng, một bồn tắm nước nóng dài là liều thuốc an thần duy nhất anh ấy cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedative

adjective
Lật mặt

Có tác dụng làm dịu; có xu hướng làm dịu hoặc xoa dịu.

"The doctor prescribed a sedative medication to help the patient sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To prescribe a sedative, the doctor needs to understand the patient's anxiety level.
Để kê một loại thuốc an thần, bác sĩ cần hiểu mức độ lo lắng của bệnh nhân.
Phủ định
It's better not to use a sedative unless absolutely necessary.
Tốt hơn là không nên sử dụng thuốc an thần trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Why do doctors sometimes choose not to prescribe a sedative for insomnia?
Tại sao đôi khi bác sĩ lại chọn không kê đơn thuốc an thần cho chứng mất ngủ?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this sedative is really working; I feel so relaxed.
Ồ, thuốc an thần này thực sự có tác dụng; tôi cảm thấy rất thư giãn.
Phủ định
Oh no, this sedative isn't working at all; I'm still wide awake.
Ôi không, thuốc an thần này hoàn toàn không có tác dụng; tôi vẫn tỉnh táo.
Nghi vấn
Hey, is this sedative safe to use; are there any side effects?
Này, thuốc an thần này có an toàn để sử dụng không; có tác dụng phụ nào không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a mild sedative to help her sleep.
Bác sĩ kê một loại thuốc an thần nhẹ để giúp cô ấy ngủ.
Phủ định
This tea is not sedative, so it won't make you sleepy.
Loại trà này không có tác dụng an thần, vì vậy nó sẽ không làm bạn buồn ngủ.
Nghi vấn
Is this medication sedative, and will it affect my ability to drive?
Thuốc này có tác dụng an thần không, và nó có ảnh hưởng đến khả năng lái xe của tôi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, the doctor will have administered a sedative to calm the patient.
Khi xe cứu thương đến, bác sĩ sẽ đã dùng thuốc an thần để làm dịu bệnh nhân.
Phủ định
The nurse won't have given the patient any sedative before consulting with the doctor.
Y tá sẽ không cho bệnh nhân bất kỳ thuốc an thần nào trước khi tham khảo ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Will the effects of the sedative have worn off by the time he wakes up?
Liệu tác dụng của thuốc an thần có hết trước khi anh ấy tỉnh dậy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been prescribing sedative medication to her patients for several months.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc an thần cho bệnh nhân của mình trong vài tháng nay.
Phủ định
She hasn't been taking sedative drugs to cope with her anxiety.
Cô ấy đã không dùng thuốc an thần để đối phó với sự lo lắng của mình.
Nghi vấn
Have they been using a sedative for the animal before the surgery?
Họ đã sử dụng thuốc an thần cho con vật trước khi phẫu thuật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedative".

Vai trò của thuốc an thần trong y học

Trong y học phương Tây, thuốc an thần đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các tình trạng như lo âu, mất ngủ, hoặc để chuẩn bị cho bệnh nhân trước phẫu thuật hay các thủ thuật y tế. Chúng được dùng để làm dịu hệ thần kinh trung ương, giảm căng thẳng và giúp cơ thể thư giãn. Tuy nhiên, việc sử dụng luôn phải dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ do tiềm ẩn rủi ro về tác dụng phụ và khả năng gây nghiện.

Sự thận trọng và nhận thức cộng đồng

Xã hội phương Tây có nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của việc sử dụng thuốc an thần một cách có trách nhiệm. Có nhiều chiến dịch giáo dục cộng đồng về nguy cơ lạm dụng thuốc an thần, đặc biệt khi kết hợp với rượu hoặc các chất khác. Việc tuân thủ liều lượng và chỉ định của bác sĩ là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả, tránh các hậu quả tiêu cực đối với sức khỏe thể chất và tinh thần.