(Top Banner Ad)
narcosis
C1
noun C1 Y học

narcosis

UK: /nɑːˈkəʊsɪs/ • US: /nɑːrˈkoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái hôn mê do thuốc ngộ độc thuốc trạng thái ngủ gà do thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of stupor, drowsiness, or unconsciousness produced by drugs.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hôn mê, ngủ gà, hoặc mất ý thức do thuốc gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was placed under narcosis before the surgery."

    "Bệnh nhân được đưa vào trạng thái hôn mê trước khi phẫu thuật."

  • "The diver suffered nitrogen narcosis at a depth of 100 feet."

    "Người thợ lặn bị ngộ độc ni-tơ ở độ sâu 100 feet."

  • "Prolonged exposure to the chemical resulted in narcosis."

    "Tiếp xúc kéo dài với hóa chất dẫn đến hôn mê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narcotic Chất gây mê; thuốc ngủ; ma túy (gây nghiện)
Adjective narcotic Gây mê; gây ngủ; gây nghiện
Verb narcotize Gây mê; làm cho mê man/bất tỉnh
Noun narcotization Sự gây mê; trạng thái mê man

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ναρκοῦν (narkoun)
Greek
νάρκωσις (narkosis)
Latin
narcosis
English
narcosis

Nguồn gốc sự mê man

Từ "narcosis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, bắt nguồn từ động từ "narkoun" (làm cho tê dại, gây mê) và danh từ "narkosis" (trạng thái tê dại, mê man, đờ đẫn). Từ này đã đi vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 để chỉ trạng thái hôn mê hoặc tê liệt do một chất gây nghiện hoặc thuốc mê gây ra. Ban đầu nó liên quan đến việc làm tê liệt các giác quan hoặc làm cho một người chìm vào giấc ngủ sâu.

Usage Note

Từ 'narcosis' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả trạng thái gây ra bởi các chất gây mê, thuốc giảm đau mạnh, hoặc các chất độc hại khác. Nó khác với 'sedation' (an thần) ở chỗ narcosis thường gây ra mức độ ức chế hệ thần kinh trung ương sâu hơn. Khác với 'anesthesia' (gây mê), narcosis có thể không hoàn toàn loại bỏ cảm giác đau, và mức độ mất ý thức có thể khác nhau.

Prepositions

under from

'Under narcosis' chỉ trạng thái đang chịu ảnh hưởng của chứng narcosis. 'From narcosis' chỉ nguyên nhân của tình trạng hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narcosis
  • nitrogen nitrogen narcosis
    (mê man nitơ (trạng thái mất phương hướng do lặn sâu))
  • carbon dioxide carbon dioxide narcosis
    (mê man do carbon dioxide (do tích tụ CO2 trong cơ thể))
  • deep deep narcosis
    (gây mê sâu)
  • general general narcosis
    (gây mê toàn thân)
Verb + narcosis
  • induce induce narcosis
    (gây mê)
  • suffer from suffer from narcosis
    (bị mê man/trải qua trạng thái mê man)
Noun + of + narcosis
  • depth depth of narcosis
    (độ sâu của trạng thái mê man)
  • effects effects of narcosis
    (tác động của sự mê man)

Idioms

  • under narcosis

    trong trạng thái gây mê / mê man

    "The patient was kept under narcosis for several hours during the surgery."

    (Bệnh nhân được giữ trong trạng thái gây mê trong vài giờ trong suốt ca phẫu thuật.)

  • state of narcosis

    trạng thái mê man / gây mê

    "The diver began to experience a state of narcosis at extreme depths."

    (Người thợ lặn bắt đầu trải qua trạng thái mê man ở độ sâu cực lớn.)

  • onset of narcosis

    khởi phát của sự mê man / gây mê

    "Doctors carefully monitor the onset of narcosis to ensure patient safety."

    (Các bác sĩ cẩn thận theo dõi sự khởi phát của trạng thái gây mê để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcosis

noun
Lật mặt

Trạng thái hôn mê, ngủ gà, hoặc mất ý thức do thuốc gây ra.

"The patient was placed under narcosis before the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't experienced such profound narcosis during the surgery; the recovery was terrible.
Tôi ước gì tôi đã không trải qua trạng thái mê sâu sắc như vậy trong cuộc phẫu thuật; sự hồi phục thật kinh khủng.
Phủ định
If only the divers hadn't suffered from narcosis, they could have completed the exploration safely.
Giá mà những người thợ lặn không bị ảnh hưởng bởi chứng say nitơ, họ đã có thể hoàn thành cuộc thám hiểm một cách an toàn.
Nghi vấn
If only the doctors could have prevented the patient's narcosis, would the outcome have been different?
Giá mà các bác sĩ có thể ngăn chặn được chứng mê của bệnh nhân, liệu kết quả có khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcosis".

Gây mê trong y học hiện đại

Narcosis (gây mê) là một khái niệm trung tâm trong y học, đặc biệt là phẫu thuật. Nó đề cập đến trạng thái mất ý thức, giảm đau và giãn cơ do thuốc gây mê tạo ra, cho phép thực hiện các thủ thuật y tế phức tạp mà bệnh nhân không cảm thấy đau đớn. Sự phát triển của các kỹ thuật gây mê đã cách mạng hóa y học, giúp cứu sống hàng triệu người và giảm bớt đau khổ.

Mê man nitơ của thợ lặn

Mê man nitơ, hay còn gọi là 'say nitơ' (nitrogen narcosis), là một hiện tượng phổ biến mà thợ lặn biển sâu thường gặp phải. Ở độ sâu lớn, áp suất cao khiến khí nitơ hòa tan nhiều hơn trong máu và các mô, tác động đến hệ thần kinh trung ương và gây ra các triệu chứng tương tự như say rượu: mất phương hướng, giảm khả năng phán đoán, hưng phấn hoặc lo lắng. Hiện tượng này còn được ví von là 'sự ngây ngất của vực sâu' (rapture of the deep) và có thể rất nguy hiểm.