(Top Banner Ad)
anaphora
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học

anaphora

UK: /əˈnæfərə/ • US: /əˈnæfərə/

Nghĩa tiếng Việt

điệp ngữ (trong văn học) từ quy chiếu (trong ngôn ngữ học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of a word referring back to or replacing a word used earlier in a sentence, to avoid repetition.

Vietnamese Meaning

Sự lặp lại một từ hoặc cụm từ ở phần đầu của các mệnh đề hoặc câu liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In his famous speech, Martin Luther King Jr. used anaphora by repeating 'I have a dream' to emphasize his vision."

    "Trong bài phát biểu nổi tiếng của mình, Martin Luther King Jr. đã sử dụng phép điệp ngữ bằng cách lặp lại 'Tôi có một giấc mơ' để nhấn mạnh tầm nhìn của ông."

  • ""Every day, every night, in every way, I am getting better and better.""

    ""Mỗi ngày, mỗi đêm, bằng mọi cách, tôi đang trở nên tốt hơn và tốt hơn.""

  • ""Mad world! Mad kings! Mad composition!""

    ""Thế giới điên rồ! Những vị vua điên rồ! Sự sáng tác điên rồ!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anaphora Điệp ngữ, phép quy chiếu ngược
Adjective anaphoric Thuộc về điệp ngữ; mang tính quy chiếu ngược
Adverb anaphorically Một cách điệp ngữ; theo phép quy chiếu ngược
Noun anaphor Từ/yếu tố quy chiếu ngược (ví dụ: đại từ 'it' khi nó thay thế một danh từ đã được nhắc trước đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀναφορά (anaphorá)
Latin
anaphora
Late Middle English
anaphora

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'anaphora' (điệp ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'ana-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'lặp lại') và 'phora' (nghĩa là 'mang đi' hoặc 'đem lại'). Về cơ bản, nó mô tả hành động 'mang trở lại' hoặc 'lặp lại' một từ hoặc cụm từ ở đầu các mệnh đề kế tiếp, tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ trong diễn thuyết.

Usage Note

Anaphora là một kỹ thuật tu từ mạnh mẽ, thường được sử dụng để nhấn mạnh, tạo nhịp điệu và cảm xúc cho văn bản hoặc bài phát biểu. Nó khác với epiphora (sự lặp lại ở cuối câu) và symploce (sự kết hợp của anaphora và epiphora). Chú ý sự khác biệt tinh tế giữa các kỹ thuật tu từ này để sử dụng hiệu quả.

Prepositions

in of

Sử dụng "in" để chỉ bối cảnh sử dụng anaphora (ví dụ: anaphora in poetry). Sử dụng "of" để chỉ bản chất của anaphora (ví dụ: anaphora of the word 'freedom').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Anaphora (Tính từ + Điệp ngữ)
  • rhetorical rhetorical anaphora
    (Điệp ngữ tu từ)
  • pronominal pronominal anaphora
    (Phép quy chiếu ngược bằng đại từ)
  • effective effective anaphora
    (Điệp ngữ hiệu quả)
Verb + Anaphora (Động từ + Điệp ngữ)
  • use to use anaphora
    (Sử dụng điệp ngữ/phép lặp)
  • employ employ anaphora
    (Áp dụng điệp ngữ)
  • resolve resolve anaphora
    (Giải quyết sự mơ hồ của phép quy chiếu ngược (trong Ngôn ngữ học máy))
Anaphora + Prepositional Phrase (Điệp ngữ + Cụm giới từ)
  • anaphora in anaphora in poetry
    (Điệp ngữ trong thơ ca)
  • anaphora as anaphora as emphasis
    (Điệp ngữ như là sự nhấn mạnh)

Idioms

  • The mechanism of anaphora

    Cơ chế của phép quy chiếu ngược (cách nó hoạt động trong cú pháp)

    "Linguists study the mechanism of anaphora to understand pronoun reference."

    (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cơ chế của phép quy chiếu ngược để hiểu cách đại từ quy chiếu.)

  • Using anaphora for rhythmic effect

    Sử dụng điệp ngữ để tạo hiệu ứng nhịp điệu

    "The speaker utilized anaphora for rhythmic effect, making the message memorable."

    (Người nói đã tận dụng điệp ngữ để tạo hiệu ứng nhịp điệu, khiến thông điệp dễ nhớ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anaphora

noun
Lật mặt

Sự lặp lại một từ hoặc cụm từ ở phần đầu của các mệnh đề hoặc câu liên tiếp.

"In his famous speech, Martin Luther King Jr. used anaphora by repeating 'I have a dream' to emphasize his vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Poetry, speeches, and songs often employ anaphora, a rhetorical device, to create emphasis and rhythm.
Thơ ca, diễn văn và các bài hát thường sử dụng phép điệp ngữ, một biện pháp tu từ, để tạo sự nhấn mạnh và nhịp điệu.
Phủ định
While some find it repetitive, anaphora is not inherently bad, it can be quite effective when used skillfully.
Mặc dù một số người thấy nó lặp đi lặp lại, phép điệp ngữ không phải lúc nào cũng tệ, nó có thể khá hiệu quả khi được sử dụng một cách khéo léo.
Nghi vấn
Considering its use of repetition, is this anaphoric structure, in fact, the best way to convey this particular message?
Xét việc nó sử dụng sự lặp lại, liệu cấu trúc điệp ngữ này có thực sự là cách tốt nhất để truyền đạt thông điệp cụ thể này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor had explained anaphora clearly before the students took the exam.
Giáo sư đã giải thích phép lặp (anaphora) rõ ràng trước khi sinh viên làm bài kiểm tra.
Phủ định
The student had not recognized the anaphoric references in the poem until the teacher pointed them out.
Học sinh đã không nhận ra các tham chiếu mang tính lặp lại (anaphoric) trong bài thơ cho đến khi giáo viên chỉ ra.
Nghi vấn
Had the writer used anaphora effectively to emphasize the key themes in the novel?
Nhà văn đã sử dụng phép lặp (anaphora) một cách hiệu quả để nhấn mạnh các chủ đề chính trong tiểu thuyết phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Teachers used to avoid anaphora in formal writing, but now it's accepted.
Giáo viên từng tránh sử dụng phép lặp (anaphora) trong văn viết trang trọng, nhưng bây giờ nó được chấp nhận.
Phủ định
He didn't use to employ anaphoric references so frequently in his speeches.
Anh ấy đã không thường xuyên sử dụng các tham chiếu lặp lại (anaphoric) trong các bài phát biểu của mình.
Nghi vấn
Did orators use to consider anaphora a sign of eloquence?
Các nhà hùng biện đã từng coi phép lặp (anaphora) là một dấu hiệu của sự hùng biện hay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anaphora".

Sức mạnh của điệp ngữ trong diễn thuyết

Anaphora là một trong những công cụ tu từ mạnh mẽ nhất, được sử dụng rộng rãi trong các bài phát biểu chính trị và hùng biện. Ví dụ nổi tiếng nhất là bài 'I Have a Dream' của Martin Luther King Jr., trong đó việc lặp đi lặp lại cụm từ này đã tạo ra sức lay động và cảm xúc lịch sử sâu sắc.

Truyền thống văn học cổ điển

Trong truyền thống hùng biện La Mã và Hy Lạp cổ đại, các nhà tu từ học coi điệp ngữ là một kỹ thuật thiết yếu (figura) để tăng tính thuyết phục (persuasiveness) và làm rõ ý, giúp người nghe dễ dàng theo dõi các luận điểm phức tạp của người nói.