(Top Banner Ad)
symploce
C2
danh từ C2 Văn học, Tu từ học

symploce

UK: /ˈsɪmpləsi/ • US: /ˈsɪmpləsi/

Nghĩa tiếng Việt

điệp cấu phép lặp đầu cuối
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The repetition of a word or phrase at the beginning and the end of successive clauses or sentences.

Vietnamese Meaning

Sự lặp lại của một từ hoặc cụm từ ở đầu và cuối các mệnh đề hoặc câu liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Are they Hebrews? So am I. Are they Israelites? So am I. Are they the seed of Abraham? So am I." is an example of symploce."

    ""Họ có phải là người Do Thái không? Tôi cũng vậy. Họ có phải là người Israel không? Tôi cũng vậy. Họ có phải là dòng dõi của Abraham không? Tôi cũng vậy." là một ví dụ về symploce."

  • "In the phrase 'When there is talk of hatred, let us stand up and talk against it. When there is talk of violence, let us stand up and talk against it', 'When there is talk of' and 'let us stand up and talk against it' are repeated at the beginning and end of each clause, respectively, therefore, it’s symploce."

    "Trong cụm từ 'Khi có lời nói về sự căm ghét, hãy đứng lên và phản đối. Khi có lời nói về bạo lực, hãy đứng lên và phản đối', 'Khi có lời nói về' và 'hãy đứng lên và phản đối' được lặp lại ở đầu và cuối mỗi mệnh đề, do đó, đó là symploce."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symploce Một thủ pháp tu từ kết hợp phép lặp đầu câu (anaphora) và phép lặp cuối câu (epiphora), trong đó một từ hoặc cụm từ được lặp lại ở đầu các mệnh đề liên tiếp và một từ hoặc cụm từ khác được lặp lại ở cuối các mệnh đề đó.

Synonyms

complexio (complexio (thuật ngữ Latin tương đương))

Related Words

Subject Area

Văn học, Tu từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συμπλοκή (symplokē)
Latin
symploce
English
symploce

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ "symploce" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, cụ thể là từ "συμπλοκή" (symplokē), có nghĩa là "sự đan xen" hoặc "sự phức tạp". Nó được tạo thành từ hai thành tố: "σύν" (syn), nghĩa là "cùng với" hoặc "kết hợp", và "πλέκειν" (plekein), nghĩa là "dệt" hoặc "đan". Do đó, "symploce" ban đầu mang ý nghĩa về sự kết nối, đan xen các ý tưởng hoặc từ ngữ, phản ánh chính xác cách thức hoạt động của thủ pháp tu từ này, nơi cả phần đầu và phần cuối của các mệnh đề được lặp lại.

Usage Note

Symploce là một thủ pháp tu từ kết hợp anaphora (lặp lại ở đầu) và epiphora (lặp lại ở cuối). Nó tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh và nhịp điệu, thường được sử dụng trong diễn văn hùng biện và văn chương để tăng tính biểu cảm và thuyết phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + symploce
  • employ employ symploce
    (sử dụng phép lặp đầu cuối)
  • use use symploce
    (áp dụng phép lặp đầu cuối)
  • feature feature symploce
    (có phép lặp đầu cuối (trong tác phẩm))
Tính từ + symploce
  • effective effective symploce
    (phép lặp đầu cuối hiệu quả)
  • rhetorical rhetorical symploce
    (phép lặp đầu cuối trong tu từ học)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symploce

danh từ
Lật mặt

Sự lặp lại của một từ hoặc cụm từ ở đầu và cuối các mệnh đề hoặc câu liên tiếp.

""Are they Hebrews? So am I. Are they Israelites? So am I. Are they the seed of Abraham? So am I." is an example of symploce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Symploce, which is a rhetorical device, is often used in political speeches to create a memorable effect.
Symploce, một biện pháp tu từ, thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị để tạo ra một hiệu ứng đáng nhớ.
Phủ định
Symploce, which is not always obvious to the untrained ear, requires careful construction to be effective.
Symploce, mà không phải lúc nào cũng dễ nhận thấy đối với tai chưa được huấn luyện, đòi hỏi sự xây dựng cẩn thận để có hiệu quả.
Nghi vấn
Is symploce, which is a combination of anaphora and epistrophe, a technique you find effective in persuasive writing?
Symploce, một sự kết hợp của anaphora và epistrophe, có phải là một kỹ thuật mà bạn thấy hiệu quả trong văn viết thuyết phục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symploce".

Vai trò trong hùng biện cổ điển

"Symploce" là một thủ pháp tu từ mạnh mẽ được đánh giá cao trong hùng biện cổ điển Hy Lạp và La Mã. Các nhà hùng biện thường sử dụng nó để tạo ra nhịp điệu, sự nhấn mạnh và sức thuyết phục trong bài phát biểu. Bằng cách lặp lại cả phần đầu và phần cuối của các câu hoặc mệnh đề, "symploce" giúp củng cố một ý tưởng trung tâm, khiến thông điệp trở nên đáng nhớ và có sức lay động hơn đối với khán giả.

Kỹ thuật của các nhà văn và diễn giả hiện đại

Mặc dù có nguồn gốc cổ điển, "symploce" vẫn được sử dụng rộng rãi trong văn học, chính trị và truyền thông hiện đại. Từ các bài phát biểu của tổng thống đến lời bài hát hoặc quảng cáo, "symploce" giúp tạo ra sự gắn kết, nhấn mạnh cảm xúc hoặc lập luận, và làm cho thông điệp dễ nhớ hơn. Nó là một công cụ mạnh mẽ để thu hút sự chú ý và để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí người nghe hoặc đọc.