(Top Banner Ad)
epistrophe
C2
noun C2 Văn học, Ngôn ngữ học

epistrophe

UK: /ɪˈpɪstrəfi/ • US: /ɪˈpɪstrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

phép lặp lại cuối câu điệp ngữ cuối câu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The repetition of a word or phrase at the end of successive clauses, sentences, or verses.

Vietnamese Meaning

Sự lặp lại của một từ hoặc cụm từ ở cuối các mệnh đề, câu hoặc khổ thơ liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Government of the people, by the people, for the people, shall not perish from the earth." is a famous example of epistrophe."

    ""Chính phủ của dân, do dân, vì dân sẽ không biến mất khỏi trái đất." là một ví dụ nổi tiếng về phép lặp lại cuối câu (epistrophe)."

  • "The effectiveness of his speech relied heavily on the use of epistrophe."

    "Tính hiệu quả của bài phát biểu của anh ấy phụ thuộc nhiều vào việc sử dụng phép lặp lại cuối câu."

  • "Consider the phrase: "See no evil, hear no evil, speak no evil." This utilizes epistrophe (and also anaphora)."

    "Hãy xem xét cụm từ: "Không thấy điều ác, không nghe điều ác, không nói điều ác." Điều này sử dụng phép lặp lại cuối câu (và cả phép lặp đầu câu)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective epistrophic Thuộc về hoặc có tính chất của phép lặp cuối câu (epistrophe).
Adverb epistrophically Theo cách thức của phép lặp cuối câu.

Synonyms

epiphora (epiphora (đồng nghĩa, ít phổ biến hơn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιστροφή (epistrophḗ)
Latin
epistrophe
English
epistrophe

Nguồn Gốc Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'epistrophe' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'epistrophḗ', có nghĩa là 'sự quay trở lại', 'sự lặp lại'. Trong ngữ cảnh hùng biện, nó được dùng để chỉ việc lặp lại một từ hoặc cụm từ ở cuối các câu hoặc mệnh đề liên tiếp, tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh và ấn tượng mạnh mẽ cho người nghe.

Usage Note

Epistrophe là một biện pháp tu từ nhấn mạnh và tạo nhịp điệu. Nó khác với anaphora (phép lặp đầu) ở chỗ epistrophe lặp lại ở cuối, còn anaphora lặp lại ở đầu. Nó tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ về cảm xúc và sự nhấn mạnh. Thường được sử dụng trong diễn văn hùng biện để thuyết phục và tạo ấn tượng.

Prepositions

of

Epistrophe *of* something: Dùng để chỉ sự lặp lại của cái gì đó. Ví dụ: 'The epistrophe *of* the phrase...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epistrophe
  • strong strong epistrophe
    (phép lặp cuối câu mạnh mẽ)
  • effective effective epistrophe
    (phép lặp cuối câu hiệu quả)
  • powerful powerful epistrophe
    (phép lặp cuối câu đầy quyền lực)
  • rhetorical rhetorical epistrophe
    (phép lặp cuối câu mang tính tu từ)
  • classic classic epistrophe
    (phép lặp cuối câu kinh điển)
Verb + epistrophe
  • use use epistrophe
    (sử dụng phép lặp cuối câu)
  • employ employ epistrophe
    (áp dụng phép lặp cuối câu)
  • feature feature epistrophe
    (có chứa phép lặp cuối câu)
  • create create an epistrophe
    (tạo ra một phép lặp cuối câu)
  • highlight with highlight with epistrophe
    (nhấn mạnh bằng phép lặp cuối câu)
Noun + of + epistrophe
  • example example of epistrophe
    (ví dụ về phép lặp cuối câu)
  • power power of epistrophe
    (sức mạnh của phép lặp cuối câu)
  • mastery mastery of epistrophe
    (sự thành thạo phép lặp cuối câu)

Idioms

  • the power of epistrophe

    Sức mạnh của phép lặp cuối câu (nhấn mạnh khả năng thuyết phục hoặc tạo ấn tượng mạnh)

    "The speaker demonstrated the power of epistrophe by repeating key phrases at the end of each sentence."

    (Người nói đã thể hiện sức mạnh của phép lặp cuối câu bằng cách lặp lại các cụm từ chính ở cuối mỗi câu.)

  • a classic example of epistrophe

    Một ví dụ kinh điển về phép lặp cuối câu

    "Lincoln's Gettysburg Address contains a classic example of epistrophe: 'government of the people, by the people, for the people.'"

    (Bài diễn văn Gettysburg của Lincoln chứa một ví dụ kinh điển về phép lặp cuối câu: 'chính phủ của dân, do dân, vì dân.')

  • to employ epistrophe effectively

    Sử dụng phép lặp cuối câu một cách hiệu quả

    "Great orators know how to employ epistrophe effectively to rally their audience."

    (Các nhà hùng biện vĩ đại biết cách sử dụng phép lặp cuối câu một cách hiệu quả để tập hợp khán giả của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epistrophe

noun
Lật mặt

Sự lặp lại của một từ hoặc cụm từ ở cuối các mệnh đề, câu hoặc khổ thơ liên tiếp.

""Government of the people, by the people, for the people, shall not perish from the earth." is a famous example of epistrophe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor provided an example of epistrophe to illustrate the rhetorical device.
Giáo sư đã đưa ra một ví dụ về phép lặp lại cuối câu để minh họa biện pháp tu từ này.
Phủ định
There isn't an epistrophe in that particular section of the poem.
Không có phép lặp lại cuối câu trong phần cụ thể đó của bài thơ.
Nghi vấn
Are epistrophes common in modern political speeches?
Phép lặp lại cuối câu có phổ biến trong các bài phát biểu chính trị hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epistrophe".

Trong Hùng Biện Chính Trị và Diễn Văn

Phép lặp cuối câu (epistrophe) là một công cụ hùng biện mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các bài diễn văn chính trị, bài thuyết trình hoặc văn học để tạo sự nhấn mạnh, tăng tính thuyết phục và giúp thông điệp dễ nhớ hơn. Nó có thể tạo ra cảm giác thống nhất, nhịp điệu và cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.

Gắn Liền Với Các Phát Biểu Nổi Tiếng

Một trong những ví dụ kinh điển và nổi tiếng nhất về epistrophe là câu nói của Abraham Lincoln trong Bài diễn văn Gettysburg: 'chính phủ của dân, do dân, vì dân' (government of the people, by the people, for the people). Việc lặp lại 'of the people, by the people, for the people' ở cuối các mệnh đề liên tiếp đã tạo ra một hiệu ứng mạnh mẽ, khó quên, khắc sâu ý nghĩa dân chủ vào tâm trí người nghe.