(Top Banner Ad)
andragogical
C1
Tính từ C1 Giáo dục

andragogical

UK: /ˌændrəˈɡɒdʒɪkəl/ • US: /ˌændrəˈɡɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về andragogy mang tính andragogy dựa trên lý thuyết andragogy liên quan đến giáo dục người lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to andragogy, the method and practice of teaching adult learners.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến andragogy, phương pháp và thực hành giảng dạy người học trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The training program adopted an andragogical approach, focusing on practical exercises and real-world scenarios."

    "Chương trình đào tạo áp dụng một phương pháp andragogical, tập trung vào các bài tập thực hành và các tình huống thực tế."

  • "An andragogical learning environment fosters independence and self-direction."

    "Một môi trường học tập andragogical nuôi dưỡng tính độc lập và khả năng tự định hướng."

  • "The andragogical principles were integrated into the curriculum design."

    "Các nguyên tắc andragogical đã được tích hợp vào thiết kế chương trình giảng dạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun andragogy Khoa học/nghệ thuật giáo dục người lớn, phương pháp sư phạm người lớn
Noun (Person) andragogue Người dạy/chuyên gia giáo dục người lớn
Adverb andragogically Một cách giáo dục người lớn, theo phương pháp người lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
anēr (ανήρ), gen. andros
Ancient Greek
agōgos (αγωγός)
Modern German/English
Andragogy
English
Andragogical

Nguồn Gốc 'Dạy Người Lớn'

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. 'Anēr' (genitive 'andros') nghĩa là 'người đàn ông' hoặc 'người lớn', và 'agōgos' nghĩa là 'dẫn dắt'. Khác với 'pedagogy' (giáo dục trẻ em), 'andragogy' được hình thành để mô tả khoa học và nghệ thuật dẫn dắt và dạy dỗ người trưởng thành, nhấn mạnh vào sự tự chủ và kinh nghiệm của người học. Thuật ngữ này được Alexander Kapp sử dụng lần đầu tiên vào năm 1833.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các phương pháp giảng dạy được thiết kế đặc biệt để phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của người lớn, nhấn mạnh vào tính tự định hướng, kinh nghiệm và sự liên quan đến cuộc sống của người học. Khác với 'pedagogical' (liên quan đến sư phạm, giảng dạy trẻ em), 'andragogical' tập trung vào người học trưởng thành.

Prepositions

in to

'in' thường được dùng để chỉ phạm vi ứng dụng của phương pháp andragogical (ví dụ: 'andragogical in approach'). 'to' thường được dùng để chỉ sự phù hợp hoặc hướng đến người học trưởng thành (ví dụ: 'andragogical to adult learners').

Collocations (Từ đi kèm)

Andragogical + Noun (Key Concepts)
  • principles andragogical principles
    (Các nguyên tắc giáo dục người lớn)
  • methods andragogical methods
    (Các phương pháp giáo dục người lớn)
  • approach an andragogical approach
    (Một cách tiếp cận sư phạm người lớn)
  • framework andragogical framework
    (Khung lý thuyết giáo dục người lớn)
Adjective + Andragogical (Emphasis)
  • soundly soundly andragogical practices
    (Các hoạt động thực hành giáo dục người lớn đúng đắn/hợp lý)
  • effective effective andragogical strategy
    (Chiến lược giáo dục người lớn hiệu quả)

Idioms

  • The andragogical model

    Mô hình giáo dục người lớn (của Malcolm Knowles)

    "Applying the andragogical model emphasizes learner autonomy and experience."

    (Việc áp dụng mô hình giáo dục người lớn nhấn mạnh tính tự chủ và kinh nghiệm của người học.)

  • Shift to an andragogical paradigm

    Chuyển sang mô hình giáo dục người lớn

    "The training program needs to shift to an andragogical paradigm to suit the professionals."

    (Chương trình đào tạo cần chuyển sang mô hình giáo dục người lớn để phù hợp với các chuyên gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

andragogical

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến andragogy, phương pháp và thực hành giảng dạy người học trưởng thành.

"The training program adopted an andragogical approach, focusing on practical exercises and real-world scenarios."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the training program had been more andragogical, the adult learners would have engaged more actively.
Nếu chương trình đào tạo mang tính sư phạm người lớn hơn, những người học là người lớn đã tham gia tích cực hơn.
Phủ định
If the instructors had not ignored andragogical principles, the participants would not have felt so disengaged.
Nếu các giảng viên không bỏ qua các nguyên tắc sư phạm người lớn, những người tham gia đã không cảm thấy bị tách rời đến vậy.
Nghi vấn
Would the workshop have been more successful if the facilitators had adopted a more andragogical approach?
Hội thảo có thành công hơn không nếu những người điều hành đã áp dụng một phương pháp tiếp cận sư phạm người lớn hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "andragogical".

Malcolm Knowles: Cha đẻ của Andragogy

Malcolm Knowles (1913-1997), một nhà giáo dục người Mỹ, là người đã phổ biến và định hình các nguyên tắc của andragogy ở phương Tây. Ông đã xác định năm nguyên tắc cốt lõi giải thích cách người lớn học tập khác biệt so với trẻ em, đặt nền móng cho giáo dục chuyên nghiệp và đào tạo tại nơi làm việc.

Phân biệt cốt lõi: Tự chủ và Kinh nghiệm

Nguyên tắc andragogical khác biệt với pedagogical (sư phạm trẻ em) ở chỗ nó coi người học là tự định hướng và có trách nhiệm với việc học của mình. Người lớn học tốt nhất khi họ thấy kiến thức đó liên quan trực tiếp đến cuộc sống, công việc, và được xây dựng dựa trên kho kinh nghiệm sống phong phú mà họ đã tích lũy.