(Top Banner Ad)
adult-learning-focused
C1
Tính từ C1 Giáo dục

adult-learning-focused

UK: əˈdʌlt ˈlɜːnɪŋ ˈfəʊkəst • US: əˈdʌlt ˈlɜːrnɪŋ ˈfoʊkəst

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào học tập người lớn hướng đến việc học của người lớn chú trọng giáo dục người lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or intended to be suitable for or beneficial to adults who are learning.

Vietnamese Meaning

Tập trung hoặc hướng đến việc học tập của người lớn; được thiết kế hoặc dự định phù hợp hoặc có lợi cho người lớn đang học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers a wide range of adult-learning-focused courses."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học tập trung vào việc học tập của người lớn."

  • "Our adult-learning-focused programs cater to the specific needs of working professionals."

    "Các chương trình tập trung vào việc học tập của người lớn của chúng tôi đáp ứng các nhu cầu cụ thể của các chuyên gia đang làm việc."

  • "This adult-learning-focused curriculum is designed to be flexible and adaptable."

    "Chương trình giảng dạy tập trung vào việc học tập của người lớn này được thiết kế để linh hoạt và dễ điều chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adult Người trưởng thành
Noun Learning Sự học tập
Noun Focus Sự tập trung / Tiêu điểm
Adjective Adult-oriented Hướng đến người lớn
Noun Andragogy Khoa học giáo dục người trưởng thành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus (grown up)
Old English
leornung (study/learning)
Latin
focus (hearth/fireplace)
Modern English
adult-learning-focused

Sự kết hợp của ba thành phần

Đây là một tính từ ghép (compound adjective) hiện đại. Nó kết hợp 'adult' (người lớn), 'learning' (việc học) và 'focused' (tập trung). Từ này phản ánh sự chuyển dịch trong giáo dục từ phương pháp sư phạm truyền thống dành cho trẻ em (pedagogy) sang phương pháp dành riêng cho người trưởng thành (andragogy), nơi người học có mục tiêu và kinh nghiệm thực tế rõ ràng.

Nguồn gốc từ 'Focus'

Từ 'focus' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'lò sưởi' - trung tâm của một ngôi nhà nơi mọi người tụ họp. Trong cụm từ này, nó mang nghĩa bóng là đặt toàn bộ sự chú trọng vào nhu cầu và đặc điểm tâm lý của người học lớn tuổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các chương trình, khóa học, tài liệu hoặc phương pháp giảng dạy được điều chỉnh đặc biệt để đáp ứng nhu cầu và đặc điểm của người học là người lớn. Nó nhấn mạnh đến việc xem xét kinh nghiệm, động lực và phong cách học tập khác nhau của người lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • environment an adult-learning-focused environment
    (một môi trường tập trung vào việc học tập của người lớn)
  • curriculum an adult-learning-focused curriculum
    (một chương trình giảng dạy tập trung vào người học lớn tuổi)
  • approach an adult-learning-focused approach
    (một cách tiếp cận tập trung vào việc học của người trưởng thành)
Adverb + Adjective
  • highly is highly adult-learning-focused
    (mang tính tập trung rất cao vào việc đào tạo người lớn)
  • primarily be primarily adult-learning-focused
    (chủ yếu tập trung vào giáo dục người trưởng thành)

Idioms

  • Student-centered, adult-learning-focused

    Lấy người học làm trung tâm, chú trọng vào đặc thù người lớn

    "Our corporate training is student-centered and adult-learning-focused to ensure maximum engagement."

    (Chương trình đào tạo doanh nghiệp của chúng tôi lấy người học làm trung tâm và tập trung vào việc học của người lớn để đảm bảo sự tham gia tối đa.)

  • Lifelong learning mindset

    Tư duy học tập suốt đời

    "An adult-learning-focused program helps foster a lifelong learning mindset."

    (Một chương trình tập trung vào việc học của người lớn giúp nuôi dưỡng tư duy học tập suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult-learning-focused

Tính từ
Lật mặt

Tập trung hoặc hướng đến việc học tập của người lớn; được thiết kế hoặc dự định phù hợp hoặc có lợi cho người lớn đang học tập.

"The university offers a wide range of adult-learning-focused courses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university offers several adult-learning-focused courses each semester.
Trường đại học cung cấp một vài khóa học tập trung vào việc học của người lớn mỗi học kỳ.
Phủ định
This curriculum isn't adult-learning-focused; it caters more to younger students.
Chương trình giảng dạy này không tập trung vào việc học của người lớn; nó phục vụ nhiều hơn cho học sinh trẻ tuổi.
Nghi vấn
Are these workshops adult-learning-focused, or are they more general training?
Những buổi hội thảo này có tập trung vào việc học của người lớn hay chỉ là đào tạo chung chung?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The training program was adult-learning-focused last year.
Chương trình đào tạo đã tập trung vào học tập của người lớn vào năm ngoái.
Phủ định
The previous curriculum wasn't adult-learning-focused, so we revised it.
Chương trình học trước đây không tập trung vào học tập của người lớn, vì vậy chúng tôi đã sửa đổi nó.
Nghi vấn
Was the workshop adult-learning-focused, or did it primarily cater to younger students?
Hội thảo có tập trung vào học tập của người lớn không, hay nó chủ yếu phục vụ sinh viên trẻ tuổi hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult-learning-focused".

Kỷ nguyên Andragogy

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Andragogy' (dạy người lớn) khác biệt hoàn toàn với 'Pedagogy' (dạy trẻ em). Người lớn thường học dựa trên kinh nghiệm và muốn áp dụng kiến thức ngay vào thực tế. Do đó, các khóa học 'adult-learning-focused' tại Mỹ và Châu Âu thường rất thực dụng, ít lý thuyết suông.

Chuyển đổi nghề nghiệp (Career Pivoting)

Tại các nước phát triển, việc học tập không dừng lại sau khi tốt nghiệp đại học. Xu hướng 'adult-learning-focused' bùng nổ do nhu cầu chuyển đổi nghề nghiệp liên tục trong nền kinh tế số, nơi người lao động phải tái đào tạo (reskilling) để thích nghi.